06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 213 196 ₫
06:40
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
3 857 160 ₫
06:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 735 828 ₫
06:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
7 109 788 ₫
06:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
21:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
7 964 032 ₫
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
13:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 149 948 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2 508 658 ₫
07:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 242 967 ₫
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
10g 40ph
2 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
5 208 093 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
18:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
11 246 431 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
10 533 751 ₫
07:25
Ljubljana (LJU)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 247 524 ₫
07:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2 648 095 ₫
07:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
6 510 420 ₫
07:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
8 691 901 ₫
07:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 461 936 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2 201 227 ₫
07:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
9 285 497 ₫
07:55
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 827 875 ₫
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 108 330 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
5 110 578 ₫
08:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
18:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
11 182 332 ₫
08:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
23:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
2 894 161 ₫
08:15
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
6 038 034 ₫
08:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 507 868 ₫
08:30
Asturias (OVD)
CN, 13 thá
13g 40ph
2 điểm dừng
22:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 682 788 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá
+1
16 857 950 ₫
08:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
3 528 161 ₫
08:45
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
7 516 253 ₫
08:50
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
14:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
5 252 749 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
6 487 636 ₫
09:05
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
2 946 412 ₫
09:15
Banja Luka, Mahovlyani (BNX)
CN, 13 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
15:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
7 251 959 ₫
09:35
Banja Luka, Mahovlyani (BNX)
CN, 13 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
6 186 889 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
7 964 943 ₫
10:20
Rotterdam (RTM)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
4 452 883 ₫
10:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 079 835 ₫
10:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
6 196 610 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
34g 10ph
3 điểm dừng
20:35
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
8 160 581 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
9 395 771 ₫
10:30
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
5 061 668 ₫
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
52g 5ph
3 điểm dừng
14:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá
+1
2 722 826 ₫
11:00
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
5 946 595 ₫
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 105 960 ₫
11:30
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
12:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 971 262 ₫
11:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 286 348 ₫
11:30
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
6 120 663 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
7 989 550 ₫
11:30
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 13 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
23:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
17 826 113 ₫
11:50
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
7 358 892 ₫