13:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
36g 6ph
2 điểm dừng
15:41
Kolumbiya (COU)
T5, 5 Thá
+1
20 028 558 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
47g 16ph
3 điểm dừng
16:41
Kolumbiya (COU)
CN, 15 Thá
+1
23 396 517 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
49g 27ph
4 điểm dừng
22:17
Kolumbiya (COU)
CN, 15 Thá
+1
22 010 984 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 9 Thá
41g 57ph
4 điểm dừng
09:47
Kolumbiya (COU)
T5, 10 Thá
+1
23 212 302 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 Thá
46g 33ph
4 điểm dừng
14:28
Kolumbiya (COU)
T4, 30 Thá
+1
35 251 844 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
45g 44ph
4 điểm dừng
18:14
Kolumbiya (COU)
T5, 31 Thá
+1
36 045 191 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T5, 1 Thá
42g 57ph
4 điểm dừng
11:57
Kolumbiya (COU)
T6, 2 Thá
+1
22 555 468 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
48g 19ph
4 điểm dừng
21:24
Kolumbiya (COU)
T4, 2 Thá
+1
25 127 569 ₫
17:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
32g 32ph
2 điểm dừng
18:17
Kolumbiya (COU)
T4, 2 Thá
+1
26 101 051 ₫