21:00
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
11 578 164 ₫
21:10
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
16:25
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
16 946 959 ₫
21:25
Riga (RIX)
T7, 12 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
16:50
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
+1
7 159 913 ₫
21:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 12 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
20:35
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
20 416 186 ₫
21:37
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 12 thá
34g 43ph
2 điểm dừng
08:20
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
14 042 469 ₫
21:55
Aktau (SCO)
T7, 12 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
+1
6 299 593 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
6 620 694 ₫
22:05
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
T7, 12 thá
3g 50ph
Bay thẳng
01:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
5 427 730 ₫
22:15
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
11 557 810 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
4g 5ph
Bay thẳng
02:25
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
+1
3 857 160 ₫
22:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
6 351 236 ₫
22:25
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
3g 30ph
Bay thẳng
01:55
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
+1
4 269 700 ₫
22:25
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
02:20
Dubai, Al Maktoum (DWC)
CN, 13 thá
+1
6 057 780 ₫
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
+1
7 474 634 ₫
22:40
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
2 568 200 ₫
22:55
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 12 thá
42g
1 điểm dừng
16:55
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
4 605 079 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
5 849 991 ₫
23:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 12 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
16 103 044 ₫
23:05
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
+1
4 318 002 ₫
23:15
Aktau (SCO)
T7, 12 thá
48g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
6 538 672 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
23g
1 điểm dừng
22:15
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
6 928 428 ₫
23:17
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 12 thá
40g 13ph
4 điểm dừng
15:30
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
24 992 102 ₫
23:20
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
8 198 858 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
11 646 212 ₫
23:20
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
23:25
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
12 969 804 ₫
23:25
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 12 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
6 866 760 ₫
23:30
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T7, 12 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
4 239 322 ₫
23:40
Miami (MIA)
T7, 12 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
15 271 280 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
6 771 068 ₫
23:50
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
03:25
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
4 285 497 ₫
23:50
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 12 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
17 039 310 ₫
23:55
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
7 228 264 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
7 439 699 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
+1
11 021 630 ₫
00:00
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
14:30
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
15 763 108 ₫
00:05
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
15:50
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
7 807 886 ₫
00:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
23:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
8 247 767 ₫
00:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
32g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
11 696 033 ₫
00:25
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
03:15
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
+1
4 718 087 ₫
00:25
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
6 927 213 ₫
00:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
7 484 659 ₫
00:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
7 789 355 ₫
00:25
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
06:45
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
14 044 292 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
6 819 977 ₫
00:30
Uralsk (URA)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
7 902 363 ₫
00:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
8 108 330 ₫
00:40
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
4 029 406 ₫
00:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
10 549 851 ₫
00:45
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
10 318 671 ₫
00:55
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:00
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
2 791 178 ₫