21:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:40
Aktau (SCO)
T7, 12 thá
4 205 906 ₫
21:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
18:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
+1
8 373 534 ₫
21:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
+1
9 622 395 ₫
22:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
4 657 330 ₫
22:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
4 694 392 ₫
22:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
01:15
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
+1
3 575 855 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 370 861 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 370 861 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Sarajevo, Batmir (SJJ)
CN, 13 thá
+1
4 433 744 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
18g
1 điểm dừng
17:25
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
+1
4 686 797 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
+1
4 921 623 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
+1
4 921 623 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
31g
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
5 043 745 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
+1
5 154 930 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
+1
5 199 891 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
51g 45ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
5 202 928 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
51g 45ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
5 202 928 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
+1
5 204 447 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
63g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
+1
5 215 991 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
+1
5 242 117 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
58g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
5 474 512 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
14g
1 điểm dừng
13:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
5 510 055 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
+1
5 528 890 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
8g
1 điểm dừng
07:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
+1
5 729 388 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
57g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Hanover (HAJ)
T3, 15 thá
+1
5 806 550 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
+1
5 812 929 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
+1
5 812 929 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
+1
5 813 840 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
22:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
+1
5 841 181 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
5 924 114 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
+1
5 977 581 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
+1
5 986 390 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Lyon, Sent-Ekzyuperi (LYS)
CN, 13 thá
+1
6 074 184 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
+1
6 077 830 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
67g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
6 158 333 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
57g
1 điểm dừng
08:25
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
6 242 481 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Graz, Talerhof (GRZ)
CN, 13 thá
+1
6 271 645 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
+1
6 297 163 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
+1
6 319 339 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
06:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T2, 14 thá
+1
6 390 728 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Geneva (GVA)
T2, 14 thá
+1
6 597 302 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
+1
6 693 602 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
6 704 842 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Medina (MED)
T2, 14 thá
+1
6 819 977 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
+1
7 139 559 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
+1
7 139 559 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
+1
7 260 465 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
06:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
7 334 589 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
06:40
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
7 441 218 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
08:40
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
T2, 14 thá
+1
7 511 088 ₫