17:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
21:05
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
1 823 864 ₫
00:00
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
3 862 543 ₫
05:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 058 191 ₫
00:05
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
06:20
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
9 515 535 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
14:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
13 282 287 ₫
04:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:25
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
1 803 814 ₫
05:30
Maktan (CEB)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
4 935 348 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
58g 25ph
3 điểm dừng
15:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
12 240 352 ₫
00:30
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
38g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
13 990 064 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
14:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
11 604 816 ₫
01:40
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
07:20
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
7 895 985 ₫
07:00
Sorong (SOQ)
T2, 2 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
4 615 194 ₫
07:00
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 915 544 ₫
01:15
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
04:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
8 027 738 ₫
06:25
Maktan (CEB)
T2, 2 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
00:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 271 416 ₫
07:35
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
54g 20ph
2 điểm dừng
12:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
5 406 352 ₫
07:35
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 737 963 ₫
01:45
Hamad (DOH)
T2, 2 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
07:20
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
9 131 413 ₫
06:00
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
11:25
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
3 867 954 ₫
02:00
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
4 542 634 ₫
03:05
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
07:20
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
8 066 246 ₫
02:05
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
06:20
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
8 647 680 ₫
06:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
3 180 226 ₫
07:10
Maktan (CEB)
T2, 2 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
3 352 396 ₫
06:10
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
4 302 040 ₫
07:15
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
2 450 171 ₫
06:25
Chiang Mai (CNX)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
4 857 060 ₫
07:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
4 938 213 ₫
07:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
4 938 213 ₫
02:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
5 630 714 ₫
07:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
16:25
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 162 576 ₫
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
23:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
6 051 753 ₫
07:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:05
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
4 498 079 ₫
02:45
Diên Cát (YNJ)
T2, 2 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
02:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 391 076 ₫
06:50
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
00:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
3 821 808 ₫
06:50
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
12:15
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
4 145 145 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
60g 15ph
3 điểm dừng
20:10
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
13 808 028 ₫
03:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 389 803 ₫
03:00
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
8 641 633 ₫
07:05
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
00:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
3 436 095 ₫
03:05
Ashgabat (ASB)
T2, 2 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
20 886 759 ₫
08:10
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 093 835 ₫
03:15
Phú Quốc (PQC)
T2, 2 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
3 836 766 ₫
03:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 2 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
9 040 077 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
21:05
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
13 413 086 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
3 467 283 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 139 980 ₫
09:30
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 557 518 ₫
03:30
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
9 338 273 ₫
04:30
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
15:25
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
9 710 301 ₫