Chuyến bay JU113 Sofia – Belgrade (Nikola Tesla), Air Serbia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay JU113 Sofia – Belgrade (Nikola Tesla), Air Serbia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Serbia
JU 113
13:00
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá
1 681 451 ₫
Air Serbia
JU 113
13:00
Sofia (SOF)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 19 thá
3 382 344 ₫
Air Serbia
JU 113
13:00
Sofia (SOF)
T5, 24 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 24 thá
1 842 761 ₫
Air Serbia
JU 113
13:00
Sofia (SOF)
T3, 29 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 29 thá
2 078 194 ₫
Air Serbia
JU 113
13:00
Sofia (SOF)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 1 thá
1 720 943 ₫
Air Serbia
JU 113
13:00
Sofia (SOF)
T2, 5 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 5 thá
2 100 674 ₫
Air Serbia
JU 113
13:00
Sofia (SOF)
T3, 6 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 6 thá
2 028 374 ₫
Air Serbia
JU 113
13:00
Sofia (SOF)
T5, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 22 thá
1 633 149 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
CN, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 25 thá
1 864 330 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T3, 27 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 27 thá
1 746 157 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
CN, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 thá
1 678 413 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T3, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 thá
1 882 860 ₫
Air Serbia
JU 113
14:05
Sofia (SOF)
T3, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 thá
1 658 667 ₫
Air Serbia
JU 113 Giá tốt nhất
14:00
Sofia (SOF)
T7, 7 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 7 thá
1 555 684 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T4, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 18 thá
1 787 168 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T3, 24 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 24 thá
1 653 199 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T3, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 1 thá
1 912 935 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T4, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 2 thá
1 794 763 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T5, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 3 thá
1 794 763 ₫
Air Serbia
JU 113
14:05
Sofia (SOF)
T6, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 4 thá
1 794 763 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T7, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 5 thá
1 794 763 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
CN, 6 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 6 thá
1 912 935 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T4, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 9 thá
1 655 325 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T5, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 10 thá
1 655 325 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 765 296 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 16 thá
1 623 124 ₫
Air Serbia
JU 113
14:05
Sofia (SOF)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 18 thá
1 782 004 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T7, 26 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 26 thá
2 388 359 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 thá
2 388 359 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 29 thá
2 388 359 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 30 thá
2 388 359 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T5, 31 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 31 thá
2 388 359 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T7, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 9 thá
1 712 133 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T4, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 13 thá
1 653 806 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
T3, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 2 thá
1 779 573 ₫
Air Serbia
JU 113
14:00
Sofia (SOF)
CN, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 14 thá
1 765 296 ₫
Air Serbia
JU 113
13:00
Sofia (SOF)
T5, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 20 thá
1 856 431 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1147700 ₫ · cao nhất: 2285680 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1631023 ₫ 15.09.2026 — 1532292 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1636794 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 1252506 ₫ 21.09.2026 — 1767118 ₫ 22.09.2026 — 2285680 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2242846 ₫ 26.09.2026 — 1982502 ₫ 27.09.2026 — 1602467 ₫ 28.09.2026 — 1774409 ₫ 29.09.2026 — 2078194 ₫ 30.09.2026 — 1147700 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1631023 ₫
15
Giá tốt
1532292 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
1636794 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
1252506 ₫
21
placeholder
1767118 ₫
22
placeholder
2285680 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2242846 ₫
26
placeholder
1982502 ₫
27
placeholder
1602467 ₫
28
placeholder
1774409 ₫
29
placeholder
2078194 ₫
30
Giá tốt
1147700 ₫

Điểm đến phổ biến từ Sofia

Tất cả →
SOF
Bulgaria → Ba Lan
WAW
từ
₫285 558
SOF
Bulgaria → Hà Lan
EIN
từ
₫320 797
SOF
Bulgaria → Ý
RMI
từ
₫328 696
SOF
Bulgaria → Ý
BRI
từ
₫328 999
SOF
Sofia — Lamezia Terme
Bulgaria → Ý
SUF
từ
₫354 214
SOF
Sofia — Wroclaw
Bulgaria → Ba Lan
WRO
từ
₫424 388
SOF
Bulgaria → Đức
FMM
từ
₫454 159
SOF
Sofia — Warszawa
Bulgaria → Ba Lan
WMI
từ
₫507 321
SOF
Sofia — Rhodes
Bulgaria → Hy Lạp
RHO
từ
₫534 358

Điểm đến phổ biến đến Belgrade

Tất cả →
LCA
Síp → Serbia
BEG
từ
₫354 214
FMM
Đức → Serbia
BEG
từ
₫486 664
DTM
Đức → Serbia
BEG
từ
₫665 897
FKB
Đức → Serbia
BEG
từ
₫688 985
LON
Vương quốc Anh → Serbia
BEG
từ
₫760 982
TGD
Montenegro → Serbia
BEG
từ
₫764 627
HAM
Đức → Serbia
BEG
từ
₫927 760
TIV
Montenegro → Serbia
BEG
từ
₫945 987
BER
Đức → Serbia
BEG
từ
₫1 058 084

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Air Serbia trên tuyến Sofia – Belgrade (Nikola Tesla)

Tất cả →
T2, T5, T6, T7
Giá từ
₫1 581 202
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Сербия

Все тарифы

serbiamobile

5 гб

трафик

30

дней

serbiamobile

10 гб

трафик

30

дней

serbiamobile

20 гб

трафик

30

дней

serbiamobile

1 гб

трафик

7

дней

serbiamobile

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay JU113 Air Serbia hoạt động trên tuyến Sofia – Belgrade (Nikola Tesla) vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay JU117 khởi hành lúc 02:00 từ Sofia.