00:01
Culiacan (CUL)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:51
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
1 911 243 ₫
15:08
Durango (DGO)
T2, 2 Thá
16g 37ph
1 điểm dừng
07:45
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
+1
2 837 427 ₫
00:15
Hose Marti (HAV)
T3, 3 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
18:00
Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 3 Thá
9 975 310 ₫
00:24
Baias-de-Uatulko (HUX)
T3, 3 Thá
1g 21ph
Bay thẳng
01:45
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
2 777 918 ₫
16:40
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
01:00
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
+1
7 774 437 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
26 512 408 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
53g 6ph
4 điểm dừng
21:06
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
21 664 662 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
44g
3 điểm dừng
12:10
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
22 542 099 ₫
01:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
16:55
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
17 312 927 ₫
17:38
Duglas (CLT)
T2, 2 Thá
47g 7ph
3 điểm dừng
15:45
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
6 122 436 ₫
16:40
Puerto Vallarta (PVR)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:05
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 2 Thá
2 562 674 ₫
03:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
64g 26ph
4 điểm dừng
09:06
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
28 885 161 ₫
02:00
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
15 061 724 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
10:45
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
24 294 758 ₫
02:15
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
18:10
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
16 020 512 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
54g 45ph
4 điểm dừng
00:10
Huares (MEX)
T5, 5 Thá
+1
21 018 929 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
53g 4ph
4 điểm dừng
22:34
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
27 500 000 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
18:05
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
24 535 009 ₫
18:17
Chicago-Midway (MDW)
T2, 2 Thá
12g 53ph
1 điểm dừng
07:10
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
+1
4 924 664 ₫
08:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
04:55
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
17 677 577 ₫
08:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
53g 35ph
2 điểm dừng
00:05
Huares (MEX)
T5, 5 Thá
+1
19 080 147 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
62g 31ph
3 điểm dừng
09:06
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
25 784 692 ₫
03:43
La Paz (LAP)
T3, 3 Thá
2g 12ph
Bay thẳng
06:55
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
2 633 895 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
40g 54ph
4 điểm dừng
11:39
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
21 857 749 ₫
04:00
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
21:45
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
17 234 110 ₫
04:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
13:45
Adolfo López Mateos (TLC)
T4, 4 Thá
+1
24 888 579 ₫
09:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
52g 15ph
3 điểm dừng
23:30
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
17 822 867 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
88g 24ph
4 điểm dừng
11:39
Huares (MEX)
T6, 6 Thá
+1
27 471 828 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
13:45
Adolfo López Mateos (TLC)
T4, 4 Thá
+1
19 337 491 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
50g 43ph
4 điểm dừng
23:13
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
21 517 156 ₫
10:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
37g 3ph
3 điểm dừng
09:43
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
18 946 885 ₫
06:45
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
40g
3 điểm dừng
12:45
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
20 805 267 ₫
06:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
19:45
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
27 763 041 ₫
21:14
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T2, 2 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
22:45
Huares (MEX)
T2, 2 Thá
2 097 999 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
59g 51ph
3 điểm dừng
09:06
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
28 059 319 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 36ph
4 điểm dừng
21:06
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
22 275 893 ₫
22:55
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
25g
2 điểm dừng
22:55
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
+1
7 186 313 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
60g 40ph
2 điểm dừng
10:45
Huares (MEX)
T5, 5 Thá
+1
25 202 899 ₫
07:10
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 3 Thá
2 978 919 ₫
07:28
Culiacan (CUL)
T3, 3 Thá
16g 19ph
1 điểm dừng
00:47
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
1 879 906 ₫
07:30
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
9g 35ph
Bay thẳng
14:05
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
8 102 051 ₫
07:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
24g 38ph
2 điểm dừng
23:13
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
15 442 834 ₫
08:35
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
22:45
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
20 256 077 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
22g 26ph
2 điểm dừng
21:06
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
15 884 085 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
10:45
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
16 984 680 ₫
07:55
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:20
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
2 414 535 ₫
08:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
17:25
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
15 555 204 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
18:25
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
18 189 099 ₫
08:35
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:00
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
1 584 895 ₫
13:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
23:30
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
+1
16 999 557 ₫