06:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:15
Nikola Tesla (BEG)
T7, 31 Thá
1 996 353 ₫
06:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
2 368 700 ₫
06:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
3 280 155 ₫
06:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
3 662 367 ₫
06:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
58g
1 điểm dừng
15:00
Zellingen (FKB)
T2, 2 Thá
+1
4 012 437 ₫
05:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
23g 5ph
3 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
9 969 035 ₫
06:45
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
2 692 674 ₫
05:45
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
07:40
Zellingen (FKB)
CN, 1 Thá
+1
3 858 406 ₫
05:45
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
18:35
Kot DAzur (NCE)
CN, 1 Thá
+1
6 203 874 ₫
05:45
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
6 506 207 ₫
06:45
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
06:05
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
+1
7 183 433 ₫
05:45
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
17:10
Osh (OSS)
CN, 1 Thá
+1
8 645 134 ₫
06:45
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
00:55
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
9 214 157 ₫
07:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:50
Dortmund (DTM)
T7, 31 Thá
3 178 634 ₫
06:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Dublin (DUB)
T7, 31 Thá
4 045 216 ₫
06:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Keln-Bonn (CGN)
T7, 31 Thá
7 347 012 ₫
06:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
62g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Burgas (BOJ)
T2, 2 Thá
+1
7 375 972 ₫
07:30
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:45
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 31 Thá
695 684 ₫
06:30
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Porto (OPO)
T7, 31 Thá
1 980 441 ₫
07:30
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
2 187 300 ₫
06:30
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
51g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Keln-Bonn (CGN)
T2, 2 Thá
+1
5 927 319 ₫
06:30
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
10 263 730 ₫
07:00
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
14 913 612 ₫
08:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
+1
1 335 357 ₫
08:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
22:15
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
1 708 659 ₫
07:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
1 917 746 ₫
07:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
2 587 016 ₫
07:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Memmingen (FMM)
T7, 31 Thá
4 255 576 ₫
07:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
4 663 885 ₫
07:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
4 663 885 ₫
07:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
12:25
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
5 299 103 ₫
07:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Nuremberg (NUE)
CN, 1 Thá
+1
5 532 377 ₫
07:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
6 303 485 ₫
07:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
58g 30ph
1 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
6 602 954 ₫
08:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
21g
2 điểm dừng
08:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
7 263 949 ₫
08:10
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
23:40
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
10 960 687 ₫
08:55
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:35
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
1 514 529 ₫
07:55
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:35
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
4 884 429 ₫
10:05
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
1 583 907 ₫
10:05
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
09:30
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
2 871 528 ₫
09:30
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
50ph
Bay thẳng
10:20
Varna (VAR)
T7, 31 Thá
2 992 779 ₫
10:40
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
23:40
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
10 865 850 ₫
10:45
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
22:55
Zellingen (FKB)
T7, 31 Thá
3 568 803 ₫
09:55
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:50
Modlin (WMI)
T7, 31 Thá
495 508 ₫
09:55
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
2 295 504 ₫
09:55
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
2 632 525 ₫
09:55
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
4 073 858 ₫
09:55
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
4 181 425 ₫
09:55
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
CN, 1 Thá
+1
4 804 550 ₫
09:55
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
4 885 384 ₫