01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
07:45
Thessaloniki (SKG)
T6, 25 thá
+1
6 199 427 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 28 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
10:20
Thessaloniki (SKG)
T3, 29 thá
+1
3 182 064 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
05:40
Thessaloniki (SKG)
T6, 2 thá
+1
3 420 573 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 5 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
10:20
Thessaloniki (SKG)
T3, 6 thá
+1
3 860 993 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 10 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
16:45
Thessaloniki (SKG)
T7, 10 thá
3 931 753 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 12 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
07:05
Thessaloniki (SKG)
T3, 13 thá
+1
5 635 177 ₫