Chuyến bay từ Thâm Quyến

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Thâm Quyến

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Shenzhen Airlines
ZH 9323
06:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
03:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
21 326 630 ₫
Air China
CA 1384
06:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 835 288 ₫
Air China
CA 1384
06:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
16:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
10 762 501 ₫
Sichuan Airlines
3U 8704
07:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
4 285 194 ₫
China Eastern
MU 5348
07:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
11 493 408 ₫
Sichuan Airlines
3U 8704
07:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
12 031 108 ₫
Hainan Airlines
HU 7708
08:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 490 552 ₫
Hainan Airlines
HU 7708
08:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
50g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá +1
14 994 836 ₫
China Eastern
MU 5346
08:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
21 178 686 ₫
China Southern Airlines
CZ 6153
08:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:40
Ninh Ba (NGB)
CN, 13 thá
6 199 040 ₫
Air China
CA 1342
08:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
14:30
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá +1
11 939 364 ₫
China Southern Airlines
CZ 3963
09:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:30
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
3 553 071 ₫
China Eastern
MU 5758
09:50
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
2 291 451 ₫
China United Airlines
KN 5852
09:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
4 861 170 ₫
Air China
CA 1304
09:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
6 557 203 ₫
Air China
CA 1304
09:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
15:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
10 611 520 ₫
China Eastern
MU 5244
09:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
06:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
11 183 547 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 3739
10:20
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
7 756 243 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9467
11:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 327 055 ₫
Air China
CA 1398
11:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
08:00
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá +1
8 658 485 ₫
China Eastern
MU 5352
11:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
17:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
10 406 768 ₫
Hainan Airlines
HU 7714
11:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 488 426 ₫
Donghai Airlines
DZ 6209
11:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
4g 40ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 524 819 ₫
Sichuan Airlines
3U 8708
11:20
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
12 279 604 ₫
China Southern Airlines
CZ 3155
11:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
13 370 193 ₫
China Southern Airlines
CZ 3155
11:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá +1
7 459 445 ₫
Hainan Airlines
HU 7716
12:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
21:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
13 075 825 ₫
China Eastern
MU 5358
12:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 532 718 ₫
Air China
CA 4346
12:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
16:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 307 309 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 123
12:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá +1
7 801 507 ₫
China Eastern
MU 6670
13:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
6 929 947 ₫
China Eastern
MU 6670
13:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 825 263 ₫
Shandong Airlines
SC 4682
14:05
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
3 496 263 ₫
Shandong Airlines
SC 4682
14:05
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
10:25
Jeju (CJU)
T2, 14 thá +1
3 935 233 ₫
Grant Aviation
GS 6450
14:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
13:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
9 856 006 ₫
Hainan Airlines
HU 7557
14:25
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
18:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
14 297 345 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9457
14:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
60g
3 điểm dừng
02:30
Nam Kinh (NKG)
T4, 16 thá +1
7 714 624 ₫
Xiamen Airlines
MF 8346
14:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
3 772 100 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9795
15:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:15
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
8 052 433 ₫
Hainan Airlines
HU 7750
15:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:50
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 074 549 ₫
Hainan Airlines
HU 7028
15:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
3 560 362 ₫
Hainan Airlines
HU 7028
15:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
17:50
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá +1
10 201 106 ₫
China Southern Airlines
CZ 6758
15:20
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:55
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 278 996 ₫
Thai AirAsia
FD 597
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2 437 268 ₫
Thai AirAsia
FD 597
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
5 535 877 ₫
Thai AirAsia
FD 597
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
14:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
7 685 765 ₫
Thai AirAsia
FD 597
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá +1
8 397 837 ₫
Thai AirAsia
FD 597
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá +1
10 942 645 ₫
Thai AirAsia
FD 597
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
12 731 332 ₫
Thai AirAsia
FD 597
15:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
03:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
12 777 204 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1781700 ₫ · cao nhất: 5116654 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1781700 ₫ 14.09.2026 — 1847318 ₫ 15.09.2026 — 2103408 ₫ 16.09.2026 — 2397169 ₫ 17.09.2026 — 2117990 ₫ 18.09.2026 — 2078498 ₫ 19.09.2026 — 2400207 ₫ 20.09.2026 — 2196974 ₫ 21.09.2026 — 2280515 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 3562185 ₫ 24.09.2026 — 4938635 ₫ 25.09.2026 — 3735342 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 3134152 ₫ 29.09.2026 — 5116654 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
1781700 ₫
14
Giá tốt
1847318 ₫
15
placeholder
2103408 ₫
16
placeholder
2397169 ₫
17
placeholder
2117990 ₫
18
Giá tốt
2078498 ₫
19
placeholder
2400207 ₫
20
placeholder
2196974 ₫
21
placeholder
2280515 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
3562185 ₫
24
placeholder
4938635 ₫
25
placeholder
3735342 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
3134152 ₫
29
placeholder
5116654 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Thâm Quyến

Spring Airlines
Giá từ
₫1 478 522
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 904 125
Thai Lion Air
Giá từ
₫1 904 733
Vietravel Airlines
Giá từ
₫1 924 783
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 928 124
Suparna Airlines
Giá từ
₫1 949 997
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 049 942
China West Air
Giá từ
₫2 103 408
Grant Aviation
Giá từ
₫2 117 990
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 184 215
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫2 195 455
China Eastern
Giá từ
₫2 255 301
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 255 909
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 334 893
Donghai Airlines
Giá từ
₫2 354 943
Chang An Airlines
Giá từ
₫2 537 821
Air China
Giá từ
₫2 680 296
Singapore Airlines
Giá từ
₫2 754 724
Kunming Airlines
Giá từ
₫2 928 185
Shandong Airlines
Giá từ
₫3 029 953

Điểm đến phổ biến từ Thâm Quyến

SZX
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 566 013
SZX
Trung Quốc → Malaysia
KUL
từ
₫1 621 909
SZX
Thâm Quyến — Trịnh Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
CGO
từ
₫2 007 716
SZX
Trung Quốc → Trung Quốc
JUZ
từ
₫2 054 803
SZX
Thâm Quyến — Thành Đô
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫2 095 206
SZX
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫2 133 483
SZX
Thâm Quyến — Thành Đô
Trung Quốc → Trung Quốc
TFU
từ
₫2 238 593
SZX
Thâm Quyến — Nghi Xuân
Trung Quốc → Trung Quốc
YIC
từ
₫2 252 567
SZX
Thâm Quyến — Vô Tích
Trung Quốc → Trung Quốc
WUX
từ
₫2 354 335

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Thâm Quyến do các hãng hàng không sau khai thác: Hainan Airlines, Shenzhen Airlines, China Southern Airlines, China Eastern, Air China, Thai AirAsia, Sichuan Airlines, Airasia Sdn BHD, Xiamen Airlines, Loong Air, Spring Airlines, Vietravel Airlines, Suparna Airlines, Beijing Capital Airlines, China United Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay ZH9323), do Shenzhen Airlines khai thác, khởi hành từ Thâm Quyến lúc 06:40.
Vé rẻ nhất từ Thâm Quyến đi Trùng Khánh có giá ₫1 781 700 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay 9C8613, do Spring Airlines khai thác.