02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T5, 24 thá
54g 55ph
3 điểm dừng
09:35
Egilsstadir (EGS)
T7, 26 thá
+1
18 386 901 ₫
18:10
Reykjavik, Reykjavík Domestic (RKV)
T7, 26 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:15
Egilsstadir (EGS)
T7, 26 thá
3 772 708 ₫
06:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
37g 5ph
3 điểm dừng
19:15
Egilsstadir (EGS)
T5, 1 thá
+1
16 751 018 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
44g 30ph
3 điểm dừng
19:15
Egilsstadir (EGS)
T7, 3 thá
+1
15 079 592 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 2 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
19:15
Egilsstadir (EGS)
T7, 3 thá
+1
15 477 854 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá
45g 30ph
3 điểm dừng
09:35
Egilsstadir (EGS)
CN, 4 thá
+1
13 431 557 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 7 thá
30g 30ph
3 điểm dừng
08:35
Egilsstadir (EGS)
T5, 8 thá
+1
12 900 845 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 10 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
09:35
Egilsstadir (EGS)
CN, 11 thá
+1
12 972 234 ₫
04:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 19 thá
34g 55ph
4 điểm dừng
15:35
Egilsstadir (EGS)
T5, 20 thá
+1
18 332 827 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 2 thá
34g 35ph
4 điểm dừng
08:35
Egilsstadir (EGS)
T6, 4 thá
+1
17 507 139 ₫