15:10
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:20
Reykjavik (KEF)
T2, 2 Thá
4 189 700 ₫
03:30
Chicago (ORD)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Roma (FCO)
T3, 3 Thá
7 349 876 ₫
19:50
Boston (BOS)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
19:30
Luân Đôn (LHR)
T4, 4 Thá
+1
5 826 435 ₫
17:15
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Roma (FCO)
T5, 5 Thá
+1
6 877 281 ₫
19:50
Boston (BOS)
T4, 4 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
19:30
Luân Đôn (LHR)
T5, 5 Thá
+1
5 826 435 ₫
19:30
Akureyri (AEY)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
20:15
Reykjavik (RKV)
T5, 5 Thá
5 647 900 ₫
03:35
New York (EWR)
T6, 6 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
06:30
Warszawa (WAW)
T7, 7 Thá
+1
7 053 589 ₫
03:35
New York (EWR)
T6, 6 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
03:15
Warszawa (WMI)
T7, 7 Thá
+1
7 211 757 ₫
03:35
New York (EWR)
T6, 6 Thá
21g 15ph
3 điểm dừng
07:50
Vilnius (VNO)
T7, 7 Thá
+1
7 670 985 ₫
19:50
Boston (BOS)
T5, 5 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Luân Đôn (LGW)
T6, 6 Thá
+1
5 826 435 ₫
14:50
Gdansk (GDN)
T6, 6 Thá
4g
Bay thẳng
17:50
Reykjavik (KEF)
T6, 6 Thá
1 724 571 ₫
15:10
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:20
Reykjavik (KEF)
T6, 6 Thá
2 825 382 ₫
19:30
Akureyri (AEY)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
20:15
Reykjavik (RKV)
T6, 6 Thá
4 435 067 ₫
03:35
New York (EWR)
T7, 7 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Luân Đôn (LHR)
T7, 7 Thá
7 845 702 ₫
19:35
New York (EWR)
T7, 7 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Luân Đôn (LGW)
CN, 8 Thá
+1
6 102 991 ₫
03:35
New York (EWR)
CN, 8 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Luân Đôn (LHR)
CN, 8 Thá
7 845 702 ₫
21:30
Oslo (OSL)
CN, 8 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
23:40
Reykjavik (KEF)
CN, 8 Thá
3 391 859 ₫
03:25
New York (JFK)
T2, 9 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
18:15
Dublin (DUB)
T2, 9 Thá
6 363 633 ₫
03:35
New York (EWR)
T2, 9 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
07:50
Vilnius (VNO)
T3, 10 Thá
+1
7 614 974 ₫
03:35
New York (EWR)
T2, 9 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Luân Đôn (LHR)
T2, 9 Thá
7 643 934 ₫
03:35
New York (EWR)
T2, 9 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
05:45
Warszawa (WMI)
T3, 10 Thá
+1
7 776 324 ₫
19:50
Boston (BOS)
CN, 8 Thá
10g
1 điểm dừng
10:50
Luân Đôn (LHR)
T2, 9 Thá
+1
6 632 551 ₫
03:50
Boston (BOS)
T2, 9 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
02:40
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
+1
7 565 328 ₫
19:25
New York (JFK)
T2, 9 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Paris (CDG)
T3, 10 Thá
+1
7 526 184 ₫
19:25
New York (JFK)
T2, 9 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
10:15
Dublin (DUB)
T3, 10 Thá
+1
7 682 760 ₫
18:30
Chicago (ORD)
T2, 9 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Stockholm (ARN)
T3, 10 Thá
+1
7 125 513 ₫
19:35
New York (EWR)
T2, 9 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Luân Đôn (LHR)
T3, 10 Thá
+1
7 383 610 ₫
19:35
New York (EWR)
T2, 9 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
08:05
Luân Đôn (STN)
T4, 11 Thá
+1
7 531 594 ₫
18:30
Chicago (ORD)
T3, 10 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Luân Đôn (LHR)
T4, 11 Thá
+1
7 805 285 ₫
19:35
New York (EWR)
T3, 10 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Luân Đôn (LHR)
T4, 11 Thá
+1
7 139 197 ₫
19:35
New York (EWR)
T3, 10 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Luân Đôn (LGW)
T4, 11 Thá
+1
7 139 197 ₫
03:35
New York (EWR)
T4, 11 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn (LGW)
T4, 11 Thá
7 294 819 ₫
20:20
Amsterdam (AMS)
T4, 11 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:50
Reykjavik (KEF)
T4, 11 Thá
4 820 780 ₫
03:25
New York (JFK)
T5, 12 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
18:50
Luân Đôn (LHR)
T5, 12 Thá
6 577 813 ₫
19:35
New York (EWR)
T4, 11 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Luân Đôn (LHR)
T5, 12 Thá
+1
5 208 085 ₫
03:35
New York (EWR)
T5, 12 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
19:15
Luân Đôn (LTN)
T6, 13 Thá
+1
7 838 382 ₫
21:30
Oslo (OSL)
T5, 12 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
23:40
Reykjavik (KEF)
T5, 12 Thá
3 091 117 ₫
03:25
New York (JFK)
T6, 13 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Luân Đôn (LHR)
T7, 14 Thá
+1
5 538 423 ₫
03:25
New York (JFK)
T6, 13 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Paris (CDG)
T6, 13 Thá
6 167 594 ₫
03:25
New York (JFK)
T6, 13 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
05:05
Luân Đôn (LTN)
T7, 14 Thá
+1
7 431 347 ₫
03:25
New York (JFK)
T6, 13 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
04:30
Luân Đôn (STN)
T7, 14 Thá
+1
7 567 874 ₫
03:35
New York (EWR)
T6, 13 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:55
Luân Đôn (LGW)
T6, 13 Thá
5 662 857 ₫
19:35
New York (EWR)
T5, 12 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Paris (CDG)
T6, 13 Thá
+1
5 666 994 ₫
03:35
New York (EWR)
T6, 13 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
01:50
Luân Đôn (STN)
T7, 14 Thá
+1
7 139 516 ₫
03:35
New York (EWR)
T6, 13 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Luân Đôn (LTN)
T7, 14 Thá
+1
7 153 518 ₫
03:35
New York (EWR)
T6, 13 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Luân Đôn (LHR)
T6, 13 Thá
7 158 292 ₫
19:35
New York (EWR)
T5, 12 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Luân Đôn (LGW)
T6, 13 Thá
+1
7 613 383 ₫
12:50
Gdansk (GDN)
T6, 13 Thá
4g
Bay thẳng
15:50
Reykjavik (KEF)
T6, 13 Thá
2 025 313 ₫
17:15
Miami (MIA)
T6, 13 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Roma (FCO)
T7, 14 Thá
+1
7 237 853 ₫