00:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
21:55
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
15 353 746 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
59g 10ph
3 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
17 152 150 ₫
00:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
32g 40ph
3 điểm dừng
06:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
19 559 039 ₫
00:40
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:00
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
1 994 443 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
4 248 575 ₫
07:10
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
3 613 676 ₫
01:20
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:40
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
1 739 847 ₫
07:35
Kumamoto (KMJ)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
4 628 560 ₫
07:55
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
4 370 463 ₫
07:55
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
4 467 210 ₫
01:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
10:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 276 434 ₫
07:00
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:30
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
6 714 658 ₫
02:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:10
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
4 253 030 ₫
02:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
21:05
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
19 849 597 ₫
07:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
21:45
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
24 726 070 ₫
08:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
5 545 425 ₫
03:00
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
5 696 910 ₫
03:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
56g
3 điểm dừng
10:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
14 521 216 ₫
03:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
05:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
7 006 489 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
21:55
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
16 125 172 ₫
08:10
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
51g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
6 341 675 ₫
09:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
5 984 285 ₫
09:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 733 435 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
27g 10ph
3 điểm dừng
14:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
19 398 007 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
22 331 274 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 537 395 ₫
07:10
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
14:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
15 132 883 ₫
05:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
5 437 858 ₫
05:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
6 475 974 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
54g 30ph
3 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
15 790 696 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
10 262 775 ₫
05:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
09:30
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
7 104 190 ₫
05:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
05:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
7 370 562 ₫
05:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 975 937 ₫
11:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
2 943 769 ₫
06:00
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
26g
1 điểm dừng
08:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
5 417 172 ₫
06:05
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
10:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 943 476 ₫
06:15
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
5 127 250 ₫
11:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 785 309 ₫
12:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:30
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
2 972 093 ₫
12:50
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
2 739 774 ₫
06:50
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
14:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
15 124 291 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
17:40
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
21 842 768 ₫
07:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
10:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
7 839 974 ₫
07:25
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
48g 35ph
3 điểm dừng
16:00
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
+1
31 880 862 ₫
13:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:10
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
3 663 958 ₫
07:45
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
11:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
14 290 806 ₫
12:50
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 559 354 ₫
07:50
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
10 209 628 ₫
07:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
21:55
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
17 610 105 ₫