00:30
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 8 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Vensu (AKU)
CN, 8 Thá
6 984 526 ₫
01:35
Ташкент-Южный (TAS)
T2, 9 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Vensu (AKU)
T2, 9 Thá
7 092 115 ₫
01:35
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 14 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Vensu (AKU)
T7, 14 Thá
6 728 808 ₫
17:15
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 17 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Vensu (AKU)
T4, 18 Thá
+1
6 924 027 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 Thá
35g
2 điểm dừng
11:00
Vensu (AKU)
T6, 27 Thá
+1
8 598 355 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Vensu (AKU)
T4, 9 Thá
+1
8 441 494 ₫
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
19:30
Vensu (AKU)
CN, 1 Thá
+1
11 829 131 ₫