14:20
Mauritius (MRU)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Antananarivo (TNR)
T7, 31 Thá
9 601 143 ₫
13:10
Johannesburg (JNB)
T7, 31 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Amman (ADJ)
CN, 1 Thá
+1
17 367 920 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Mauritius (MRU)
T7, 31 Thá
11 893 146 ₫
22:50
Mauritius (MRU)
T7, 31 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
08:00
Singapore (XSP)
T2, 2 Thá
+1
23 856 624 ₫
12:15
Mauritius (MRU)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:50
Rodrigues (RRG)
CN, 1 Thá
5 240 546 ₫
14:20
Mauritius (MRU)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Antananarivo (TNR)
CN, 1 Thá
9 718 257 ₫
17:50
Mauritius (MRU)
CN, 1 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Johannesburg (HLA)
T3, 3 Thá
+1
18 883 086 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Mauritius (MRU)
CN, 1 Thá
12 369 559 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
CN, 1 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Mátxcơva (DME)
T2, 2 Thá
+1
29 140 133 ₫
11:05
Saint-Denis (RUN)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
11:55
Mauritius (MRU)
T2, 2 Thá
6 782 444 ₫
11:05
Saint-Denis (RUN)
T2, 2 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
01:30
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
+1
13 192 223 ₫
14:20
Mauritius (MRU)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Antananarivo (TNR)
T2, 2 Thá
9 601 143 ₫
19:00
Mauritius (MRU)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:35
Rodrigues (RRG)
T2, 2 Thá
4 084 997 ₫
19:00
Mauritius (MRU)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:35
Rodrigues (RRG)
T3, 3 Thá
4 084 997 ₫
14:20
Mauritius (MRU)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
9 660 019 ₫
17:55
Mauritius (MRU)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:30
Rodrigues (RRG)
T4, 4 Thá
4 335 774 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Mauritius (MRU)
T4, 4 Thá
12 349 191 ₫
10:00
Mauritius (MRU)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
10:50
Saint-Denis (RUN)
T5, 5 Thá
6 638 916 ₫
12:05
Saint-Denis (RUN)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
12:55
Mauritius (MRU)
T5, 5 Thá
8 029 011 ₫
14:20
Mauritius (MRU)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
9 751 991 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Mauritius (MRU)
T5, 5 Thá
12 657 571 ₫
22:50
Mauritius (MRU)
T5, 5 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
16:05
Singapore (XSP)
T6, 6 Thá
+1
21 831 629 ₫
08:40
Mauritius (MRU)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
09:30
Saint-Denis (RUN)
T6, 6 Thá
6 344 857 ₫
15:25
Mauritius (MRU)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
16:15
Saint-Denis (RUN)
T6, 6 Thá
7 465 717 ₫
12:15
Mauritius (MRU)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:50
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
5 745 919 ₫
14:20
Mauritius (MRU)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Antananarivo (TNR)
T7, 7 Thá
9 572 183 ₫
14:20
Mauritius (MRU)
T7, 7 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Morondava (MOQ)
CN, 8 Thá
+1
17 448 755 ₫
17:55
Mauritius (MRU)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:30
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
4 359 324 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Mauritius (MRU)
T7, 7 Thá
11 916 060 ₫
19:00
Mauritius (MRU)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:35
Rodrigues (RRG)
T7, 7 Thá
4 084 997 ₫
22:25
Mauritius (MRU)
T7, 7 Thá
51g 45ph
2 điểm dừng
19:10
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
+1
39 218 962 ₫
22:25
Mauritius (MRU)
T7, 7 Thá
52g 35ph
3 điểm dừng
20:00
Sao Paulo (CGH)
T2, 9 Thá
+1
48 187 752 ₫
08:50
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
17:40
Nairobi (WIL)
T2, 9 Thá
+1
24 663 058 ₫
13:15
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:50
Rodrigues (RRG)
CN, 8 Thá
4 335 774 ₫
14:20
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Antananarivo (TNR)
CN, 8 Thá
9 952 168 ₫
17:50
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Johannesburg (HLA)
T2, 9 Thá
+1
18 438 498 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
11 964 433 ₫
19:00
Mauritius (MRU)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:35
Rodrigues (RRG)
CN, 8 Thá
4 335 774 ₫
07:45
Mauritius (MRU)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:20
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
3 683 690 ₫
12:25
Mauritius (MRU)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
3 214 278 ₫
14:20
Mauritius (MRU)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Antananarivo (TNR)
T2, 9 Thá
10 086 467 ₫
17:00
Antananarivo (TNR)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:50
Mauritius (MRU)
T2, 9 Thá
9 419 743 ₫
17:30
Mauritius (MRU)
T2, 9 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
20:50
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
7 980 001 ₫
19:00
Mauritius (MRU)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:35
Rodrigues (RRG)
T2, 9 Thá
3 833 265 ₫
07:45
Mauritius (MRU)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:20
Rodrigues (RRG)
T3, 10 Thá
4 359 324 ₫
13:15
Mauritius (MRU)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:50
Rodrigues (RRG)
T3, 10 Thá
4 002 571 ₫
13:10
Johannesburg (JNB)
T3, 10 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Rodrigues (RRG)
T4, 11 Thá
+1
13 124 437 ₫
02:55
Mauritius (MRU)
T4, 11 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
06:10
Nairobi (NBO)
T4, 11 Thá
7 980 001 ₫
03:55
Mauritius (MRU)
T4, 11 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Zanzibar (ZNZ)
T4, 11 Thá
12 821 786 ₫