22:45
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
23:45
Yeosu (RSU)
CN, 13 thá
939 608 ₫
22:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
23:45
Yeosu (RSU)
T2, 14 thá
886 141 ₫
22:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
23:45
Yeosu (RSU)
T4, 16 thá
992 162 ₫
22:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
23:45
Yeosu (RSU)
T2, 21 thá
945 987 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
23:05
Yeosu (RSU)
T6, 25 thá
+1
11 659 275 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
55g 15ph
3 điểm dừng
02:10
Yeosu (RSU)
T2, 28 thá
+1
13 420 317 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
40g 10ph
3 điểm dừng
03:35
Yeosu (RSU)
T2, 28 thá
+1
13 338 599 ₫
22:45
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 27 thá
1g
Bay thẳng
23:45
Yeosu (RSU)
CN, 27 thá
961 176 ₫
11:15
Almaty (ALA)
T4, 30 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
07:40
Yeosu (RSU)
T5, 1 thá
+1
13 794 884 ₫
22:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 17 thá
1g
Bay thẳng
23:45
Yeosu (RSU)
T7, 17 thá
1 130 688 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
23:05
Yeosu (RSU)
T5, 22 thá
+1
15 783 462 ₫
19:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 thá
27g 25ph
4 điểm dừng
23:05
Yeosu (RSU)
T6, 23 thá
+1
17 599 490 ₫
04:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 thá
43g 40ph
3 điểm dừng
23:40
Yeosu (RSU)
T7, 24 thá
+1
18 083 723 ₫
04:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 1 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Yeosu (RSU)
T7, 2 thá
+1
17 416 611 ₫
19:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 2 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
23:40
Yeosu (RSU)
T2, 4 thá
+1
15 212 346 ₫
16:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 3 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Yeosu (RSU)
T3, 5 thá
+1
11 461 510 ₫
08:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 4 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Yeosu (RSU)
T3, 5 thá
+1
14 673 735 ₫
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 5 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Yeosu (RSU)
T5, 7 thá
+1
13 751 139 ₫
16:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 6 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Yeosu (RSU)
T6, 8 thá
+1
11 408 652 ₫
08:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 7 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Yeosu (RSU)
T6, 8 thá
+1
11 352 755 ₫
08:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 1 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
08:55
Yeosu (RSU)
T3, 2 thá
+1
14 310 408 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 20 thá
54g 35ph
3 điểm dừng
23:40
Yeosu (RSU)
T2, 22 thá
+1
17 703 688 ₫