11:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
14 881 932 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
14 567 612 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
23g 35ph
3 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
17 041 023 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
15:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
12 216 700 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
22g 45ph
3 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
17 044 821 ₫
12:25
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
02:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
9 962 332 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
37 525 639 ₫
12:30
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
26g 5ph
3 điểm dừng
16:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
10 759 369 ₫
12:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
15 315 586 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
15 959 420 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
18 162 826 ₫
13:45
Seishely (SEZ)
T3, 3 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
12 117 308 ₫
15:30
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
9 374 842 ₫
14:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
15:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
6 622 879 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
18 025 449 ₫
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
27g 10ph
3 điểm dừng
17:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
12 989 048 ₫
16:20
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
8 294 188 ₫
15:00
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
11 614 016 ₫
16:05
Male (MLE)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
8 900 355 ₫
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
14 409 977 ₫
16:45
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
9 822 107 ₫
19:25
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
9 208 027 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
17 634 844 ₫
16:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
18 914 915 ₫
19:40
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
06:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
10 319 385 ₫
15:50
Seishely (SEZ)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
11 730 818 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
15:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
18 645 227 ₫
16:00
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
7 210 686 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
15 081 666 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
14 111 167 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
12:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
14 152 317 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
12:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
14 308 053 ₫
15:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
18 986 452 ₫
15:20
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
47g 15ph
3 điểm dừng
17:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
18 277 095 ₫
14:25
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
10 417 827 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
17 061 281 ₫
15:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
17 374 019 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
18 437 579 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
20 006 014 ₫
17:00
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
9 887 946 ₫
20:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
06:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
9 404 913 ₫
17:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
10 653 963 ₫
16:55
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
13:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
16 166 118 ₫
17:00
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
11 171 499 ₫
18:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
7 257 534 ₫
17:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
11 946 379 ₫
17:15
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
69g 5ph
3 điểm dừng
15:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T6, 6 Thá
+1
16 787 794 ₫
17:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g
3 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
17 930 172 ₫
17:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
15:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
22 777 918 ₫
17:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
19 212 459 ₫