06:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
14:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
11 790 814 ₫
06:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
14:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
10 530 409 ₫
06:55
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
8 860 502 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
6 676 590 ₫
07:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
19:20
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
9 396 683 ₫
07:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
9 481 743 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
8 054 864 ₫
07:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
6 285 315 ₫
07:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
6 415 639 ₫
07:35
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
7 940 337 ₫
08:05
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:50
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
4 211 981 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
12:25
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
11 928 732 ₫
08:30
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
13g 40ph
2 điểm dừng
22:10
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
13 289 993 ₫
08:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
4 405 492 ₫
08:35
Riga (RIX)
CN, 13 thá
51g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
+1
13 216 781 ₫
08:35
Riga (RIX)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
18 901 817 ₫
08:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
5 802 297 ₫
08:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
5 553 497 ₫
08:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
6 672 641 ₫
08:55
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
19:20
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
9 863 904 ₫
09:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
5 835 409 ₫
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
12 098 852 ₫
09:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
12:25
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
7 409 928 ₫
09:35
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
40g 25ph
1 điểm dừng
02:00
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
+1
8 187 010 ₫
09:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
+1
6 266 480 ₫
09:50
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
26g 35ph
3 điểm dừng
12:25
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
12 821 860 ₫
09:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
40g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
+1
6 238 532 ₫
10:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
5 205 055 ₫
10:30
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
7 252 567 ₫
10:45
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
8 120 177 ₫
10:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
49g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
+1
8 333 435 ₫
10:55
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
57g
2 điểm dừng
19:55
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
+1
10 517 042 ₫
11:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
6 807 522 ₫
11:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
4 942 888 ₫
11:45
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
8 085 850 ₫
11:50
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
14:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
9 060 696 ₫
12:00
Riga (RIX)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
20:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
12 061 182 ₫
12:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
8 914 576 ₫
12:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
7 657 209 ₫
12:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
15:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
5 059 542 ₫
12:40
NBJ
CN, 13 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
22:10
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
22 259 858 ₫
12:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
39g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
+1
8 947 384 ₫
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
8 198 250 ₫
12:55
Medina (MED)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
22:10
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
9 904 915 ₫
13:15
Khujand (LBD)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
14:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
1 042 287 ₫
13:25
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
12:25
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
10 895 255 ₫
13:30
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
4 414 302 ₫
13:45
Nalchik (NAL)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
10 632 481 ₫
14:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
15:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
2 759 888 ₫
14:00
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
45g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
+1
8 408 773 ₫