Chuyến bay từ Tbilisi (Shota Rustaveli)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Tbilisi (Shota Rustaveli)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SCAT
DV 842
21:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Aktau (SCO)
T7, 12 thá
4 205 906 ₫
SCAT
DV 842
21:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
18:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá +1
8 373 534 ₫
SCAT
DV 842
21:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá +1
9 622 395 ₫
Azal
J2 8238
22:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
4 657 330 ₫
Azal
J2 8238
22:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
4 694 392 ₫
Fly One
5F 5582
22:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
01:15
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá +1
3 575 855 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá +1
4 370 861 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá +1
4 370 861 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Sarajevo, Batmir (SJJ)
CN, 13 thá +1
4 433 744 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
18g
1 điểm dừng
17:25
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá +1
4 686 797 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá +1
4 921 623 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá +1
4 921 623 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
31g
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá +1
5 043 745 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá +1
5 154 930 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá +1
5 199 891 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
51g 45ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá +1
5 202 928 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
51g 45ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá +1
5 202 928 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá +1
5 204 447 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
63g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
5 215 991 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá +1
5 242 117 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
58g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá +1
5 474 512 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
14g
1 điểm dừng
13:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá +1
5 510 055 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá +1
5 528 890 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
8g
1 điểm dừng
07:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá +1
5 729 388 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
57g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Hanover (HAJ)
T3, 15 thá +1
5 806 550 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá +1
5 812 929 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá +1
5 812 929 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá +1
5 813 840 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
22:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá +1
5 841 181 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá +1
5 924 114 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá +1
5 977 581 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Oslo (OSL)
CN, 13 thá +1
5 986 390 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá +1
6 074 184 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá +1
6 077 830 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
67g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá +1
6 158 333 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
57g
1 điểm dừng
08:25
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá +1
6 242 481 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Graz, Talerhof (GRZ)
CN, 13 thá +1
6 271 645 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá +1
6 297 163 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá +1
6 319 339 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
06:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T2, 14 thá +1
6 390 728 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Geneva (GVA)
T2, 14 thá +1
6 597 302 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 13 thá +1
6 693 602 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá +1
6 704 842 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Medina (MED)
T2, 14 thá +1
6 819 977 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá +1
7 139 559 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá +1
7 139 559 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Valencia (VLC)
T2, 14 thá +1
7 260 465 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
06:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
7 334 589 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
06:40
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá +1
7 441 218 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
08:40
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
T2, 14 thá +1
7 511 088 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3176681 ₫ · cao nhất: 5117565 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3947384 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 3176681 ₫ 15.09.2026 — 4450756 ₫ 16.09.2026 — 4498451 ₫ 17.09.2026 — 4859044 ₫ 18.09.2026 — 4290965 ₫ 19.09.2026 — 4657938 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 3823440 ₫ 22.09.2026 — 3775138 ₫ 23.09.2026 — 4088948 ₫ 24.09.2026 — 5117565 ₫ 25.09.2026 — 4218057 ₫ 26.09.2026 — 4067683 ₫ 27.09.2026 — 4340482 ₫ 28.09.2026 — 4338963 ₫ 29.09.2026 — 4318610 ₫ 30.09.2026 — 3817061 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3947384 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
3176681 ₫
15
placeholder
4450756 ₫
16
placeholder
4498451 ₫
17
placeholder
4859044 ₫
18
placeholder
4290965 ₫
19
placeholder
4657938 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
3823440 ₫
22
Giá tốt
3775138 ₫
23
placeholder
4088948 ₫
24
placeholder
5117565 ₫
25
placeholder
4218057 ₫
26
placeholder
4067683 ₫
27
placeholder
4340482 ₫
28
placeholder
4338963 ₫
29
placeholder
4318610 ₫
30
Giá tốt
3817061 ₫

Các hãng hàng không bay từ Tbilisi (Shota Rustaveli)

easyJet Switzerland
Giá từ
₫863 965
Easyjet
Giá từ
₫897 078
Pegasus
Giá từ
₫1 144 055
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 165 927
Azal
Giá từ
₫1 222 431
FlyOne Armenia
Giá từ
₫1 345 464
Georgian Airways
Giá từ
₫1 722 158
AJet
Giá từ
₫1 798 408
Red Vings
Giá từ
₫1 976 730
Aegean Airlines
Giá từ
₫2 072 422
Azimuth
Giá từ
₫2 088 219
Sky Express
Giá từ
₫2 094 599
Turkish Airlines
Giá từ
₫2 096 421
Sun Express
Giá từ
₫2 135 306
Fly Kish
Giá từ
₫2 152 925
Sepehran Airlines
Giá từ
₫2 169 330
Fly One
Giá từ
₫2 228 568
Israir Airlines
Giá từ
₫2 263 199
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫2 355 550
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫2 396 865

Điểm đến phổ biến từ Tbilisi

TBS
Gruzia → Thụy Sĩ
GVA
từ
₫647 366
TBS
Gruzia → Iran
THR
từ
₫681 694
TBS
Gruzia → Iran
IKA
từ
₫681 694
TBS
Gruzia → Ý
MIL
từ
₫899 812
TBS
Gruzia → Azerbaijan
BAK
từ
₫1 016 465
TBS
Gruzia → Azerbaijan
GYD
từ
₫1 016 465
TBS
Gruzia → Ý
MXP
từ
₫1 046 844
TBS
Gruzia → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 144 055
TBS
Gruzia → Thổ Nhĩ Kỳ
SAW
từ
₫1 144 055

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Gruzia

Tất cả các gói

gaumarjos

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

gaumarjos

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

gaumarjos

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

gaumarjos

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

gaumarjos

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫793476

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Tbilisi do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, AJet, Turkish Airlines, SunExpress, Sky Express, Aegean Airlines, SCAT, Azal, Israir Airlines, Fly One.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay DV842), do SCAT khai thác, khởi hành từ Tbilisi lúc 21:35.
Vé rẻ nhất từ Tbilisi đi Köln có giá ₫2 544 201 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay VF228, do AJet khai thác.