Hãng hàng không Air Serbia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Serbia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

JU
JU 418
16:15
Belgrade (BEG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:05
Milan (MXP)
CN, 13 thá
1 423 233 ₫
JU
JU 418
16:15
Belgrade (BEG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:05
Milan (MIL)
CN, 13 thá
1 423 233 ₫
JU
JU 293
18:20
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:30
Belgrade (BEG)
CN, 13 thá
1 334 832 ₫
JU
JU 291
07:25
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:35
Belgrade (BEG)
T2, 14 thá
1 334 832 ₫
JU
JU 418
16:15
Belgrade (BEG)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:05
Milan (MIL)
T2, 14 thá
1 419 588 ₫
JU
JU 1106
22:55
Belgrade (BEG)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá
1 237 621 ₫
JU
JU 416
04:40
Belgrade (BEG)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:30
Milan (MXP)
T3, 15 thá
1 416 246 ₫
JU
JU 355
07:15
Berlin (BER)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:05
Belgrade (BEG)
T5, 17 thá
1 536 242 ₫
JU
JU 793
13:10
Skopje (SKP)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:20
Belgrade (BEG)
T5, 17 thá
1 373 109 ₫
JU
JU 357
18:15
Berlin (BER)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:05
Belgrade (BEG)
T6, 18 thá
1 531 077 ₫
JU
JU 383
18:30
Stockholm (STO)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:00
Belgrade (BEG)
T6, 18 thá
1 349 414 ₫
JU
JU 1106
22:55
Belgrade (BEG)
T6, 18 thá
45ph
Bay thẳng
23:40
Nis (INI)
T6, 18 thá
1 237 317 ₫
JU
JU 1102
15:00
Belgrade (BEG)
T7, 19 thá
55ph
Bay thẳng
15:55
Nis (INI)
T7, 19 thá
1 234 279 ₫
JU
JU 252
16:25
Belgrade (BEG)
T2, 21 thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:30
Nice (NCE)
T2, 21 thá
1 481 864 ₫
JU
JU 1106
22:55
Belgrade (BEG)
T2, 21 thá
45ph
Bay thẳng
23:40
Nis (INI)
T2, 21 thá
1 237 621 ₫
JU
JU 1104
15:00
Belgrade (BEG)
T3, 22 thá
55ph
Bay thẳng
15:55
Nis (INI)
T3, 22 thá
1 222 735 ₫
JU
JU 797
01:50
Skopje (SKP)
T4, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:00
Belgrade (BEG)
T4, 23 thá
1 401 057 ₫
JU
JU 357
18:15
Berlin (BER)
T4, 23 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:05
Belgrade (BEG)
T4, 23 thá
1 271 341 ₫
JU
JU 354
04:40
Belgrade (BEG)
T5, 24 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:30
Berlin (BER)
T5, 24 thá
1 516 496 ₫
JU
JU 797
01:50
Skopje (SKP)
T6, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:00
Belgrade (BEG)
T6, 25 thá
1 530 773 ₫
JU
JU 611
09:30
Banja Luka (BNX)
T6, 25 thá
55ph
Bay thẳng
10:25
Belgrade (BEG)
T6, 25 thá
1 501 002 ₫
JU
JU 383
18:30
Stockholm (STO)
T6, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:00
Belgrade (BEG)
T6, 25 thá
1 295 644 ₫
JU
JU 1106
22:55
Belgrade (BEG)
T6, 25 thá
45ph
Bay thẳng
23:40
Nis (INI)
T6, 25 thá
1 237 317 ₫
JU
JU 354
04:40
Belgrade (BEG)
T7, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:30
Berlin (BER)
T7, 26 thá
1 519 230 ₫
JU
JU 1102
15:00
Belgrade (BEG)
T7, 26 thá
55ph
Bay thẳng
15:55
Nis (INI)
T7, 26 thá
1 233 975 ₫
JU
JU 354
04:40
Belgrade (BEG)
T2, 28 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:30
Berlin (BER)
T2, 28 thá
1 504 648 ₫
JU
JU 615
17:00
Banja Luka (BNX)
T2, 28 thá
55ph
Bay thẳng
17:55
Belgrade (BEG)
T2, 28 thá
1 361 869 ₫
JU
JU 1106
22:55
Belgrade (BEG)
T2, 28 thá
45ph
Bay thẳng
23:40
Nis (INI)
T2, 28 thá
1 233 672 ₫
JU
JU 687
09:50
Tivat (TIV)
T3, 29 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Belgrade (BEG)
T3, 29 thá
1 510 116 ₫
JU
JU 1104
15:00
Belgrade (BEG)
T3, 29 thá
55ph
Bay thẳng
15:55
Nis (INI)
T3, 29 thá
1 132 815 ₫
JU
JU 356
15:40
Belgrade (BEG)
T4, 30 thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:30
Berlin (BER)
T4, 30 thá
1 533 204 ₫
JU
JU 797
01:50
Skopje (SKP)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:00
Belgrade (BEG)
T5, 1 thá
1 384 957 ₫
JU
JU 661
06:10
Podgorica (TGD)
T5, 1 thá
50ph
Bay thẳng
07:00
Belgrade (BEG)
T5, 1 thá
1 393 766 ₫
JU
JU 681
06:25
Tivat (TIV)
T5, 1 thá
55ph
Bay thẳng
07:20
Belgrade (BEG)
T5, 1 thá
1 507 078 ₫
JU
JU 685
16:25
Tivat (TIV)
T5, 1 thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:30
Belgrade (BEG)
T5, 1 thá
1 510 116 ₫
JU
JU 661
06:10
Podgorica (TGD)
T6, 2 thá
50ph
Bay thẳng
07:00
Belgrade (BEG)
T6, 2 thá
1 370 071 ₫
JU
JU 681
06:25
Tivat (TIV)
T6, 2 thá
55ph
Bay thẳng
07:20
Belgrade (BEG)
T6, 2 thá
1 500 091 ₫
JU
JU 611
09:30
Banja Luka (BNX)
T6, 2 thá
55ph
Bay thẳng
10:25
Belgrade (BEG)
T6, 2 thá
1 123 701 ₫
JU
JU 663
13:15
Podgorica (TGD)
T6, 2 thá
50ph
Bay thẳng
14:05
Belgrade (BEG)
T6, 2 thá
1 337 870 ₫
JU
JU 683
13:20
Tivat (TIV)
T6, 2 thá
55ph
Bay thẳng
14:15
Belgrade (BEG)
T6, 2 thá
1 507 382 ₫
JU
JU 685
16:25
Tivat (TIV)
T6, 2 thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:30
Belgrade (BEG)
T6, 2 thá
1 494 927 ₫
JU
JU 665
20:05
Podgorica (TGD)
T6, 2 thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:10
Belgrade (BEG)
T6, 2 thá
1 379 488 ₫
JU
JU 1106
22:55
Belgrade (BEG)
T6, 2 thá
45ph
Bay thẳng
23:40
Nis (INI)
T6, 2 thá
1 127 043 ₫
JU
JU 661
06:10
Podgorica (TGD)
T7, 3 thá
50ph
Bay thẳng
07:00
Belgrade (BEG)
T7, 3 thá
1 469 713 ₫
JU
JU 681
06:25
Tivat (TIV)
T7, 3 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:30
Belgrade (BEG)
T7, 3 thá
1 507 382 ₫
JU
JU 663
13:15
Podgorica (TGD)
T7, 3 thá
50ph
Bay thẳng
14:05
Belgrade (BEG)
T7, 3 thá
1 339 389 ₫
JU
JU 685
16:10
Tivat (TIV)
T7, 3 thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:15
Belgrade (BEG)
T7, 3 thá
1 500 091 ₫
JU
JU 669
17:10
Podgorica (TGD)
T7, 3 thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:15
Belgrade (BEG)
T7, 3 thá
1 378 577 ₫
JU
JU 665
20:05
Podgorica (TGD)
T7, 3 thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:10
Belgrade (BEG)
T7, 3 thá
1 439 638 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Serbia

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
JU250 Belgrade → Nice T5 ₫932 924
JU381 Stockholm → Belgrade T2T3T4T7 ₫1 030 439
JU383 Stockholm → Belgrade T2T3T4T6CN ₫1 030 439
JU611 Banja Luka → Belgrade T2T6 ₫1 078 437
JU615 Banja Luka → Belgrade T2T6 ₫1 082 994
JU1102 Belgrade → Nis T7 ₫1 093 019
JU1104 Belgrade → Nis T3T7 ₫1 098 183
JU669 Podgorica → Belgrade T2T3T4T5T6T7 ₫1 109 120
JU1106 Belgrade → Nis T2T6 ₫1 114 588
JU663 Podgorica → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 124 916
JU416 Belgrade → Milan T2T3T4T5T6T7 ₫1 142 840
JU326 Belgrade → Geneva T2T6 ₫1 174 130
JU293 Hamburg → Belgrade T2T6CN ₫1 180 205
JU399 Gothenburg → Belgrade T6 ₫1 189 319
JU356 Belgrade → Berlin T4T6CN ₫1 215 444
JU451 Malta → Belgrade T2T4T6CN ₫1 229 419
JU357 Berlin → Belgrade T4T6CN ₫1 242 178
JU354 Belgrade → Berlin T2T3T5T7 ₫1 247 949
JU665 Podgorica → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 252 810
JU685 Tivat → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 268 911
JU687 Tivat → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 268 911
JU661 Podgorica → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 272 252
JU797 Skopje → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 278 024
JU683 Tivat → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 282 277
JU355 Berlin → Belgrade T2T3T5T7 ₫1 287 138
JU681 Tivat → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 289 872
JU417 Milan → Belgrade T4T6 ₫1 290 176
JU252 Belgrade → Nice T2CN ₫1 291 087
JU101 Banja Luka → Belgrade T7 ₫1 293 213
JU418 Belgrade → Milan T2T4T5T6CN ₫1 324 807
JU291 Hamburg → Belgrade T2T6 ₫1 334 832
JU793 Skopje → Belgrade T2T3T4T5T6CN ₫1 343 642
JU419 Milan → Belgrade T4T5 ₫1 356 705
JU400 Belgrade → Roma T2T3T5T6T7 ₫1 390 121
JU400 Belgrade → Roma T2T3T5T6T7 ₫1 390 121
JU330 Belgrade → Zürich T2T3T4T5T6T7CN ₫1 404 095
JU418 Belgrade → Milan T2T6CN ₫1 405 614
JU373 Copenhagen → Belgrade T4T6CN ₫1 414 728
JU416 Belgrade → Milan T2T3 ₫1 417 158
JU332 Belgrade → Zürich T6T7CN ₫1 441 157
JU404 Belgrade → Roma T2T4T6CN ₫1 441 461
JU404 Belgrade → Roma T2T4T6CN ₫1 441 461
JU328 Belgrade → Geneva CN ₫1 443 587
JU792 Belgrade → Skopje T4T5T7CN ₫1 459 688
JU662 Belgrade → Podgorica T2T3T4T5T6T7CN ₫1 517 711
JU614 Belgrade → Banja Luka T2T6 ₫1 521 052
JU371 Copenhagen → Belgrade T2T3T5T7 ₫1 546 874
JU113 Sofia → Belgrade T2T3T4T5T6T7CN ₫1 555 684
JU334 Belgrade → Zürich T5T6T7CN ₫1 562 367
JU680 Belgrade → Tivat T2T3T4T5T6T7CN ₫1 571 177

Điểm đến phổ biến của Air Serbia

TIV
Montenegro → Russia
MOW
từ
₫5 697 187
BEG
Serbia → Nhật Bản
HND
từ
₫10 894 344
BEG
Serbia → Nhật Bản
TYO
từ
₫10 894 344
BEG
Serbia → Nhật Bản
NRT
từ
₫11 289 872
BEG
Serbia → Russia
MOW
từ
₫5 785 588
BEG
GOJ
từ
₫5 224 801
BEG
LED
từ
₫6 270 733
TIV
Montenegro → Armenia
EVN
từ
₫3 181 542
TIV
Montenegro → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫2 588 857
BEG
Serbia → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫2 519 290

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Serbia thường khởi hành từ những sân bay sau: Belgrade, Tivat, Podgorica, Istanbul, Baku.
Có, hãy xem các vé sau: Banja Luka - Belgrade, JU611 - 3 550; Banja Luka - Belgrade, JU615 - 3 600; Podgorica - Belgrade, JU669 - 3 651; Malta - Belgrade, JU451 - 4 047; Podgorica - Belgrade, JU665 - 4 124.