22:45
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
+1
4 821 474 ₫
23:00
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
+1
2 127 121 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
18:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
6 995 442 ₫
03:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
07:25
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
3 818 372 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
16:10
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
3 586 351 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
9 221 005 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
19:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
5 416 245 ₫
06:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
4 235 249 ₫
07:20
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
12:20
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
6 877 057 ₫
06:20
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
52g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Thessaloniki (SKG)
T5, 5 Thá
+1
20 685 617 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
3 881 679 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
14:15
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
1 758 040 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
14:15
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2 073 626 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
14:15
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2 187 263 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
6 246 518 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
4 615 409 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
5 871 740 ₫
06:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
12:20
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
5 820 777 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
6 629 843 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
6 225 310 ₫
09:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
17:10
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
7 173 652 ₫
05:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
19:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2 513 611 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
6 491 200 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
13:20
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 928 526 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2 020 448 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2 434 477 ₫
06:15
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
19:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2 782 350 ₫
07:00
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 615 472 ₫
08:00
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
5 965 751 ₫
09:05
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
2 722 525 ₫
07:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:05
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
1 201 253 ₫
09:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
20:30
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
8 721 828 ₫
08:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:05
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 542 986 ₫
08:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
51g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Thessaloniki (SKG)
T5, 5 Thá
+1
1 512 725 ₫
08:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:40
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
1 473 791 ₫
09:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 250 506 ₫
09:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 266 966 ₫
10:00
Paphos (PFO)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 749 050 ₫
10:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
7g 45ph
2 điểm dừng
17:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 790 833 ₫
08:05
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
1 651 367 ₫
11:10
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
13:10
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2 062 231 ₫
12:15
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
17:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
4 479 932 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
18:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2 840 593 ₫
11:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2 508 546 ₫
12:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Thessaloniki (SKG)
T5, 5 Thá
+1
2 759 243 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
6 519 372 ₫
12:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 728 792 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 966 194 ₫
10:45
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
22:30
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
3 368 574 ₫
12:55
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
3 323 310 ₫