01:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
22g 5ph
3 điểm dừng
00:15
Al Ain (AAN)
CN, 25 Thá
+1
19 886 424 ₫
07:15
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T5, 19 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
09:35
Al Ain (AAN)
T6, 20 Thá
+1
12 822 950 ₫
14:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Al Ain (AAN)
T7, 26 Thá
+1
4 767 563 ₫
06:25
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T2, 28 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Al Ain (AAN)
T3, 29 Thá
+1
13 230 410 ₫
09:45
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T2, 28 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:20
Al Ain (AAN)
T2, 28 Thá
9 956 971 ₫
09:45
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T4, 30 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:20
Al Ain (AAN)
T4, 30 Thá
9 956 971 ₫