05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
CN, 8 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
CN, 8 Thá
5 736 810 ₫
05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
T5, 19 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
T5, 19 Thá
4 887 952 ₫
17:30
Kisoni (ZNZ)
T4, 25 Thá
62g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Kigoma (TKQ)
T7, 28 Thá
+1
5 383 171 ₫
09:40
Kisoni (ZNZ)
T6, 27 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Kigoma (TKQ)
T7, 28 Thá
+1
5 068 826 ₫
20:15
Kisoni (ZNZ)
T7, 28 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:00
Kigoma (TKQ)
CN, 29 Thá
+1
4 336 288 ₫
05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
T2, 30 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
T2, 30 Thá
4 082 129 ₫
21:30
Kisoni (ZNZ)
T2, 30 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Kigoma (TKQ)
T3, 1 Thá
+1
4 336 288 ₫
05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
T2, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
T2, 21 Thá
6 139 410 ₫
05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
T4, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
T4, 23 Thá
6 496 167 ₫
05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
T5, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
T5, 31 Thá
3 052 709 ₫
05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
T2, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
T2, 4 Thá
3 637 741 ₫
05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
T3, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
T3, 5 Thá
4 861 756 ₫
05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
T5, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
T5, 7 Thá
3 645 226 ₫
21:30
Kisoni (ZNZ)
T5, 7 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Kigoma (TKQ)
T6, 8 Thá
+1
5 639 513 ₫
05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
CN, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
CN, 7 Thá
4 900 426 ₫
05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
T2, 8 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
T2, 8 Thá
3 681 089 ₫
05:40
Джулиуса Ньерере (DAR)
T3, 9 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Kigoma (TKQ)
T3, 9 Thá
3 681 712 ₫