Chuyến bay BA681 Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Mexico City (Huares), British Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay BA681 Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Mexico City (Huares), British Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
04:55
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 28 thá +1
15 671 061 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
16:45
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 4 thá +1
16 300 504 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 thá
22g 31ph
2 điểm dừng
03:06
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 6 thá +1
14 070 721 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
03:55
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 8 thá +1
14 109 909 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
04:45
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 8 thá +1
14 346 558 ₫
British Airways
BA 681
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
03:55
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 10 thá +1
14 369 950 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
10:20
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 10 thá +1
14 680 114 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 thá
22g 31ph
2 điểm dừng
03:06
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 11 thá +1
14 603 257 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 thá
22g 31ph
2 điểm dừng
03:06
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 12 thá +1
14 006 319 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 12 thá
22g 31ph
2 điểm dừng
03:06
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 13 thá +1
14 055 532 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 13 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
03:55
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 14 thá +1
15 078 377 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 17 thá
24g 33ph
2 điểm dừng
05:13
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 18 thá +1
14 899 447 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 18 thá
22g 31ph
2 điểm dừng
03:06
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 19 thá +1
14 055 532 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 19 thá
22g 37ph
2 điểm dừng
03:12
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 20 thá +1
13 878 121 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 19 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
03:55
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 20 thá +1
15 208 093 ₫
British Airways
BA 681
05:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 20 thá
22g 2ph
2 điểm dừng
03:12
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 21 thá +1
14 031 837 ₫
British Airways
BA 681
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 thá
22g 58ph
2 điểm dừng
04:13
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 24 thá +1
14 031 837 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 25 thá
22g 37ph
2 điểm dừng
03:12
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 26 thá +1
14 031 837 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 26 thá
23g 38ph
2 điểm dừng
04:13
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 27 thá +1
14 040 646 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 27 thá
24g 51ph
2 điểm dừng
06:16
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 28 thá +1
15 190 170 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 28 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 29 thá +1
15 978 796 ₫
British Airways
BA 681
05:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 30 thá
25g 1ph
2 điểm dừng
06:16
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 1 thá +1
14 006 623 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 30 thá
24g 51ph
2 điểm dừng
06:16
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 1 thá +1
14 979 343 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 1 thá
22g 37ph
2 điểm dừng
03:12
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 2 thá +1
14 070 114 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 2 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
03:15
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 3 thá +1
13 781 821 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 3 thá
22g 26ph
2 điểm dừng
03:06
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 4 thá +1
15 239 990 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 5 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
03:15
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 6 thá +1
14 153 655 ₫
British Airways
BA 681
05:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 6 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
05:55
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 7 thá +1
14 109 606 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 6 thá
23g 48ph
2 điểm dừng
05:13
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 7 thá +1
14 452 883 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 7 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
00:45
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 8 thá +1
16 638 921 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 8 thá
23g 17ph
2 điểm dừng
03:52
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 9 thá +1
14 357 494 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 11 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
03:55
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá +1
14 866 031 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
05:55
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá +1
14 055 532 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
23g 48ph
2 điểm dừng
05:13
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá +1
15 344 492 ₫
British Airways
BA 681 Giá tốt nhất
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
15:55
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 16 thá +1
13 779 391 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Mexico City, Huares (MEX)
T5, 17 thá +1
15 723 616 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 24 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
15:55
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 25 thá +1
14 116 289 ₫
British Airways
BA 681
04:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 24 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
03:55
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 25 thá +1
14 923 446 ₫
British Airways
BA 681
05:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
22g 42ph
2 điểm dừng
03:52
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 26 thá +1
13 847 135 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
03:55
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 26 thá +1
15 000 608 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 11 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
00:45
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 12 thá +1
16 216 356 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 14 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
03:15
Mexico City, Huares (MEX)
T6, 15 thá +1
14 262 106 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 17 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
00:45
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 18 thá +1
16 244 912 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 23 thá
23g 17ph
2 điểm dừng
03:52
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 24 thá +1
14 075 278 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 5 thá
22g
2 điểm dừng
03:25
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 6 thá +1
15 375 175 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 28 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
06:10
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 1 thá +1
15 113 008 ₫
British Airways
BA 681
05:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 14 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
00:45
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 15 thá +1
16 201 167 ₫
British Airways
BA 681
04:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 16 thá
23g 47ph
2 điểm dừng
04:22
Mexico City, Huares (MEX)
T4, 17 thá +1
13 961 966 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 14044596 ₫ · cao nhất: 14689835 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 14424631 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 14343520 ₫ 20.09.2026 — 14071936 ₫ 21.09.2026 — 14055532 ₫ 22.09.2026 — 14055532 ₫ 23.09.2026 — 14223829 ₫ 24.09.2026 — 14044596 ₫ 25.09.2026 — 14044596 ₫ 26.09.2026 — 14253600 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 14689835 ₫ 29.09.2026 — 14055532 ₫ 30.09.2026 — 14234461 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
14424631 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
14343520 ₫
20
placeholder
14071936 ₫
21
Giá tốt
14055532 ₫
22
Giá tốt
14055532 ₫
23
placeholder
14223829 ₫
24
Giá tốt
14044596 ₫
25
Giá tốt
14044596 ₫
26
placeholder
14253600 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
14689835 ₫
29
Giá tốt
14055532 ₫
30
placeholder
14234461 ₫

Điểm đến phổ biến từ Istanbul

Tất cả →
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
IAS
từ
₫358 770
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LON
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LTN
từ
₫371 529
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Vương quốc Anh
LGW
từ
₫376 694
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ESB
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
₫449 906
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫451 425
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
BJV
từ
₫478 765

Điểm đến phổ biến đến Mexico City

Tất cả →
CUN
Mexico → Mexico
MEX
từ
₫485 449
MTY
Mexico → Mexico
MEX
từ
₫634 607
GDL
MEX
từ
₫809 284
NYC
Hoa Kỳ → Mexico
MEX
từ
₫935 051
TIJ
Mexico → Mexico
MEX
từ
₫964 822
LAX
Los Angeles — Mexico City
Hoa Kỳ → Mexico
MEX
từ
₫976 973
HOU
Hoa Kỳ → Mexico
MEX
từ
₫1 039 249
SJD
MEX
từ
₫1 124 613
MID
Mexico → Mexico
MEX
từ
₫1 202 989

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của British Airways trên tuyến Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Mexico City (Huares)

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 182 453
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫13 216 781
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 391 761
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫13 595 601
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫13 760 557
T2, T4, T7, CN
Giá từ
₫14 048 545
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 126 314
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫14 549 183
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫14 623 914
T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫15 904 976
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Мексика

Все тарифы

chido

3 гб

трафик

30

дней

chido

3 гб

трафик

30

дней

chido

5 гб

трафик

30

дней

chido

5 гб

трафик

30

дней

chido

10 гб

трафик

30

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay BA681 British Airways hoạt động trên tuyến Istanbul (Stambul Novyi aeroport) – Mexico City (Huares) vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy.
Có. Chuyến bay BA721 khởi hành lúc 05:15 từ Istanbul (Stambul Novyi aeroport).