02:40
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
02:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
6 696 632 ₫
00:20
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
12 839 010 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
62g 5ph
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
15 583 059 ₫
00:45
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
8 930 425 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
17 598 126 ₫
00:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
19 881 299 ₫
00:55
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
14 057 989 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
17:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
15 141 175 ₫
00:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
30 803 051 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
20 847 366 ₫
01:45
Bole (ADD)
T3, 3 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
19 675 551 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
13 728 476 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
14 540 707 ₫
04:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
14 414 092 ₫
04:10
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
13 569 575 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
12:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
17 605 406 ₫
07:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
06:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
13 931 058 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
33g
1 điểm dừng
12:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
14 667 321 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
33g
1 điểm dừng
12:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
36 129 083 ₫
05:45
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:10
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
15 000 633 ₫
03:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
06:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
29 653 077 ₫
05:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
13 365 092 ₫
03:20
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
02:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
10 816 979 ₫
03:25
Bole (ADD)
T3, 3 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
17 547 480 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
59g
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
16 399 405 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
18 834 199 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
15:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
16 977 399 ₫
03:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
14 443 847 ₫
05:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
26g
2 điểm dừng
06:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
18 590 466 ₫
06:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
58g 35ph
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
17 274 310 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
19 504 621 ₫
04:10
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
12 359 775 ₫
04:10
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
12 418 967 ₫
04:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
16 557 989 ₫
04:45
Bole (ADD)
T3, 3 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
19 217 840 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
19 073 816 ₫
07:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
13 609 775 ₫
05:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
33g
3 điểm dừng
13:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
13 542 352 ₫
05:45
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
06:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
14 915 168 ₫
06:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
17 020 765 ₫
08:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
19 591 985 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
07:45
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
13 021 018 ₫
06:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
02:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
9 122 879 ₫
10:50
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
8 609 775 ₫
07:50
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
9 845 531 ₫
06:50
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
13 596 164 ₫
06:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
55g 45ph
4 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 5 Thá
+1
18 177 387 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
12 800 076 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
15:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
14 149 785 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 5ph
3 điểm dừng
12:05
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
18 619 271 ₫