12:05
Johannesburg (JNB)
T6, 6 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
7 407 708 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T7, 7 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Zanzibar (ZNZ)
T7, 7 Thá
6 932 759 ₫
06:45
Mumbai (BOM)
T7, 7 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
02:55
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
+1
7 139 204 ₫
10:05
Lusaka (LUN)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:10
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
3 756 245 ₫
00:10
Mumbai (BOM)
CN, 8 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
6 585 669 ₫
02:20
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Zanzibar (ZNZ)
CN, 8 Thá
6 744 401 ₫
03:55
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Antananarivo (TNR)
T2, 9 Thá
+1
7 297 312 ₫
09:35
Entebbe (EBB)
CN, 8 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Kigali (KGL)
CN, 8 Thá
6 225 793 ₫
19:10
Nairobi (NBO)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
20:10
Mombasa (MBA)
CN, 8 Thá
1 839 609 ₫
21:00
Mombasa (MBA)
CN, 8 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Addis Ababa (ADD)
T2, 9 Thá
+1
6 781 823 ₫
02:40
Mumbai (BOM)
T2, 9 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Mauritius (MRU)
T2, 9 Thá
6 830 160 ₫
10:20
Addis Ababa (ADD)
T2, 9 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Mombasa (MBA)
T2, 9 Thá
6 615 918 ₫
12:10
Mombasa (MBA)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
13:10
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
1 722 665 ₫
14:50
Mombasa (MBA)
T2, 9 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Entebbe (EBB)
T2, 9 Thá
5 726 207 ₫
17:30
Mauritius (MRU)
T2, 9 Thá
9g
1 điểm dừng
01:30
Antananarivo (TNR)
T3, 10 Thá
+1
7 039 412 ₫
00:10
Mumbai (BOM)
T3, 10 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Mauritius (MRU)
T4, 11 Thá
+1
6 589 099 ₫
01:35
Johannesburg (JNB)
T3, 10 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
7 119 869 ₫
04:40
Kigali (KGL)
T3, 10 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Bujumbura (BJM)
T3, 10 Thá
7 306 356 ₫
05:00
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Johannesburg (JNB)
T3, 10 Thá
7 217 790 ₫
09:30
Mombasa (MBA)
T3, 10 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Kisumu (KIS)
T3, 10 Thá
3 498 032 ₫
08:50
Kigali (KGL)
T3, 10 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Entebbe (EBB)
T3, 10 Thá
6 678 912 ₫
14:35
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Johannesburg (JNB)
T4, 11 Thá
+1
7 255 213 ₫
16:55
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
8g 30ph
2 điểm dừng
00:25
Johannesburg (JNB)
T4, 11 Thá
+1
7 222 780 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
18:00
Mombasa (MBA)
T3, 10 Thá
1 754 162 ₫
17:00
Johannesburg (JNB)
T3, 10 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Dar es Salaam (DAR)
T4, 11 Thá
+1
7 417 375 ₫
20:50
Entebbe (EBB)
T3, 10 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Kigali (KGL)
T4, 11 Thá
+1
6 122 258 ₫
21:00
Mombasa (MBA)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
22:00
Nairobi (NBO)
T3, 10 Thá
1 731 708 ₫
21:05
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Johannesburg (JNB)
T4, 11 Thá
+1
7 311 969 ₫
02:40
Mumbai (BOM)
T4, 11 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Mauritius (MRU)
T4, 11 Thá
6 733 798 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T4, 11 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Zanzibar (ZNZ)
T4, 11 Thá
6 852 613 ₫
03:55
Mauritius (MRU)
T4, 11 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Antananarivo (TNR)
T4, 11 Thá
7 347 832 ₫
04:40
Kigali (KGL)
T4, 11 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
14:00
Bujumbura (BJM)
T4, 11 Thá
7 222 468 ₫
14:35
Dar es Salaam (DAR)
T4, 11 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Johannesburg (JNB)
T5, 12 Thá
+1
7 342 219 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
18:00
Mombasa (MBA)
T4, 11 Thá
1 935 035 ₫
16:20
Harare (HRE)
T4, 11 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Dar es Salaam (DAR)
T5, 12 Thá
+1
6 938 684 ₫
17:25
Dar es Salaam (DAR)
T4, 11 Thá
8g
2 điểm dừng
00:25
Johannesburg (JNB)
T5, 12 Thá
+1
7 222 780 ₫
20:40
Kigali (KGL)
T4, 11 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Bujumbura (BJM)
T5, 12 Thá
+1
7 202 822 ₫
00:10
Mumbai (BOM)
T5, 12 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
02:05
Mauritius (MRU)
T6, 13 Thá
+1
6 529 535 ₫
03:40
Kigali (KGL)
T5, 12 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Bujumbura (BJM)
T5, 12 Thá
7 182 239 ₫
09:00
Bujumbura (BJM)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:40
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
7 259 579 ₫
19:45
Addis Ababa (ADD)
T5, 12 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Mombasa (MBA)
T6, 13 Thá
+1
6 058 329 ₫
20:50
Entebbe (EBB)
T5, 12 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Zanzibar (ZNZ)
T6, 13 Thá
+1
6 988 892 ₫
21:00
Mombasa (MBA)
T5, 12 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
02:10
Entebbe (EBB)
T6, 13 Thá
+1
6 027 767 ₫
00:10
Mumbai (BOM)
T6, 13 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Mauritius (MRU)
T6, 13 Thá
6 764 671 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T6, 13 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Zanzibar (ZNZ)
T6, 13 Thá
7 104 900 ₫
06:55
Dubai (DXB)
T6, 13 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
02:40
Zanzibar (ZNZ)
T7, 14 Thá
+1
7 112 073 ₫
08:50
Kigali (KGL)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:20
Nairobi (NBO)
T6, 13 Thá
6 689 203 ₫
16:20
Harare (HRE)
T6, 13 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Dar es Salaam (DAR)
T7, 14 Thá
+1
7 044 089 ₫