16:40
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:35
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
2 713 678 ₫
16:40
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
+1
3 239 737 ₫
16:40
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
4 042 034 ₫
11:40
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
11 352 129 ₫
16:40
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
16:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
17 449 709 ₫
16:50
Taipei Songshan (TSA)
T7, 31 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
19:30
Cao Hùng (KHH)
T7, 31 Thá
2 914 491 ₫
11:50
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
29g 50ph
3 điểm dừng
12:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
12 652 479 ₫
12:15
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:30
Narita (NRT)
T7, 31 Thá
3 318 980 ₫
18:05
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
20:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
3 680 189 ₫
13:05
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
4 840 830 ₫
18:05
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
07:10
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
15 970 505 ₫
18:10
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:40
Incheon (ICN)
T7, 31 Thá
2 740 410 ₫
13:10
Taipei Songshan (TSA)
T7, 31 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
04:20
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
+1
3 138 217 ₫
18:15
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:45
Incheon (ICN)
T7, 31 Thá
2 610 885 ₫
18:30
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
11 003 650 ₫
18:35
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:30
Don Mueang (DMK)
T7, 31 Thá
2 077 505 ₫
13:35
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
+1
7 474 946 ₫
18:35
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
16:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
+1
17 856 427 ₫
18:40
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
3 107 029 ₫
18:40
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
11 063 162 ₫
18:40
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
13 436 318 ₫
18:45
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
8 846 902 ₫
18:45
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
+1
9 669 248 ₫
14:00
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
59g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
+1
10 030 138 ₫
14:00
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
47g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
10 424 126 ₫
14:00
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
18:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
16 358 764 ₫
19:10
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
21:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
3 047 517 ₫
19:20
Taipei Songshan (TSA)
T7, 31 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
+1
2 900 170 ₫
19:20
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
+1
3 338 075 ₫
19:50
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
4g
Bay thẳng
22:50
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
2 149 747 ₫
19:50
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
20:25
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
3 463 146 ₫
14:50
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
58g 35ph
2 điểm dừng
18:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
+1
10 855 348 ₫
19:50
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
27g
2 điểm dừng
17:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
11 711 428 ₫
14:50
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
12 618 427 ₫
14:50
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
45g 40ph
4 điểm dừng
08:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
+1
15 271 957 ₫
15:25
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:55
Ninoi Akino (MNL)
T7, 31 Thá
2 859 434 ₫
15:25
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
17:20
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
11 177 730 ₫
20:45
Taipei Songshan (TSA)
T7, 31 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
+1
4 240 937 ₫
21:05
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
+1
2 921 810 ₫
16:05
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
08:10
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
10 064 827 ₫
21:05
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
52g 20ph
3 điểm dừng
18:25
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
+1
11 102 625 ₫
16:05
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
15 795 788 ₫
21:05
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
16:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
17 431 251 ₫
21:15
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:25
Hồng Kông (HKG)
T7, 31 Thá
2 158 976 ₫
21:55
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
01:30
Koror (ROR)
T2, 2 Thá
+1
10 381 799 ₫
23:20
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
+1
4 603 419 ₫
00:10
Taoyuan (TPE)
CN, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
3 170 678 ₫
00:10
Taoyuan (TPE)
CN, 1 Thá
10g
1 điểm dừng
10:10
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
4 270 534 ₫
19:15
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
23:55
Changi (SIN)
T7, 31 Thá
2 944 724 ₫
19:15
Taoyuan (TPE)
T7, 31 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
05:10
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
+1
4 476 120 ₫