Vé máy bay giá rẻ từ Thâm Quyến đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Thâm Quyến đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 1384
06:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
9 383 050 ₫
Air China
CA 1314
08:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
9 167 474 ₫
Hainan Airlines
HU 7708
08:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
8 105 730 ₫
Air China
CA 1342
08:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
8 781 994 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 3595
09:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
9 138 852 ₫
Air China
CA 1304
09:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
9 156 512 ₫
Hainan Airlines
HU 7712
10:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
8 101 772 ₫
Hainan Airlines
HU 7714
11:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
9 204 621 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 3575
11:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
9 482 008 ₫
Air China
CA 1358
12:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
9 144 028 ₫
Hainan Airlines
HU 7716
12:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
9 498 450 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9113
12:45
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
9 151 336 ₫
Hainan Airlines
HU 7026
13:25
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
9 032 586 ₫
China Eastern
MU 6670
13:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá +1
8 761 289 ₫
Hainan Airlines
HU 7157
23:25
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
8 665 680 ₫
Hainan Airlines
HU 7022
23:45
Thâm Quyến (SZX)
CN, 20 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
7 840 522 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5114
05:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
7 260 780 ₫
Hainan Airlines
HU 7395
06:20
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
7 802 157 ₫
Sichuan Airlines
3U 8704
07:30
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
8 471 418 ₫
Hainan Airlines
HU 7708
08:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
8 101 772 ₫
Sichuan Airlines
3U 8706
08:40
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
32g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
8 493 036 ₫
Hainan Airlines
HU 7712
10:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
8 087 461 ₫
Hainan Airlines
HU 7714
11:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
8 074 368 ₫
Sichuan Airlines
3U 8708
11:20
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
30g
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
8 494 863 ₫
Hainan Airlines
HU 7357
12:20
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
8 502 171 ₫
Hainan Airlines
HU 7397
14:25
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
7 885 891 ₫
Hainan Airlines
HU 7557
14:25
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
8 662 940 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 5290
14:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
7 746 436 ₫
Sichuan Airlines
3U 6796
22:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
8 461 370 ₫
China Eastern
MU 6662
22:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
8 810 616 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 3401
23:30
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
14:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
9 479 268 ₫
Hainan Airlines
HU 7393
23:50
Thâm Quyến (SZX)
T2, 21 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
6 829 019 ₫
Sichuan Airlines
3U 8710
00:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
8 493 645 ₫
Loong Air
GJ 8899
01:05
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
7 551 565 ₫
Sichuan Airlines
3U 8704
07:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
8 339 880 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 3595
09:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
9 476 832 ₫
Sichuan Airlines
3U 8708
11:20
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
30g
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
8 468 069 ₫
Hainan Airlines
HU 7716
12:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
9 497 841 ₫
China Eastern
MU 6670
13:40
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
8 996 048 ₫
Hainan Airlines
HU 7750
15:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
10:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
8 637 058 ₫
Sichuan Airlines
3U 6796
22:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
8 508 261 ₫
China Eastern
MU 6662
22:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
8 963 163 ₫
Hainan Airlines
HU 7702
23:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
9 426 591 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 3401
23:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
9 299 621 ₫
Hainan Airlines
HU 7022
23:40
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá +1
8 938 500 ₫
Sichuan Airlines
3U 8710
00:15
Thâm Quyến (SZX)
T4, 23 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
8 387 380 ₫
Air China
CA 1306
00:55
Thâm Quyến (SZX)
T4, 23 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
9 521 591 ₫
China Eastern
MU 2270
04:45
Thâm Quyến (SZX)
T4, 23 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá +1
8 804 221 ₫
Loong Air
GJ 8966
05:25
Thâm Quyến (SZX)
T4, 23 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá +1
7 698 327 ₫
China Eastern
MU 6296
05:40
Thâm Quyến (SZX)
T4, 23 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá +1
8 748 196 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6 590 910 ₫ · cao nhất: 8 804 221 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 7 998 246 ₫ 21.09.2026 — 6 829 019 ₫ 22.09.2026 — 8 637 058 ₫ 23.09.2026 — 8 804 221 ₫ 24.09.2026 — 7 662 398 ₫ 25.09.2026 — 7 871 580 ₫ 26.09.2026 — 8 162 060 ₫ 27.09.2026 — 8 321 915 ₫ 28.09.2026 — 6 590 910 ₫ 29.09.2026 — 8 684 558 ₫ 30.09.2026 — 7 715 378 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
7 998 246 ₫
21
Giá tốt
6 829 019 ₫
22
placeholder
8 637 058 ₫
23
placeholder
8 804 221 ₫
24
placeholder
7 662 398 ₫
25
placeholder
7 871 580 ₫
26
placeholder
8 162 060 ₫
27
placeholder
8 321 915 ₫
28
Giá tốt
6 590 910 ₫
29
placeholder
8 684 558 ₫
30
placeholder
7 715 378 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Thâm Quyến đến Mátxcơva

Hainan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
5 620 817 ₫
Shenzhen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
6 075 415 ₫
Beijing Capital Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
6 362 241 ₫
Donghai Airlines
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
6 473 988 ₫
Spring Airlines
T2, T4, T7
Giá từ
6 564 116 ₫
Loong Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
6 632 930 ₫
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
7 032 416 ₫
Shanghai Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
7 044 900 ₫
Airasia Sdn BHD
T2, T5
Giá từ
7 122 239 ₫
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
7 136 245 ₫
Suparna Airlines
T2, T3, T4, T5
Giá từ
7 155 124 ₫
Juneyao Airlines
T2, T4, T7
Giá từ
7 258 040 ₫
Sichuan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
8 005 858 ₫
Grant Aviation
T2
Giá từ
8 602 042 ₫
Xiamen Airlines
T5
Giá từ
9 150 727 ₫
China Southern Airlines
T3, T6, CN
Giá từ
9 480 485 ₫

Điểm đến phổ biến từ Thâm Quyến

Tất cả →
SZX
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
1 569 627 ₫
SZX
Trung Quốc → Malaysia
KUL
từ
1 625 652 ₫
SZX
Thâm Quyến — Trịnh Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
CGO
từ
2 012 350 ₫
SZX
Trung Quốc → Trung Quốc
JUZ
từ
2 059 545 ₫
SZX
Thâm Quyến — Thành Đô
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
2 100 042 ₫
SZX
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
2 138 407 ₫
SZX
Thâm Quyến — Thành Đô
Trung Quốc → Trung Quốc
TFU
từ
2 243 760 ₫
SZX
Thâm Quyến — Nghi Xuân
Trung Quốc → Trung Quốc
YIC
từ
2 257 766 ₫
SZX
Thâm Quyến — Vô Tích
Trung Quốc → Trung Quốc
WUX
từ
2 359 769 ₫

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
254 551 ₫
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
376 954 ₫
AER
Russia → Russia
MOW
từ
468 909 ₫
KGD
MOW
từ
476 217 ₫
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
496 617 ₫
CEK
MOW
từ
511 232 ₫
LED
MOW
từ
511 232 ₫
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
635 158 ₫
SVX
MOW
từ
663 476 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Thâm Quyến đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

25g 20ph

Khoảng cách

7 100 km

Giá trung bình

8 486 642 ₫

Chuyến bay phổ biến nhất

MU 6662

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Thâm Quyến Mátxcơva là ₫8 486 642. Vé rẻ nhất có giá ₫6 829 019, do Hainan Airlines khai thác, chuyến bay 7393, khởi hành từ Thâm Quyến vào 21 Tháng chín lúc 23:50, đến Mátxcơva vào 22 Tháng chín lúc 16:40.
Thời gian bay trung bình là 26 giờ 10 phút.Chuyến bay nhanh nhất mất 13 giờ 25 phút, chuyến bay 1306, do Air China khai thác, khởi hành từ Thâm Quyến vào 23 Tháng chín lúc 00:55, đến Mátxcơva vào 23 Tháng chín lúc 14:20.
Các chuyến bay trên tuyến Thâm Quyến - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sichuan Airlines, Spring Airlines, Airasia Sdn BHD, Air China, China Southern Airlines, Donghai Airlines, Shanghai Airlines, Loong Air, Grant Aviation, Juneyao Airlines.
Khoảng cách từ Thâm Quyến đến Mátxcơva là 7100 km.