09:15
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 697 202 ₫
09:15
Geneva (GVA)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
11:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 839 458 ₫
11:15
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
3 289 384 ₫
10:15
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
14:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
9 582 367 ₫
09:20
Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
11:20
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
2 962 227 ₫
09:20
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
11:20
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
4 928 984 ₫
09:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:10
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 752 895 ₫
09:30
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 848 051 ₫
11:30
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 940 023 ₫
11:30
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
2 898 578 ₫
11:30
Ljubljana (LJU)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:55
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
2 907 489 ₫
11:30
Punta-Reizi (PMO)
T2, 2 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
00:55
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
10 584 521 ₫
09:35
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:45
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
2 720 679 ₫
09:40
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
1 934 295 ₫
05:40
Jorge Newbery (AEP)
T2, 2 Thá
58g 10ph
3 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
15 270 047 ₫
09:45
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:05
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 889 422 ₫
09:45
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
2 685 036 ₫
11:45
Marrakech (RAK)
T2, 2 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
03:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
3 583 442 ₫
09:50
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
11:50
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
2 617 568 ₫
09:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
00:25
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
3 218 733 ₫
09:55
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
2 188 891 ₫
11:55
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
02:25
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
2 553 600 ₫
11:00
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 481 114 ₫
10:00
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
2 949 498 ₫
12:00
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
3 207 913 ₫
17:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
14:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
15 185 394 ₫
17:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
14:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
15 185 394 ₫
12:10
Adnan Menderes (ADB)
T2, 2 Thá
19g
2 điểm dừng
05:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
4 292 175 ₫
12:10
Stavropol (STW)
T2, 2 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
14:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
9 154 327 ₫
12:20
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
3 402 997 ₫
14:20
Bolshoe Savino (PEE)
T2, 2 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
8 772 751 ₫
12:30
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
17:45
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
4 821 098 ₫
14:30
Balandino (CEK)
T2, 2 Thá
49g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
7 659 210 ₫
14:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
45g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
8 322 433 ₫
10:35
Asturias (OVD)
T2, 2 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
00:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
4 808 687 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
3 381 357 ₫
12:45
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
18:35
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
4 676 615 ₫
12:45
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
30g
2 điểm dừng
17:45
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
5 045 143 ₫
12:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T2, 2 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
10 182 577 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
16:35
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
10 254 501 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
16:20
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
8 625 721 ₫
13:20
Esenboğa (ESB)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:30
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
3 079 978 ₫
11:25
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:30
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 328 674 ₫
11:30
Mahovlyani (BNX)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
2 327 646 ₫
14:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
4 714 486 ₫
11:50
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
12:40
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
1 363 363 ₫
13:55
Stavropol (STW)
T2, 2 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
9 601 143 ₫
16:00
Bolshoe Savino (PEE)
T2, 2 Thá
51g
3 điểm dừng
15:00
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
9 400 649 ₫
14:15
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
5 885 947 ₫
15:30
Kutaisi (KUT)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
5 630 078 ₫