07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
12 008 324 ₫
08:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
23:55
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
11 244 000 ₫
08:25
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
09:20
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
4 053 405 ₫
09:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:10
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
8 554 590 ₫
09:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
03:50
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
+1
8 651 194 ₫
09:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
6 445 410 ₫
10:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
14 019 989 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
21:05
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
+1
8 272 374 ₫
10:45
Medina (MED)
CN, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
2 844 340 ₫
11:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
+1
10 067 440 ₫
12:00
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
+1
4 424 935 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
8 570 995 ₫
13:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
06:40
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
19 223 221 ₫
15:20
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:30
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
2 964 943 ₫
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
06:40
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
18 742 026 ₫
19:30
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
3g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
3 957 409 ₫
19:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
+1
4 781 882 ₫
20:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
+1
4 869 980 ₫
21:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
9 649 736 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
01:20
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
6 382 222 ₫
00:20
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
4 339 571 ₫
00:55
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
36g
2 điểm dừng
12:55
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
16 300 808 ₫
01:20
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
4 069 202 ₫
01:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
4 864 512 ₫
02:00
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
3 363 813 ₫
02:25
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
03:20
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
5 620 026 ₫
02:30
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
2 657 209 ₫
07:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
01:20
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
3 820 706 ₫
10:10
Medina (MED)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
12:10
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
4 047 026 ₫
10:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
8 675 193 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
19 797 375 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
8 607 449 ₫
12:10
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
T2, 14 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
18:55
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
7 675 132 ₫
14:25
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
06:15
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
4 082 265 ₫
15:20
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:35
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
1 985 540 ₫
16:05
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
17:00
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
5 651 315 ₫
16:20
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
23:55
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
12 007 109 ₫
16:30
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
6 739 474 ₫
16:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
23:55
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
14 774 895 ₫
17:50
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
23:55
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
11 058 691 ₫
18:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
23:55
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
8 094 356 ₫
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
5 513 701 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
9 138 465 ₫
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Manama, Muharrak (BAH)
T4, 16 thá
+1
3 790 935 ₫
19:30
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
4 646 698 ₫
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
23:55
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
9 341 394 ₫
20:30
Doha, Hamad (DOH)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
21:25
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
5 678 048 ₫
20:35
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
5 050 732 ₫
20:55
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
4 916 155 ₫
21:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
3g 50ph
Bay thẳng
01:20
Manama, Muharrak (BAH)
T3, 15 thá
+1
3 982 623 ₫