06:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 936 509 ₫
06:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
16:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
11 367 337 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2 200 012 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
+1
4 530 956 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
5 102 072 ₫
07:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 289 933 ₫
07:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
12 230 694 ₫
07:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
55g 40ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 200 863 ₫
07:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
26g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
+1
14 793 730 ₫
07:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
25g 55ph
3 điểm dừng
09:20
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá
+1
20 674 707 ₫
07:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
08:35
Magong (MZG)
CN, 13 thá
1 888 936 ₫
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:00
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1 968 528 ₫
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 581 870 ₫
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 581 870 ₫
07:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
6 226 988 ₫
08:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
+1
2 999 878 ₫
09:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
12 233 429 ₫
09:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
49g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
12 397 776 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá
3 873 261 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
+1
4 520 019 ₫
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2 538 429 ₫
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
17:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
9 633 028 ₫
10:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 723 738 ₫
10:20
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2 723 738 ₫
10:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
14:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
7 406 890 ₫
10:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 053 831 ₫
11:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
48g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 988 517 ₫
11:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
4 363 874 ₫
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 247 767 ₫
12:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
38g 25ph
3 điểm dừng
02:35
Seattle, Boeing Field King County (BFI)
T3, 15 thá
+1
23 757 215 ₫
13:15
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
49g 50ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 913 178 ₫
13:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1 407 740 ₫
13:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
4 149 098 ₫
13:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
41g 45ph
2 điểm dừng
07:30
Irkutsk (IKT)
T3, 15 thá
+1
11 087 551 ₫
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
20:15
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2 613 464 ₫
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
22 972 234 ₫
15:59
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
16g 31ph
1 điểm dừng
08:30
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá
+1
23 762 379 ₫
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
22:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2 461 267 ₫
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
02:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
+1
3 032 991 ₫
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
11:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
5 036 758 ₫
18:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
2 949 146 ₫
22:45
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
2 940 640 ₫
23:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
8 988 699 ₫
01:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
02:35
Seattle, Boeing Field King County (BFI)
T3, 15 thá
+1
20 445 045 ₫
02:40
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:50
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
3 319 460 ₫
03:20
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
01:25
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
+1
2 977 095 ₫
05:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
7 878 668 ₫
05:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
9 101 707 ₫
05:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
2 110 699 ₫
06:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 615 773 ₫