11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
10 348 189 ₫
11:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
7 118 574 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
16 491 200 ₫
16:40
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
7 800 393 ₫
16:40
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
7 814 953 ₫
13:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
47g 45ph
3 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
21 918 207 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
21:25
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
13 918 081 ₫
10:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
24g
3 điểm dừng
18:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
17 041 340 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
17 793 429 ₫
13:10
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
17 131 236 ₫
12:10
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
18 283 743 ₫
12:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
15 893 581 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
44g 50ph
4 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
18 996 265 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
23g 35ph
3 điểm dừng
18:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
24 901 241 ₫
17:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 991 010 ₫
12:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 10ph
3 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
18 145 417 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
22:20
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
15 337 744 ₫
10:40
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
15 571 031 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g
3 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
18 373 955 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
10:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
14 995 252 ₫
13:00
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
47g
3 điểm dừng
20:00
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
23 751 583 ₫
18:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 807 103 ₫
18:20
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 771 018 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
13 710 116 ₫
15:20
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
22g 20ph
3 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
21 180 362 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
18g 35ph
3 điểm dừng
14:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
19 847 113 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
46g
3 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
14 584 705 ₫
13:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 504 495 ₫
19:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 820 081 ₫
14:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
18g
3 điểm dừng
12:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
18 363 510 ₫
14:05
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
06:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
11 339 580 ₫
14:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
18 074 513 ₫
14:05
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
14:00
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
27 911 180 ₫
18:15
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
21:45
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
7 746 265 ₫
20:30
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:45
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
1 976 766 ₫
14:35
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
5 154 153 ₫
19:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 116 422 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
08:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
15 378 577 ₫
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
42g 20ph
4 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
23 114 713 ₫
19:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
5 484 933 ₫
21:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
08:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
12 989 048 ₫
15:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
18g
2 điểm dừng
10:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
5 567 232 ₫
20:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
14:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
5 804 318 ₫
19:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
24g
2 điểm dừng
21:25
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
14 146 936 ₫
15:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
10:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 731 768 ₫
13:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
22 400 608 ₫
13:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
35g
3 điểm dừng
08:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
20 964 485 ₫
13:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
18 007 723 ₫
18:50
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
18 423 652 ₫
16:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
05:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
10 879 337 ₫