12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
61g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Muharrak (BAH)
T6, 6 Thá
+1
8 605 976 ₫
10:50
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
4 353 001 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
04:05
Muharrak (BAH)
T5, 5 Thá
+1
8 465 434 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
7 052 735 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
20:15
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
10 098 126 ₫
11:25
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
4 604 963 ₫
12:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
7 850 405 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
03:20
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
10 535 895 ₫
12:45
Medina (MED)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
3 951 000 ₫
12:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
60g
1 điểm dừng
00:50
Muharrak (BAH)
T6, 6 Thá
+1
7 653 203 ₫
12:55
Adler (AER)
T3, 3 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
09:40
Muharrak (BAH)
T5, 5 Thá
+1
13 543 619 ₫
18:05
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
04:05
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
9 233 034 ₫
14:55
Medina (MED)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
5 463 725 ₫
15:00
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
4 739 174 ₫
15:30
Medina (MED)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
02:15
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
3 638 896 ₫
16:30
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
4 920 233 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
7 439 225 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
6 632 375 ₫
16:55
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:10
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
4 744 239 ₫
16:55
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:10
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
5 045 581 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
26g
2 điểm dừng
18:30
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
9 965 181 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
10:30
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
16 233 857 ₫
17:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
8 236 579 ₫
18:15
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:30
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
2 279 375 ₫
17:45
King Halid (RUH)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:00
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
2 104 014 ₫
19:55
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:10
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
5 073 120 ₫
18:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
4 387 187 ₫
21:35
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
22:45
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
4 177 007 ₫
19:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
18 703 153 ₫
19:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
19:55
Muharrak (BAH)
T5, 5 Thá
+1
8 992 150 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
8 001 076 ₫
22:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
03:05
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
8 881 046 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
18:30
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
9 868 954 ₫
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
6 032 856 ₫
21:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
00:15
Muharrak (BAH)
T5, 5 Thá
+1
6 787 794 ₫
21:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
20:15
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
6 620 347 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
19:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
4 364 080 ₫
22:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
8 184 984 ₫
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
3 830 400 ₫
22:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
4 559 699 ₫
22:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
17:05
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
6 082 869 ₫
00:45
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
20:15
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
9 248 860 ₫
23:55
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:15
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
2 601 291 ₫
22:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
13:10
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
4 828 121 ₫
00:30
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
3 999 114 ₫
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Muharrak (BAH)
T5, 5 Thá
+1
6 188 592 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
8 117 878 ₫
03:50
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:05
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
5 073 120 ₫
05:20
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T4, 4 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
18:30
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
6 817 232 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
00:50
Muharrak (BAH)
T6, 6 Thá
+1
10 555 837 ₫