Chuyến bay đến Belgrade (Nikola Tesla)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Belgrade (Nikola Tesla)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 2442
06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 213 196 ₫
Ryanair
FR 65
06:40
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
3 857 160 ₫
Wizz Air
W6 4106
06:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 735 828 ₫
Pegasus
PC 3503
06:50
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
7 109 788 ₫
SCAT
DV 713
06:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
21:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
7 964 032 ₫
AJet
VF 3001
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
13:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 149 948 ₫
Wizz Air
W6 4072
07:05
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2 508 658 ₫
Pegasus
PC 2007
07:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 242 967 ₫
Turkish Airlines
TK 3295
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
10g 40ph
2 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
5 208 093 ₫
Pobeda
DP 6838
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
18:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
11 246 431 ₫
FlyOne Armenia
3F 828
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
10 533 751 ₫
Air Serbia
JU 621
07:25
Ljubljana (LJU)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 247 524 ₫
Air Serbia
JU 311
07:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2 648 095 ₫
Red Vings
WZ 1563
07:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
6 510 420 ₫
SCAT
DV 713
07:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
8 691 901 ₫
EasyJet Europe
EC 4552
07:35
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 461 936 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 8120
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2 201 227 ₫
Etihad Airways
EY 662
07:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
9 285 497 ₫
LC Peru
W4 6312
07:55
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 827 875 ₫
LC Peru
W4 6412
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 108 330 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
5 110 578 ₫
Pobeda
DP 530
08:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
18:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
11 182 332 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3750
08:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
23:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
2 894 161 ₫
EasyJet Europe
EC 7669
08:15
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
6 038 034 ₫
AJet
VF 4042
08:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 507 868 ₫
Air Europa
UX 7402
08:30
Asturias (OVD)
CN, 13 thá
13g 40ph
2 điểm dừng
22:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 682 788 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá +1
16 857 950 ₫
Pegasus
PC 1571
08:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
3 528 161 ₫
Wizz Air
W6 4349
08:45
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
7 516 253 ₫
Pegasus
PC 619
08:50
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
14:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
5 252 749 ₫
Azimuth
A4 5071
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
6 487 636 ₫
Vueling Airlines
VY 8946
09:05
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
2 946 412 ₫
LC Peru
W4 4353
09:15
Banja Luka, Mahovlyani (BNX)
CN, 13 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
15:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
7 251 959 ₫
Wizz Air
W6 4359
09:35
Banja Luka, Mahovlyani (BNX)
CN, 13 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
6 186 889 ₫
Pobeda
DP 769
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
7 964 943 ₫
transavia.com
HV 6993
10:20
Rotterdam (RTM)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
4 452 883 ₫
AJet
VF 4005
10:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 079 835 ₫
Portugália
NI 1437
10:25
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
6 196 610 ₫
Turkish Airlines
TK 4189
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
34g 10ph
3 điểm dừng
20:35
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
8 160 581 ₫
AJet
VF 4189
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
9 395 771 ₫
Easyjet
U2 2624
10:30
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
5 061 668 ₫
Wizz Air
W6 4752
10:35
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
52g 5ph
3 điểm dừng
14:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá +1
2 722 826 ₫
Air Serbia
JU 577
11:00
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
5 946 595 ₫
Wizz Air
W6 2234
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 105 960 ₫
Air Montenegro
4O 154
11:30
Tivat (TIV)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
12:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 971 262 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3550
11:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 286 348 ₫
EasyJet Europe
EC 4696
11:30
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
6 120 663 ₫
Azimuth
A4 3069
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
7 989 550 ₫
Emirates
EK 762
11:30
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 13 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
23:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
17 826 113 ₫
Wizz Air
W6 2290
11:50
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
7 358 892 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1669603 ₫ · cao nhất: 2203354 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2074549 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1984932 ₫ 22.09.2026 — 2203354 ₫ 23.09.2026 — 1859773 ₫ 24.09.2026 — 2193329 ₫ 25.09.2026 — 2012577 ₫ 26.09.2026 — 1783523 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1669603 ₫ 29.09.2026 — 2080321 ₫ 30.09.2026 — 1974604 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2074549 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
1984932 ₫
22
placeholder
2203354 ₫
23
placeholder
1859773 ₫
24
placeholder
2193329 ₫
25
placeholder
2012577 ₫
26
Giá tốt
1783523 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
1669603 ₫
29
placeholder
2080321 ₫
30
placeholder
1974604 ₫

Các hãng hàng không bay đến Belgrade (Nikola Tesla)

Wizz Air
Giá từ
₫340 239
Air Bagan
Giá từ
₫786 804
LC Peru
Giá từ
₫936 873
Ryanair
Giá từ
₫1 080 260
Air Serbia
Giá từ
₫1 082 994
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 089 374
Easyjet
Giá từ
₫1 102 133
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 145 270
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 417 462
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 421 715
Air Montenegro
Giá từ
₫1 603 074
President Airlines
Giá từ
₫1 647 427
Mokulele Airlines
Giá từ
₫1 649 857
Iberia
Giá từ
₫1 815 116
AeroItalia
Giá từ
₫1 868 279
Air Baltic
Giá từ
₫1 877 696
Pegasus
Giá từ
₫1 881 645
Aegean Airlines
Giá từ
₫1 908 075
Air Europa
Giá từ
₫1 970 047
Lauda Europe
Giá từ
₫1 998 603

Điểm đến phổ biến đến Belgrade

LCA
Síp → Serbia
BEG
từ
₫354 214
FMM
Đức → Serbia
BEG
từ
₫486 664
DTM
Đức → Serbia
BEG
từ
₫665 897
FKB
Đức → Serbia
BEG
từ
₫688 985
LON
Vương quốc Anh → Serbia
BEG
từ
₫760 982
TGD
Montenegro → Serbia
BEG
từ
₫764 627
HAM
Đức → Serbia
BEG
từ
₫927 760
TIV
Montenegro → Serbia
BEG
từ
₫945 987
BER
Đức → Serbia
BEG
từ
₫1 058 084

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Serbia

Tất cả các gói

serbiamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

serbiamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

serbiamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫691092

Mua

serbiamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

serbiamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Belgrade do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Pegasus Airlines, AJet, Air Serbia, Победа, Turkish Airlines, LC Peru, Easyjet, Ryanair, SCAT, Vueling Airlines, Portugália, Eurowings, Iliamna Air Taxi, Ред Вингс.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W64106), do Wizz Air khai thác, đến Belgrade lúc 08:30.
Vé rẻ nhất đến Belgrade từ Hamburg có giá ₫1 334 832 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay JU293, do Air Serbia khai thác.