00:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
4 986 904 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
6 371 908 ₫
00:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
03:35
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
8 563 345 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
45g 30ph
4 điểm dừng
21:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
12 429 389 ₫
06:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2 082 597 ₫
01:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
03:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 354 894 ₫
06:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
10 188 624 ₫
06:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:50
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
2 307 279 ₫
06:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 468 311 ₫
06:40
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
4 281 991 ₫
06:50
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
9 667 020 ₫
06:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
3 667 777 ₫
06:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
12:35
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
4 047 126 ₫
07:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2 847 341 ₫
07:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 283 655 ₫
07:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
48g
3 điểm dừng
04:00
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
13 077 019 ₫
02:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
9 665 429 ₫
07:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
03:30
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
12 820 195 ₫
02:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
13 116 163 ₫
07:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 310 461 ₫
07:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 716 224 ₫
07:20
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 835 174 ₫
07:25
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 035 815 ₫
07:25
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 035 815 ₫
07:25
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
7 129 332 ₫
07:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 154 521 ₫
02:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
05:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 842 176 ₫
07:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
7 183 752 ₫
07:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
10 169 211 ₫
07:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
55g
2 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 893 782 ₫
07:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
12 450 712 ₫
02:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
03:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 955 131 ₫
07:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
13 215 137 ₫
02:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
40g 25ph
3 điểm dừng
14:55
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
15 360 429 ₫
07:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:45
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2 751 231 ₫
07:40
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1 985 214 ₫
07:40
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 094 691 ₫
02:50
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
12 846 291 ₫
02:50
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
14 305 127 ₫
02:50
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
14:55
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
14 434 335 ₫
07:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
9 424 517 ₫
07:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
10 438 128 ₫
07:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
11 932 608 ₫
07:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
54g 50ph
3 điểm dừng
09:45
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
14 842 962 ₫
07:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
21:30
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
15 126 200 ₫
08:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
03:35
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
10 207 082 ₫
08:05
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
9 631 058 ₫
08:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 436 438 ₫
03:25
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
22:40
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
13 102 160 ₫
08:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
08:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 432 327 ₫