06:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
03:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
21 326 630 ₫
06:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 835 288 ₫
06:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
16:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
10 762 501 ₫
07:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
4 285 194 ₫
07:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
11 493 408 ₫
07:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
12 031 108 ₫
08:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 490 552 ₫
08:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
50g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá
+1
14 994 836 ₫
08:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
21 178 686 ₫
08:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:40
Ninh Ba (NGB)
CN, 13 thá
6 199 040 ₫
08:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
14:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
+1
11 939 364 ₫
09:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:30
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
3 553 071 ₫
09:50
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
2 291 451 ₫
09:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
4 861 170 ₫
09:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
6 557 203 ₫
09:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
15:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
10 611 520 ₫
09:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
06:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
11 183 547 ₫
10:20
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
7 756 243 ₫
11:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
+1
3 327 055 ₫
11:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
08:00
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
+1
8 658 485 ₫
11:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
17:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
10 406 768 ₫
11:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 488 426 ₫
11:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
4g 40ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 524 819 ₫
11:20
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
12 279 604 ₫
11:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
13 370 193 ₫
11:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
+1
7 459 445 ₫
12:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
21:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
13 075 825 ₫
12:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
+1
3 532 718 ₫
12:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
+1
3 307 309 ₫
12:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
7 801 507 ₫
13:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
6 929 947 ₫
13:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 825 263 ₫
14:05
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
3 496 263 ₫
14:05
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
10:25
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
+1
3 935 233 ₫
14:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
13:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
9 856 006 ₫
14:25
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
18:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
14 297 345 ₫
14:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
60g
3 điểm dừng
02:30
Nam Kinh (NKG)
T4, 16 thá
+1
7 714 624 ₫
14:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
3 772 100 ₫
15:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
8 052 433 ₫
15:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:50
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 074 549 ₫
15:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 560 362 ₫
15:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
17:50
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
10 201 106 ₫
15:20
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:55
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 278 996 ₫
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2 437 268 ₫
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
5 535 877 ₫
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
14:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
7 685 765 ₫
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
+1
8 397 837 ₫
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
10 942 645 ₫
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
12 731 332 ₫
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
03:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
12 777 204 ₫