16:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
38g 31ph
2 điểm dừng
22:46
Harrisburg (MDT)
T2, 16 Thá
+1
30 284 941 ₫
07:15
Orlando (MCO)
T7, 5 Thá
32g
2 điểm dừng
15:15
Harrisburg (MDT)
CN, 6 Thá
+1
3 422 601 ₫
16:11
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 29 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
12:31
Harrisburg (MDT)
T5, 31 Thá
+1
7 554 740 ₫
05:10
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 30 Thá
30g 21ph
2 điểm dừng
12:31
Harrisburg (MDT)
T5, 31 Thá
+1
7 878 394 ₫
20:10
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 31 Thá
17g 52ph
2 điểm dừng
15:02
Harrisburg (MDT)
T6, 1 Thá
+1
8 656 727 ₫