10:15
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
22:40
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
9 919 070 ₫
12:15
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
12 084 093 ₫
11:25
Roshchino (TJM)
T2, 2 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
22:55
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
11 741 979 ₫
12:30
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
6 441 922 ₫
16:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
10g 5ph
Bay thẳng
23:35
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
6 624 276 ₫
11:40
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
4 540 406 ₫
12:40
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 2 Thá
33g
2 điểm dừng
22:40
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
7 760 412 ₫
11:55
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
04:35
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
6 092 807 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
9 340 500 ₫
18:00
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
46g
2 điểm dừng
12:00
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
12 456 440 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
50g 30ph
3 điểm dừng
16:45
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
17 319 865 ₫
12:30
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
03:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
8 567 164 ₫
12:30
Beslan (OGZ)
T2, 2 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
9 252 983 ₫
12:35
Murmansk (MMK)
T2, 2 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
8 382 900 ₫
12:40
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
06:35
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
11 716 520 ₫
11:40
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
12 131 193 ₫
10:45
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 2 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
8 668 684 ₫
12:45
Medina (MED)
T2, 2 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
14:40
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
9 467 798 ₫
12:50
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
14:40
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
8 876 180 ₫
12:00
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
8 655 000 ₫
18:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
10 980 737 ₫
15:40
Indira Gandi (DEL)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:30
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
7 027 175 ₫
13:10
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 2 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
02:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
9 754 219 ₫
15:10
Islamabad (ISB)
T2, 2 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
18 846 170 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
7 347 330 ₫
14:20
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:40
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
6 564 765 ₫
16:25
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
5 924 137 ₫
13:40
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
7 883 573 ₫
14:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
6 519 255 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T2, 2 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
9 512 989 ₫
16:00
Khujand (LBD)
T2, 2 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
14 599 822 ₫
16:10
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
4 698 256 ₫
14:15
Strigino (GOJ)
T2, 2 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
7 280 816 ₫
14:15
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
14:40
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
8 756 202 ₫
19:20
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
14:25
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
11 351 174 ₫
20:20
Yakutsk (YKS)
T2, 2 Thá
46g 5ph
3 điểm dừng
14:25
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
17 157 878 ₫
19:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
22g 25ph
3 điểm dừng
14:50
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
10 365 887 ₫
14:30
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
9 952 486 ₫
19:35
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
14:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
8 602 489 ₫
14:40
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
21g
1 điểm dừng
13:40
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
10 078 511 ₫
15:40
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
11 399 229 ₫
19:45
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
00:10
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
10 517 690 ₫
14:50
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:20
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
5 456 316 ₫
19:55
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
21g 55ph
3 điểm dừng
14:50
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
10 207 400 ₫
19:55
Bratsk (BTK)
T2, 2 Thá
45g 30ph
3 điểm dừng
14:25
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
13 489 464 ₫
17:05
Uralsk (URA)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
5 336 974 ₫
15:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
00:10
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
10 338 836 ₫
15:10
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
7 606 700 ₫
15:10
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
9 194 107 ₫
20:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
09:00
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
12 793 462 ₫