07:00
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
+1
2 071 511 ₫
07:00
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Varna (VAR)
CN, 13 thá
+1
2 258 946 ₫
07:00
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
21:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
2 774 774 ₫
07:00
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
47g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Split (SPU)
T2, 14 thá
+1
2 807 279 ₫
07:00
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Faro (FAO)
T7, 12 thá
2 925 147 ₫
07:00
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
52g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Dortmund (DTM)
T2, 14 thá
+1
4 475 667 ₫
07:00
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
53g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
+1
7 293 274 ₫
07:00
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
64g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá
+1
28 430 950 ₫
07:10
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
3 630 233 ₫
07:10
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
25g 35ph
3 điểm dừng
08:45
Andijan (AZN)
CN, 13 thá
+1
11 219 090 ₫
07:40
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
08:30
Varna (VAR)
T7, 12 thá
2 815 785 ₫
07:55
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Larnaca (LCA)
T7, 12 thá
7 246 491 ₫
08:25
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
06:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
+1
2 228 872 ₫
08:25
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
20:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
2 559 998 ₫
08:25
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
06:35
Faro (FAO)
CN, 13 thá
+1
5 110 882 ₫
08:45
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:35
Rimini (RMI)
T7, 12 thá
2 992 588 ₫
08:55
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
+1
5 661 340 ₫
08:55
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
5 927 760 ₫
08:55
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
5 927 760 ₫
08:55
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
05:15
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
+1
6 462 118 ₫
08:55
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
7 019 868 ₫
08:55
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 13 thá
+1
7 499 544 ₫
08:55
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
8 868 400 ₫
08:55
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
01:35
Osh (OSS)
CN, 13 thá
+1
9 382 101 ₫
08:55
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Samara, Kurumoch (KUF)
T7, 12 thá
9 972 052 ₫
09:15
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
2 737 408 ₫
09:15
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:00
Naples, Kapodichino (NAP)
T7, 12 thá
4 211 981 ₫
09:15
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T7, 12 thá
5 097 819 ₫
09:15
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
46g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
5 849 687 ₫
10:05
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
6 636 794 ₫
10:20
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:30
Larnaca (LCA)
T7, 12 thá
2 021 994 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1 824 230 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
2 552 403 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
4 351 722 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
47g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
5 050 732 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
+1
6 133 119 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T7, 12 thá
6 966 401 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
48g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 013 488 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
43g
1 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 480 710 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
7 493 469 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 560 605 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
+1
7 866 517 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
+1
9 283 371 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
22g 15ph
3 điểm dừng
08:45
Andijan (AZN)
CN, 13 thá
+1
10 152 804 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
20:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
+1
10 472 386 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
14g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
+1
10 733 945 ₫
10:30
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
53g 50ph
2 điểm dừng
16:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
19 054 317 ₫
10:50
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:35
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 12 thá
1 267 088 ₫
10:50
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Split (SPU)
T7, 12 thá
3 232 882 ₫
11:20
Sofia (SOF)
T7, 12 thá
9g
1 điểm dừng
20:20
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 12 thá
3 167 264 ₫