06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
+1
4 530 956 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá
3 873 261 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá
+1
2 978 614 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 16 thá
+1
4 047 330 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 17 thá
+1
4 050 368 ₫
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 17 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 18 thá
+1
4 312 838 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 18 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 19 thá
+1
5 113 616 ₫
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 19 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 20 thá
+1
5 022 784 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 20 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 21 thá
+1
4 804 059 ₫
00:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 21 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 21 thá
6 152 865 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 23 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 23 thá
6 382 222 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 25 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 26 thá
+1
5 966 341 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 27 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 27 thá
6 859 165 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 27 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 27 thá
5 199 587 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 28 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 28 thá
4 449 845 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 28 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 29 thá
+1
3 914 879 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 28 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 29 thá
+1
3 259 919 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 29 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 30 thá
+1
3 773 012 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 30 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá
+1
5 849 383 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 1 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
13:20
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá
6 347 895 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 2 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
13:20
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 2 thá
4 895 802 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 4 thá
+1
4 986 633 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 3 thá
5 467 222 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 4 thá
+1
5 284 343 ₫
10:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 3 thá
5 493 955 ₫
22:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:30
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 4 thá
+1
6 844 584 ₫
00:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 5 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 5 thá
6 206 938 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 5 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 5 thá
4 623 610 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 5 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 5 thá
3 989 307 ₫
10:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 5 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 5 thá
4 405 796 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 6 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 7 thá
+1
4 615 104 ₫
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 6 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 7 thá
+1
4 085 303 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 6 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 7 thá
+1
5 619 418 ₫
00:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 8 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 8 thá
7 052 069 ₫
08:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá
+1
6 796 282 ₫
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá
+1
6 833 647 ₫
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá
+1
5 881 888 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 10 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá
5 730 907 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 12 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 13 thá
+1
5 693 845 ₫
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 12 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 13 thá
+1
4 571 663 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 14 thá
+1
4 870 588 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 14 thá
+1
4 946 230 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 14 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 15 thá
+1
4 753 023 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 16 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 17 thá
+1
5 854 851 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 17 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 18 thá
+1
4 733 884 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 18 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 19 thá
+1
4 504 223 ₫
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 18 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 19 thá
+1
4 841 728 ₫
05:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 19 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 19 thá
4 411 264 ₫
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 19 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 20 thá
+1
4 064 038 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 20 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 thá
+1
4 751 200 ₫