Vé máy bay giá rẻ từ Đài Bắc (Taoyuan) đến Kobe

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Đài Bắc đến Kobe

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá +1
4 530 956 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá
3 873 261 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734 Giá tốt nhất
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá +1
2 978 614 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 15 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 16 thá +1
4 047 330 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 16 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 17 thá +1
4 050 368 ₫
Tigerair
TR 872
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 17 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 18 thá +1
4 312 838 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 18 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 19 thá +1
5 113 616 ₫
Tigerair
TR 872
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 19 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 20 thá +1
5 022 784 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 20 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 21 thá +1
4 804 059 ₫
Nice Helicopteres
JX 1834
00:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 21 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 21 thá
6 152 865 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 23 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 23 thá
6 382 222 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 25 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 26 thá +1
5 966 341 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 27 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 27 thá
6 859 165 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 27 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 27 thá
5 199 587 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 28 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 28 thá
4 449 845 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 28 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 29 thá +1
3 914 879 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 28 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 29 thá +1
3 259 919 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 29 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 30 thá +1
3 773 012 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 30 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá +1
5 849 383 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 1 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
13:20
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá
6 347 895 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 2 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
13:20
Osaka, Kobe (UKB)
T6, 2 thá
4 895 802 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 4 thá +1
4 986 633 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 6924
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 3 thá
5 467 222 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 4 thá +1
5 284 343 ₫
Tigerair Taiwan
IT 232
10:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 3 thá
5 493 955 ₫
Nice Helicopteres
JX 834
22:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 3 thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:30
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 4 thá +1
6 844 584 ₫
Nice Helicopteres
JX 1834
00:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 5 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 5 thá
6 206 938 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 5 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 5 thá
4 623 610 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 5 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 5 thá
3 989 307 ₫
Tigerair Taiwan
IT 232
10:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 5 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 5 thá
4 405 796 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 6 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 7 thá +1
4 615 104 ₫
Tigerair
TR 872
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 6 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 7 thá +1
4 085 303 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 6 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 7 thá +1
5 619 418 ₫
Nice Helicopteres
JX 1834
00:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T5, 8 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 8 thá
7 052 069 ₫
Asiana Airlines
OZ 714
08:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá +1
6 796 282 ₫
Tigerair
TR 872
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
01:55
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá +1
6 833 647 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 620
18:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 9 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá +1
5 881 888 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 10 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 10 thá
5 730 907 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 12 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 13 thá +1
5 693 845 ₫
Tigerair Taiwan
IT 602
12:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 12 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 13 thá +1
4 571 663 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 14 thá +1
4 870 588 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 14 thá +1
4 946 230 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T4, 14 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 15 thá +1
4 753 023 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T6, 16 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T7, 17 thá +1
5 854 851 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T7, 17 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 18 thá +1
4 733 884 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 18 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 19 thá +1
4 504 223 ₫
Sierra National Airlines
LJ 734
17:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 18 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 19 thá +1
4 841 728 ₫
Thai AirAsia
FD 230
05:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 19 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 19 thá
4 411 264 ₫
Tigerair
TR 872
10:10
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 19 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 20 thá +1
4 064 038 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T3, 20 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 21 thá +1
4 751 200 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2978614 ₫ · cao nhất: 6152865 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3873261 ₫ 14.09.2026 — 2978614 ₫ 15.09.2026 — 4047330 ₫ 16.09.2026 — 4050368 ₫ 17.09.2026 — 4312838 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 5022784 ₫ 20.09.2026 — 4804059 ₫ 21.09.2026 — 6152865 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 5199587 ₫ 28.09.2026 — 3259919 ₫ 29.09.2026 — 3773012 ₫ 30.09.2026 — 5849383 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3873261 ₫
14
Giá tốt
2978614 ₫
15
placeholder
4047330 ₫
16
placeholder
4050368 ₫
17
placeholder
4312838 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
5022784 ₫
20
placeholder
4804059 ₫
21
placeholder
6152865 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
5199587 ₫
28
Giá tốt
3259919 ₫
29
Giá tốt
3773012 ₫
30
placeholder
5849383 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Đài Bắc đến Kobe

Sierra National Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 978 614
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 873 261
Tigerair Taiwan
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫4 324 382
Thai AirAsia
T2, T5
Giá từ
₫4 411 264
Thai Vietjet Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 590 498
Tigerair
T2, T3, T5, T6, T7
Giá từ
₫5 781 639
Nice Helicopteres
T2, T5, T6, T7
Giá từ
₫6 206 938
Asiana Airlines
T2, T6
Giá từ
₫6 796 282
All Nippon Airways
T7
Giá từ
₫7 310 590

Điểm đến phổ biến từ Đài Bắc

Tất cả →
TPE
Đài Bắc — Hoa Liên
Đài Loan → Đài Loan
HUN
từ
₫1 089 374
TPE
Đài Loan → Đài Loan
MZG
từ
₫1 257 063
TPE
Đài Bắc — Nangan
Đài Loan → Đài Loan
LZN
từ
₫1 434 777
TPE
Đài Loan → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 480 041
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 482 168
TPE
Đài Loan → Hàn Quốc
TAE
từ
₫1 502 825
TPE
Đài Bắc — Đài Đông
Đài Loan → Đài Loan
TTT
từ
₫1 534 115
TPE
Đài Bắc — Busan
Đài Loan → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 549 912
TPE
Đài Bắc — Kim Môn
Đài Loan → Đài Loan
KNH
từ
₫1 672 641

Điểm đến phổ biến đến Kobe

Tất cả →
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫405 553
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫952 366
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
₫1 064 159
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
₫1 352 148
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
₫2 070 600
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
₫2 303 299
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
UKB
từ
₫3 730 786
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
₫3 938 878

Vé máy bay giá rẻ từ Đài Bắc đến Kobe

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

13g 45ph

Khoảng cách

1 715 km

Giá trung bình

₫5 410 414

Chuyến bay phổ biến nhất

MM 930

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Đài Bắc Kobe là ₫5 410 414. Vé rẻ nhất có giá ₫2 978 614, do Sierra National Airlines khai thác, chuyến bay 734, khởi hành từ Đài Bắc vào 14 Tháng chín lúc 17:25, đến Kobe vào 15 Tháng chín lúc 06:30.
Thời gian bay trung bình là 13 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 12 giờ 55 phút, chuyến bay 930, do SOC Aero De Medellin khai thác, khởi hành từ Đài Bắc vào 13 Tháng chín lúc 10:05, đến Kobe vào 13 Tháng chín lúc 23:00.
Các chuyến bay trên tuyến Đài Bắc - Kobe được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Thai AirAsia, Tigerair Taiwan, Nice Helicopteres, Sierra National Airlines, SOC Aero De Medellin, All Nippon Airways, Asiana Airlines, Tigerair, Thai Vietjet Air.
Khoảng cách từ Đài Bắc đến Kobe là 1715 km.