23:55
Thành Đô (TFU)
T2, 2 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
2 793 429 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 115 029 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
11:35
Singapore (SIN)
T3, 3 Thá
3 138 136 ₫
02:30
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
2 747 214 ₫
02:30
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Singapore (SIN)
T3, 3 Thá
2 768 422 ₫
13:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
19:20
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
3 144 150 ₫
23:55
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
18:30
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
2 859 901 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Singapore (SIN)
T4, 4 Thá
2 920 993 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
3 270 765 ₫
02:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
2 742 783 ₫
02:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Singapore (SIN)
T4, 4 Thá
2 995 695 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Singapore (SIN)
T5, 5 Thá
3 084 642 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
3 190 681 ₫
14:45
Osaka (KIX)
T5, 5 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:05
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
3 122 309 ₫
23:55
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
04:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
+1
2 295 201 ₫
23:55
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
18:30
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
+1
3 059 319 ₫
19:15
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
00:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
+1
3 110 914 ₫
09:25
Hàng Châu (HGH)
T6, 6 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
15:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
2 987 465 ₫
23:55
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
18:30
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
+1
2 986 516 ₫
23:55
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
04:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
+1
3 035 262 ₫
18:55
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
23:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
3 274 563 ₫
14:55
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Phuket (HKT)
CN, 8 Thá
+1
3 064 067 ₫
18:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
00:20
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
+1
3 229 299 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Singapore (SIN)
T4, 11 Thá
3 003 292 ₫
02:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 11 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Singapore (SIN)
T4, 11 Thá
2 800 076 ₫
02:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 11 Thá
15g
1 điểm dừng
17:30
Penang (PEN)
T4, 11 Thá
3 121 993 ₫
02:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 11 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 11 Thá
3 124 525 ₫
08:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 11 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:20
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
3 219 802 ₫
14:25
Hàng Châu (HGH)
T4, 11 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Phuket (HKT)
T5, 12 Thá
+1
3 039 694 ₫
14:55
Thành Đô (TFU)
T4, 11 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Phuket (HKT)
T5, 12 Thá
+1
2 801 975 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T5, 12 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Penang (PEN)
T5, 12 Thá
2 688 972 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T5, 12 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Singapore (SIN)
T5, 12 Thá
3 024 816 ₫
02:30
Bắc Kinh (PKX)
T6, 13 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Singapore (SIN)
T6, 13 Thá
2 761 459 ₫
02:30
Bắc Kinh (PKX)
T6, 13 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Penang (PEN)
T6, 13 Thá
2 864 016 ₫
14:55
Thành Đô (TFU)
T7, 14 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Phuket (HKT)
CN, 15 Thá
+1
2 805 457 ₫
23:40
Hàng Châu (HGH)
T7, 14 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
13:00
Phuket (HKT)
CN, 15 Thá
+1
2 964 358 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
CN, 15 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
18:20
Penang (PEN)
CN, 15 Thá
2 643 074 ₫
02:30
Bắc Kinh (PKX)
CN, 15 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Penang (PEN)
CN, 15 Thá
2 864 016 ₫
00:15
Hàng Châu (HGH)
T2, 16 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Phuket (HKT)
T2, 16 Thá
3 068 498 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T2, 16 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Penang (PEN)
T2, 16 Thá
2 602 558 ₫
20:35
Thượng Hải (PVG)
CN, 15 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
02:30
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 16 Thá
+1
3 018 802 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T2, 16 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Singapore (SIN)
T2, 16 Thá
3 120 410 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T2, 16 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Jakarta (CGK)
T2, 16 Thá
3 209 990 ₫
14:25
Hàng Châu (HGH)
T2, 16 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Phuket (HKT)
T3, 17 Thá
+1
3 060 268 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T3, 17 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Penang (PEN)
T3, 17 Thá
2 642 758 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T3, 17 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 Thá
3 086 541 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T3, 17 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Singapore (SIN)
T3, 17 Thá
3 112 180 ₫
02:30
Bắc Kinh (PKX)
T3, 17 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Singapore (SIN)
T3, 17 Thá
2 799 126 ₫
00:30
Tây An (XIY)
T4, 18 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 18 Thá
3 194 796 ₫
01:35
Thượng Hải (PVG)
T4, 18 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Penang (PEN)
T4, 18 Thá
2 949 797 ₫