01:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:05
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
2 595 910 ₫
00:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
3 977 906 ₫
00:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 404 280 ₫
00:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 406 495 ₫
01:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
18:05
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
12 426 880 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2 581 983 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
3 815 206 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
3 834 199 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
14:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
3 878 197 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
07:10
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 3 Thá
4 103 571 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
4 119 397 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
4 274 183 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Ivanka (BTS)
T5, 5 Thá
+1
4 711 319 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
4 997 784 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
5 417 827 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
19:50
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
5 621 676 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
5 942 644 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
11:40
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
+1
5 975 247 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
6 688 086 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
12:25
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
6 789 694 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
56g
1 điểm dừng
06:45
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
+1
6 926 121 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
08:25
Dortmund (DTM)
T4, 4 Thá
+1
7 108 445 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
7 375 601 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 3 Thá
7 486 705 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
7 634 844 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
7 988 731 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
8 010 889 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
57g 20ph
3 điểm dừng
09:05
Mulhouse (MLH)
T5, 5 Thá
+1
8 027 032 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
+1
8 038 427 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
20g 5ph
3 điểm dừng
18:50
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
8 580 970 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
21:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
9 045 961 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
60g
3 điểm dừng
10:45
Kapodichino (NAP)
T5, 5 Thá
+1
11 819 764 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
54g 30ph
3 điểm dừng
09:15
Al Maktoum (DWC)
T5, 5 Thá
+1
16 729 868 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
19 459 673 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
19 459 673 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
46g 55ph
3 điểm dừng
17:40
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
+1
22 854 837 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
46g 55ph
3 điểm dừng
17:40
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
+1
22 854 837 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
15:25
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
25 897 379 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
21:05
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
33 418 270 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
05:15
Viracopos (VCP)
T4, 4 Thá
+1
36 377 564 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
06:15
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
+1
36 872 626 ₫
03:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 358 698 ₫
03:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
4 600 532 ₫
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
3 954 482 ₫
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
5 144 024 ₫
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
18:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
5 834 072 ₫
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
18:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
5 834 072 ₫
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
14:05
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
5 979 995 ₫
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
6 328 501 ₫
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
6 728 286 ₫