11:55
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
6 715 519 ₫
21:40
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Koh Samui (USM)
T6, 6 Thá
+1
6 809 038 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Zanzibar (ZNZ)
T6, 6 Thá
6 884 356 ₫
05:35
Mauritius (MRU)
T6, 6 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Antananarivo (TNR)
T6, 6 Thá
7 184 999 ₫
03:40
Kigali (KGL)
T6, 6 Thá
4g
1 điểm dừng
08:40
Mombasa (MBA)
T6, 6 Thá
6 119 881 ₫
06:55
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
02:40
Zanzibar (ZNZ)
T7, 7 Thá
+1
7 133 846 ₫
07:00
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:45
Juba (JUB)
T6, 6 Thá
6 822 219 ₫
09:50
Kigali (KGL)
T6, 6 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Mombasa (MBA)
T6, 6 Thá
6 056 174 ₫
12:05
Johannesburg (JNB)
T6, 6 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
7 454 574 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T7, 7 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Zanzibar (ZNZ)
T7, 7 Thá
6 976 620 ₫
06:45
Mumbai (BOM)
T7, 7 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
02:55
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
+1
7 184 372 ₫
10:05
Lusaka (LUN)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:10
Harare (HRE)
T7, 7 Thá
3 780 009 ₫
00:10
Mumbai (BOM)
CN, 8 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
6 627 334 ₫
02:20
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Zanzibar (ZNZ)
CN, 8 Thá
6 787 070 ₫
03:55
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Antananarivo (TNR)
T2, 9 Thá
+1
7 343 480 ₫
09:35
Entebbe (EBB)
CN, 8 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Kigali (KGL)
CN, 8 Thá
6 265 181 ₫
19:10
Nairobi (NBO)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
20:10
Mombasa (MBA)
CN, 8 Thá
1 851 247 ₫
21:00
Mombasa (MBA)
CN, 8 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Addis Ababa (ADD)
T2, 9 Thá
+1
6 824 729 ₫
02:40
Mumbai (BOM)
T2, 9 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Mauritius (MRU)
T2, 9 Thá
6 873 372 ₫
10:20
Addis Ababa (ADD)
T2, 9 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Mombasa (MBA)
T2, 9 Thá
6 657 775 ₫
12:10
Mombasa (MBA)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
13:10
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
1 733 563 ₫
14:50
Mombasa (MBA)
T2, 9 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Entebbe (EBB)
T2, 9 Thá
5 762 435 ₫
17:30
Mauritius (MRU)
T2, 9 Thá
9g
1 điểm dừng
01:30
Antananarivo (TNR)
T3, 10 Thá
+1
7 083 948 ₫
00:10
Mumbai (BOM)
T3, 10 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Mauritius (MRU)
T4, 11 Thá
+1
6 630 786 ₫
01:35
Johannesburg (JNB)
T3, 10 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
7 164 914 ₫
04:40
Kigali (KGL)
T3, 10 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Bujumbura (BJM)
T3, 10 Thá
7 352 581 ₫
05:00
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Johannesburg (JNB)
T3, 10 Thá
7 263 455 ₫
08:50
Kigali (KGL)
T3, 10 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Entebbe (EBB)
T3, 10 Thá
6 721 167 ₫
14:35
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Johannesburg (JNB)
T4, 11 Thá
+1
7 301 114 ₫
16:55
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
8g 30ph
2 điểm dừng
00:25
Johannesburg (JNB)
T4, 11 Thá
+1
7 268 476 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
18:00
Mombasa (MBA)
T3, 10 Thá
1 765 260 ₫
17:00
Johannesburg (JNB)
T3, 10 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Dar es Salaam (DAR)
T4, 11 Thá
+1
7 464 303 ₫
20:50
Entebbe (EBB)
T3, 10 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Kigali (KGL)
T4, 11 Thá
+1
6 160 992 ₫
21:00
Mombasa (MBA)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
22:00
Nairobi (NBO)
T3, 10 Thá
1 742 664 ₫
21:05
Dar es Salaam (DAR)
T3, 10 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Johannesburg (JNB)
T4, 11 Thá
+1
7 358 230 ₫
02:40
Mumbai (BOM)
T4, 11 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Mauritius (MRU)
T4, 11 Thá
6 776 400 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T4, 11 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Zanzibar (ZNZ)
T4, 11 Thá
6 895 967 ₫
03:55
Mauritius (MRU)
T4, 11 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Antananarivo (TNR)
T4, 11 Thá
7 394 320 ₫
04:40
Kigali (KGL)
T4, 11 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
14:00
Bujumbura (BJM)
T4, 11 Thá
7 268 163 ₫
14:35
Dar es Salaam (DAR)
T4, 11 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Johannesburg (JNB)
T5, 12 Thá
+1
7 388 671 ₫
17:00
Nairobi (NBO)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
18:00
Mombasa (MBA)
T4, 11 Thá
1 947 278 ₫
16:20
Harare (HRE)
T4, 11 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
09:05
Dar es Salaam (DAR)
T5, 12 Thá
+1
6 726 189 ₫
17:25
Dar es Salaam (DAR)
T4, 11 Thá
8g
2 điểm dừng
00:25
Johannesburg (JNB)
T5, 12 Thá
+1
7 268 476 ₫
20:40
Kigali (KGL)
T4, 11 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Bujumbura (BJM)
T5, 12 Thá
+1
7 248 392 ₫
00:10
Mumbai (BOM)
T5, 12 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
02:05
Mauritius (MRU)
T6, 13 Thá
+1
6 570 846 ₫
03:40
Kigali (KGL)
T5, 12 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Bujumbura (BJM)
T5, 12 Thá
7 227 679 ₫
09:00
Bujumbura (BJM)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:40
Nairobi (NBO)
T5, 12 Thá
7 305 508 ₫
19:45
Addis Ababa (ADD)
T5, 12 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Mombasa (MBA)
T6, 13 Thá
+1
6 096 658 ₫
20:50
Entebbe (EBB)
T5, 12 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Zanzibar (ZNZ)
T6, 13 Thá
+1
7 033 108 ₫