06:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
10:50
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
9 857 829 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
41 206 027 ₫
07:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
39g 1ph
2 điểm dừng
22:31
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 13 thá
+1
15 423 477 ₫
07:45
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 12 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
9 139 073 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
02:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
+1
17 232 517 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
05:30
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
16 079 956 ₫
10:30
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
6 013 427 ₫
10:35
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 12 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
7 882 314 ₫
10:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
39g 50ph
3 điểm dừng
02:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
+1
18 705 571 ₫
11:04
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 12 thá
6g 6ph
Bay thẳng
17:10
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
6 922 960 ₫
11:10
Cancun (CUN)
T7, 12 thá
2g 16ph
Bay thẳng
13:26
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 12 thá
1 931 466 ₫
11:55
Miami (MIA)
T7, 12 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
4 129 352 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
42g 35ph
4 điểm dừng
06:35
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
22 380 461 ₫
12:21
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T7, 12 thá
1g 34ph
Bay thẳng
13:55
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
3 023 270 ₫
13:07
Guadalajara (GDL)
T7, 12 thá
1g 23ph
Bay thẳng
14:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 12 thá
1 086 640 ₫
14:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 12 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
8 589 525 ₫
14:27
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T7, 12 thá
2g 3ph
Bay thẳng
16:30
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
8 685 522 ₫
14:32
San Luis Potosi (SLP)
T7, 12 thá
8g 23ph
1 điểm dừng
22:55
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
5 651 923 ₫
14:35
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T7, 12 thá
10g 10ph
2 điểm dừng
00:45
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
21 987 363 ₫
15:05
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
49g 50ph
3 điểm dừng
16:55
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
18 330 701 ₫
15:36
Cancun (CUN)
T7, 12 thá
2g 16ph
Bay thẳng
17:52
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 12 thá
1 240 355 ₫
16:10
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:05
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 12 thá
8 388 420 ₫
16:25
Puerto Vallarta (PVR)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
1 342 730 ₫
16:25
Sharjah (SHJ)
T7, 12 thá
60g 20ph
2 điểm dừng
04:45
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá
+1
14 275 169 ₫
17:08
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 12 thá
7g 57ph
1 điểm dừng
01:05
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
13 172 732 ₫
18:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
7g 31ph
1 điểm dừng
02:00
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
5 274 622 ₫
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
41g 55ph
4 điểm dừng
12:45
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
20 497 296 ₫
19:19
Puerto Vallarta (PVR)
T7, 12 thá
1g 22ph
Bay thẳng
20:41
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 12 thá
1 273 164 ₫
19:28
Cozumel (CZM)
T7, 12 thá
2g 27ph
Bay thẳng
21:55
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
6 498 876 ₫
19:45
Montevideo, Karrasko (MVD)
T7, 12 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
18:10
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
24 563 157 ₫
20:05
Panama City, Tokumen (PTY)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:00
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
7 190 291 ₫
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
41g 5ph
3 điểm dừng
13:35
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
15 475 728 ₫
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
40g 15ph
3 điểm dừng
12:45
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
15 823 258 ₫
20:35
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T7, 12 thá
24g 8ph
1 điểm dừng
20:43
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 13 thá
+1
2 580 351 ₫
21:12
Miami (MIA)
T7, 12 thá
3g 33ph
Bay thẳng
00:45
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
4 221 702 ₫
21:47
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
T7, 12 thá
2g 3ph
Bay thẳng
23:50
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
4 270 004 ₫
22:05
Zacatecas (ZCL)
T7, 12 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 13 thá
+1
2 091 257 ₫
22:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
43g 38ph
3 điểm dừng
17:43
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
+1
23 598 943 ₫
22:20
Merida (MID)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
00:20
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 13 thá
+1
1 754 967 ₫
22:20
San Jose, Huan Santamariya (SJO)
T7, 12 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:10
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
6 602 467 ₫
22:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
43g 27ph
3 điểm dừng
17:52
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
+1
15 517 650 ₫
22:32
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T7, 12 thá
5g 13ph
1 điểm dừng
03:45
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
2 453 065 ₫
22:40
Anchorage, Ted Stivens (ANC)
T7, 12 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
14 649 128 ₫
22:45
Puerto Vallarta (PVR)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:20
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
1 644 085 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
43g
3 điểm dừng
17:45
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
+1
23 043 320 ₫
23:06
Guadalajara (GDL)
T7, 12 thá
1g 6ph
Bay thẳng
00:12
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 13 thá
+1
1 538 368 ₫
23:20
La Paz (LAP)
T7, 12 thá
2g 7ph
Bay thẳng
01:27
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 13 thá
+1
2 549 669 ₫
23:55
San Jose, Huan Santamariya (SJO)
T7, 12 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
18:10
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
+1
7 808 190 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
60g 50ph
3 điểm dừng
12:45
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá
+1
31 319 339 ₫
00:25
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
41g 27ph
3 điểm dừng
17:52
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
+1
18 165 138 ₫