11:50
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
4 550 590 ₫
11:55
Abha (AHB)
T2, 2 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
17:05
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
6 173 641 ₫
11:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
6 104 582 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
8 134 987 ₫
13:00
Medina (MED)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:05
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
5 606 528 ₫
13:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
03:20
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
10 385 300 ₫
13:10
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
3 792 211 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
03:20
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
10 809 839 ₫
13:30
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
10 496 685 ₫
14:40
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
6 216 604 ₫
14:40
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
7 625 158 ₫
16:00
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
31g
2 điểm dừng
21:00
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
8 602 171 ₫
13:35
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
18:30
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
6 712 430 ₫
14:40
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
04:05
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
9 225 295 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
4 787 683 ₫
15:00
Hamad (DOH)
T2, 2 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
5 741 146 ₫
15:25
King Halid (RUH)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:35
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
3 782 982 ₫
15:30
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
6 041 887 ₫
15:35
Hamad (DOH)
T2, 2 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
3 857 452 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
12:15
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
9 254 256 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
09:40
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
9 697 253 ₫
13:55
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
09:40
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
7 687 534 ₫
16:15
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
00:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
8 328 480 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
11 331 761 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
18g
1 điểm dừng
10:30
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
17 146 740 ₫
16:40
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
9 481 483 ₫
16:00
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
20:00
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
4 329 728 ₫
17:35
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
5 961 053 ₫
17:45
King Halid (RUH)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:00
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
2 118 559 ₫
20:20
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
7 575 193 ₫
19:00
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
4 448 751 ₫
18:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
10 387 527 ₫
21:00
Karipur (Kalikut) (CCJ)
T2, 2 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
17:10
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
6 861 369 ₫
19:55
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:15
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
2 907 171 ₫
19:55
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:10
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
3 834 538 ₫
20:00
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
11 307 893 ₫
19:10
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
9 674 021 ₫
19:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
8 924 872 ₫
19:40
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
18:30
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
9 104 999 ₫
21:00
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
11 946 929 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
20:10
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
10 257 365 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
02:00
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
8 884 136 ₫
21:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
41g
2 điểm dừng
14:50
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
14 186 740 ₫
23:55
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
10 702 590 ₫
21:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
16:35
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
9 752 310 ₫
23:00
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
10 421 580 ₫
22:35
Hamad (DOH)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
23:35
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
5 149 528 ₫
23:05
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
08:00
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
+1
5 364 343 ₫
23:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
03:20
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
10 964 824 ₫
23:45
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
11:20
Muharrak (BAH)
T4, 4 Thá
+1
4 776 544 ₫