Vé máy bay giá rẻ từ Đài Bắc (Taoyuan) đến Denpasar (Bali) (Ngura-Rai)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Đài Bắc đến Denpasar (Bali)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 16 thá +1
3 850 477 ₫
Vietnam Airlines
VN 571
23:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
07:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 18 thá +1
4 269 700 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 17 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 18 thá +1
6 226 077 ₫
VietJet Air
VJ 843
11:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 18 thá
53g 5ph
2 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 20 thá +1
6 151 650 ₫
Tigerair
TR 893
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 19 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 20 thá +1
5 877 028 ₫
Batik Air Malaysia
OD 699
16:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 19 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 20 thá +1
6 446 017 ₫
Tigerair
TR 867
08:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 20 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 21 thá +1
5 103 895 ₫
Tigerair
TR 867
08:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 21 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 22 thá +1
4 342 609 ₫
Tigerair
TR 867
08:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 22 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 23 thá +1
4 342 609 ₫
Tigerair
TR 893
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 22 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 23 thá +1
6 571 177 ₫
Tigerair
TR 875
16:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 22 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 23 thá +1
4 526 703 ₫
Tigerair
TR 867
08:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 25 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
10:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá +1
4 915 244 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 25 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá +1
4 232 639 ₫
Tigerair
TR 893
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 26 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 27 thá +1
4 203 475 ₫
Tigerair
TR 893
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 27 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 28 thá +1
4 195 273 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 379
16:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 27 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 28 thá +1
2 809 405 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 27 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 28 thá +1
4 684 063 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 379 Giá tốt nhất
16:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 28 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
13:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 29 thá +1
2 569 719 ₫
Tigerair
TR 873 🔥 Ưu đãi hot
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 28 thá
15g
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 29 thá +1
4 285 194 ₫
Tigerair
TR 875
16:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 29 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
05:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 30 thá +1
4 007 534 ₫
Tigerair
TR 873 🔥 Ưu đãi hot
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 29 thá
15g
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 30 thá +1
3 281 487 ₫
Tigerair
TR 893
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 1 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 2 thá +1
4 735 099 ₫
Tigerair
TR 875
16:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 1 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 2 thá +1
3 427 000 ₫
Tigerair
TR 873 🔥 Ưu đãi hot
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 1 thá
8g 45ph
Bay thẳng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 2 thá +1
3 427 000 ₫
Tigerair
TR 893
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 4 thá +1
3 480 467 ₫
Tigerair
TR 873 🔥 Ưu đãi hot
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 4 thá +1
3 927 942 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 4 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 5 thá +1
4 297 952 ₫
Tigerair
TR 875
16:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 5 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 6 thá +1
3 589 222 ₫
Tigerair
TR 875
16:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 6 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 7 thá +1
3 556 717 ₫
Tigerair
TR 873 🔥 Ưu đãi hot
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 6 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 7 thá +1
4 281 548 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 7 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 8 thá +1
5 367 884 ₫
Tigerair
TR 893
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 8 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 9 thá +1
4 046 418 ₫
Batik Air Malaysia
OD 699
16:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 8 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 9 thá +1
6 136 764 ₫
Tigerair
TR 875
16:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 8 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 9 thá +1
4 253 904 ₫
Tigerair
TR 867
08:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 10 thá +1
5 101 160 ₫
Tigerair
TR 875
16:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 10 thá +1
4 736 922 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 10 thá +1
4 264 536 ₫
Tigerair
TR 893
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 10 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 11 thá +1
4 595 966 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 379
16:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 10 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 11 thá +1
2 619 843 ₫
Tigerair
TR 875
16:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 10 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 11 thá +1
4 286 105 ₫
Tigerair
TR 873 🔥 Ưu đãi hot
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 10 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 11 thá +1
4 182 818 ₫
Tigerair
TR 893
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 11 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 12 thá +1
4 293 699 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 11 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 12 thá +1
3 857 464 ₫
CEBU Pacific Air
5J 311
19:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 11 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 12 thá +1
4 595 662 ₫
Tigerair
TR 867
08:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 12 thá
18g
1 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 13 thá +1
3 328 574 ₫
Tigerair
TR 875
16:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 12 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 13 thá +1
4 293 699 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 379
16:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 14 thá +1
2 796 039 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 14 thá +1
4 293 699 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 14 thá
15g
1 điểm dừng
08:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 15 thá +1
4 388 784 ₫
CEBU Pacific Air
5J 313
02:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 16 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
16:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 16 thá
4 572 270 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2569719 ₫ · cao nhất: 4232639 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 3850477 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 3334346 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 4232639 ₫ 26.09.2026 — 4203475 ₫ 27.09.2026 — 2809405 ₫ 28.09.2026 — 2569719 ₫ 29.09.2026 — 4007534 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
3850477 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
3334346 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
4232639 ₫
26
placeholder
4203475 ₫
27
placeholder
2809405 ₫
28
Giá tốt
2569719 ₫
29
placeholder
4007534 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Đài Bắc đến Denpasar (Bali)

Dinar Lineas Aereas
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
₫2 569 719
VietJet Air
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫3 221 945
Tigerair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 489 580
Vietnam Airlines
T2, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 269 700
CEBU Pacific Air
T6, CN
Giá từ
₫4 572 270
Batik Air Malaysia
T5, T7
Giá từ
₫6 136 764
Nice Helicopteres
T2, T6, CN
Giá từ
₫6 141 017

Điểm đến phổ biến từ Đài Bắc

Tất cả →
TPE
Đài Bắc — Hoa Liên
Đài Loan → Đài Loan
HUN
từ
₫1 089 374
TPE
Đài Loan → Đài Loan
MZG
từ
₫1 257 063
TPE
Đài Bắc — Nangan
Đài Loan → Đài Loan
LZN
từ
₫1 434 777
TPE
Đài Loan → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 480 041
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 482 168
TPE
Đài Loan → Hàn Quốc
TAE
từ
₫1 502 825
TPE
Đài Bắc — Đài Đông
Đài Loan → Đài Loan
TTT
từ
₫1 534 115
TPE
Đài Bắc — Busan
Đài Loan → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 549 912
TPE
Đài Bắc — Kim Môn
Đài Loan → Đài Loan
KNH
từ
₫1 672 641

Điểm đến phổ biến đến Denpasar (Bali)

Tất cả →
KUL
Malaysia → Indonesia
DPS
từ
₫930 190
JKT
Indonesia → Indonesia
DPS
từ
₫1 154 991
SIN
Singapore → Indonesia
DPS
từ
₫1 554 772
HKT
Thái Lan → Indonesia
DPS
từ
₫1 733 702
DAD
Việt Nam → Indonesia
DPS
từ
₫1 739 170
CAN
Trung Quốc → Indonesia
DPS
từ
₫1 819 066
SGN
DPS
từ
₫1 895 012
LOP
Indonesia → Indonesia
DPS
từ
₫2 057 233
SUB
Indonesia → Indonesia
DPS
từ
₫2 076 979

Vé máy bay giá rẻ từ Đài Bắc đến Denpasar (Bali)

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

16g 45ph

Khoảng cách

3 817 km

Giá trung bình

₫4 285 194

Chuyến bay phổ biến nhất

TR 873

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Indonesia

Tất cả các gói

indotel

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

indotel

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

indotel

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫563112

Mua

indotel

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

indotel

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫895860

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Đài Bắc Denpasar (Bali) là ₫4 285 194. Vé rẻ nhất có giá ₫3 850 477, do Tigerair khai thác, chuyến bay 873, khởi hành từ Đài Bắc vào 15 Tháng chín lúc 17:35, đến Denpasar (Bali) vào 16 Tháng chín lúc 05:05.
Thời gian bay trung bình là 17 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 11 giờ 30 phút, chuyến bay 873, do Tigerair khai thác, khởi hành từ Đài Bắc vào 15 Tháng chín lúc 17:35, đến Denpasar (Bali) vào 16 Tháng chín lúc 05:05.
Các chuyến bay trên tuyến Đài Bắc - Denpasar (Bali) được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Cebu Pacific, Dinar Lineas Aereas, Nice Helicopteres, Batik Air Malaysia, Tigerair, VietJet Air, Vietnam Airlines.
Khoảng cách từ Đài Bắc đến Denpasar (Bali) là 3817 km.