06:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 12 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
+1
7 981 348 ₫
06:50
Izhevsk (IJK)
T7, 12 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
04:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
16 616 137 ₫
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
05:25
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
+1
20 125 463 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 12 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
+1
25 075 946 ₫
07:55
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
50g
3 điểm dừng
09:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
17 052 676 ₫
08:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
02:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
21 847 014 ₫
08:35
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
49g 20ph
3 điểm dừng
09:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
14 519 412 ₫
09:15
Hurghada (HRG)
T7, 12 thá
50g 40ph
3 điểm dừng
11:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
15 472 386 ₫
09:25
Mahe, Seishely (SEZ)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T7, 12 thá
12 269 275 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
+1
19 626 952 ₫
11:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
46g 55ph
3 điểm dừng
09:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
14 015 432 ₫
11:00
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
46g 55ph
3 điểm dừng
09:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
14 688 620 ₫
11:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T7, 12 thá
39g 20ph
3 điểm dừng
02:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
18 278 449 ₫
11:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
49g 55ph
2 điểm dừng
13:10
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
18 343 156 ₫
11:30
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 12 thá
17g
1 điểm dừng
04:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
+1
8 781 518 ₫
11:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
05:25
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
25 767 361 ₫
11:55
Larnaca (LCA)
T7, 12 thá
47g
3 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
15 100 249 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
48g
3 điểm dừng
12:00
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
16 804 484 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
46g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
16 947 567 ₫
12:20
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
+1
10 024 607 ₫
13:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
+1
17 337 323 ₫
13:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
46g 50ph
3 điểm dừng
12:00
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
18 951 941 ₫
13:30
Izhevsk (IJK)
T7, 12 thá
39g
3 điểm dừng
04:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
16 193 268 ₫
13:45
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
45g 10ph
3 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
18 647 548 ₫
13:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
14 571 359 ₫
13:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 thá
45g
3 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
16 375 539 ₫
14:00
Antananarivo (TNR)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T7, 12 thá
12 233 429 ₫
14:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
46g
3 điểm dừng
12:00
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
17 725 560 ₫
14:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
12:00
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
13 973 510 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
44g
2 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
12 318 792 ₫
15:20
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
43g 35ph
3 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
15 515 220 ₫
15:40
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 12 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
13 729 267 ₫
15:45
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
36g 45ph
3 điểm dừng
04:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
17 079 713 ₫
16:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
02:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
12 020 475 ₫
16:45
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
09:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
15 212 346 ₫
17:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
33g
3 điểm dừng
02:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
12 508 354 ₫
17:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
04:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
18 755 088 ₫
17:55
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
58g 40ph
2 điểm dừng
04:35
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 15 thá
+1
10 315 025 ₫
18:15
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 12 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
21 678 109 ₫
18:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
04:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
14 389 696 ₫
18:30
Abu Dhabi (AUH)
T7, 12 thá
32g
2 điểm dừng
02:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
8 371 712 ₫
19:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 12 thá
11g 35ph
Bay thẳng
06:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
+1
12 453 673 ₫
19:25
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 12 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
15 243 028 ₫
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
11 869 190 ₫
19:50
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
09:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
13 818 883 ₫
20:00
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 12 thá
32g 30ph
3 điểm dừng
04:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
18 998 724 ₫
20:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
40g
3 điểm dừng
12:00
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
20 133 665 ₫
20:30
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T7, 12 thá
6g
Bay thẳng
02:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
+1
7 796 342 ₫
20:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
11 298 074 ₫
20:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
38g
2 điểm dừng
10:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
16 543 532 ₫