Chuyến bay từ Đài Bắc (Taoyuan)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Đài Bắc (Taoyuan)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Southern Airlines
CZ 3098
06:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 936 509 ₫
China Southern Airlines
CZ 3098
06:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
16:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
11 367 337 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2 200 012 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá +1
4 530 956 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
5 102 072 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 0113
07:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 289 933 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 113
07:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
12 230 694 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 567
07:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
55g 40ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
11 200 863 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 567
07:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
26g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
14 793 730 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 567
07:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
25g 55ph
3 điểm dừng
09:20
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá +1
20 674 707 ₫
Mandarin Airlines
AE 2371
07:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
08:35
Magong (MZG)
CN, 13 thá
1 888 936 ₫
Thai Lion Air
SL 382
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:00
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1 968 528 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 378
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 581 870 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 378
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 581 870 ₫
Thai Lion Air
SL 382
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
6 226 988 ₫
Mandarin Airlines
AE 375
08:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá +1
2 999 878 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 115
09:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
12 233 429 ₫
China Eastern
MU 5002
09:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
49g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
12 397 776 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá
3 873 261 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
4 520 019 ₫
Tigerair
TR 872
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 538 429 ₫
Air China
CA 418
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
17:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
9 633 028 ₫
Jetstar Japan
GK 54
10:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 723 738 ₫
Jetstar Japan
GK 54
10:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 723 738 ₫
Thai AirAsia
FD 231
10:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
14:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
7 406 890 ₫
China Eastern
MU 5006
10:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 053 831 ₫
China Eastern
MU 2010
11:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
48g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
10 988 517 ₫
Xiamen Airlines
MF 882
11:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
4 363 874 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 247 767 ₫
Nice Helicopteres
JX 26
12:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
38g 25ph
3 điểm dừng
02:35
Seattle, Boeing Field King County (BFI)
T3, 15 thá +1
23 757 215 ₫
Thai Lion Air
SL 383
13:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
49g 50ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
10 913 178 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 117
13:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1 407 740 ₫
Hong Kong Airlines
HX 283
13:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
4 149 098 ₫
Hong Kong Airlines
HX 283
13:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
41g 45ph
2 điểm dừng
07:30
Irkutsk (IKT)
T3, 15 thá +1
11 087 551 ₫
Tigerair
TR 893
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
20:15
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2 613 464 ₫
Emirates
EK 367
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
22 972 234 ₫
KLM
KL 808
15:59
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
16g 31ph
1 điểm dừng
08:30
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá +1
23 762 379 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
22:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2 461 267 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
02:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá +1
3 032 991 ₫
Tigerair
TR 873
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
11:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá +1
5 036 758 ₫
Jetstar Japan
GK 012
18:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2 949 146 ₫
Tigerair
TR 866
22:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
2 940 640 ₫
Thai Airways
TG 637
23:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
8 988 699 ₫
United Airlines
UA 872
01:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
02:35
Seattle, Boeing Field King County (BFI)
T3, 15 thá +1
20 445 045 ₫
AirAsia Zest
Z2 125
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
3 319 460 ₫
UNI Airways
B7 8615
03:20
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
01:25
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá +1
2 977 095 ₫
Air China
CA 186
05:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
7 878 668 ₫
Air Busan
BX 794
05:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
9 101 707 ₫
Thai Lion Air
SL 381
05:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
2 110 699 ₫
China Southern Airlines
CZ 3098
06:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
10 615 773 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1505863 ₫ · cao nhất: 8329182 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1888936 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1535330 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 8329182 ₫ 25.09.2026 — 6775017 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1505863 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1888936 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1535330 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
8329182 ₫
25
placeholder
6775017 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
1505863 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Đài Bắc (Taoyuan)

Mandarin Airlines
Giá từ
₫1 266 177
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫1 335 440
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫1 499 787
UNI Airways
Giá từ
₫1 535 330
SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫1 574 519
Thai Lion Air
Giá từ
₫1 611 580
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 696 944
Tigerair
Giá từ
₫1 745 550
Sierra National Airlines
Giá từ
₫1 780 789
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫1 929 947
AirAsia Zest
Giá từ
₫1 982 502
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫2 021 994
Asia Atlantic Airlines
Giá từ
₫2 089 434
Cosmos Air
Giá từ
₫2 133 787
VietJet Air
Giá từ
₫2 163 862
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫2 332 766
Jetstar Japan
Giá từ
₫2 562 124
Spring Airlines
Giá từ
₫2 587 338
Vietnam Airlines
Giá từ
₫2 760 192
Hong Kong Airlines
Giá từ
₫2 902 971

Điểm đến phổ biến từ Đài Bắc

TPE
Đài Bắc — Hoa Liên
Đài Loan → Đài Loan
HUN
từ
₫1 089 374
TPE
Đài Loan → Đài Loan
MZG
từ
₫1 257 063
TPE
Đài Bắc — Nangan
Đài Loan → Đài Loan
LZN
từ
₫1 434 777
TPE
Đài Loan → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 480 041
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 482 168
TPE
Đài Loan → Hàn Quốc
TAE
từ
₫1 502 825
TPE
Đài Bắc — Đài Đông
Đài Loan → Đài Loan
TTT
từ
₫1 534 115
TPE
Đài Bắc — Busan
Đài Loan → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 549 912
TPE
Đài Bắc — Kim Môn
Đài Loan → Đài Loan
KNH
từ
₫1 672 641

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đài Loan

Tất cả các gói

xiexie

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

xiexie

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

xiexie

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫742284

Mua

xiexie

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

xiexie

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Đài Bắc do các hãng hàng không sau khai thác: Tigerair, Thai Vietjet Air, Hong Kong Express Airways, China Southern Airlines, China Eastern, Sierra National Airlines, SOC Aero De Medellin, Tigerair Taiwan, Jetstar Japan, Thai Lion Air, Hong Kong Airlines, Dinar Lineas Aereas, VietJet Air, Mandarin Airlines, Air China.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay CZ3098), do China Southern Airlines khai thác, khởi hành từ Đài Bắc lúc 06:50.
Vé rẻ nhất từ Đài Bắc đi Hồng Kông có giá ₫1 407 740 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay UO117, do Hong Kong Express Airways khai thác.
Các chuyến bay từ Đài Bắc khởi hành từ những sân bay sau: Taipei Songshan (TSA).