01:45
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
18:35
Merzifon (MZH)
T6, 23 Thá
9 391 593 ₫
17:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:35
Merzifon (MZH)
T6, 23 Thá
1 736 161 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Merzifon (MZH)
CN, 25 Thá
1 822 469 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Merzifon (MZH)
T3, 27 Thá
+1
6 184 448 ₫
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:45
Merzifon (MZH)
T2, 26 Thá
1 940 360 ₫
21:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 26 Thá
67g 5ph
2 điểm dừng
15:15
Merzifon (MZH)
T5, 29 Thá
+1
8 346 207 ₫
16:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 28 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Merzifon (MZH)
T5, 29 Thá
+1
3 986 729 ₫
15:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:45
Merzifon (MZH)
T4, 28 Thá
2 139 243 ₫
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Merzifon (MZH)
T5, 29 Thá
1 165 467 ₫
17:45
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 29 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
20:00
Merzifon (MZH)
T6, 30 Thá
+1
5 646 589 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Merzifon (MZH)
T6, 30 Thá
1 370 291 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Merzifon (MZH)
T3, 3 Thá
+1
6 464 948 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
14g
1 điểm dừng
20:00
Merzifon (MZH)
CN, 1 Thá
5 856 416 ₫
07:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:00
Merzifon (MZH)
CN, 1 Thá
6 644 131 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Merzifon (MZH)
T2, 2 Thá
+1
9 705 866 ₫
16:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Merzifon (MZH)
T2, 2 Thá
+1
5 101 537 ₫
18:00
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Merzifon (MZH)
T2, 2 Thá
+1
7 304 572 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Merzifon (MZH)
CN, 1 Thá
1 858 743 ₫
20:20
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
63g 25ph
2 điểm dừng
10:45
Merzifon (MZH)
T4, 4 Thá
+1
6 798 296 ₫
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
59g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Merzifon (MZH)
T4, 4 Thá
+1
6 102 206 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Merzifon (MZH)
T3, 3 Thá
+1
9 625 812 ₫
22:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Merzifon (MZH)
T3, 3 Thá
+1
2 713 690 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
57g 45ph
2 điểm dừng
15:15
Merzifon (MZH)
T5, 5 Thá
+1
9 060 747 ₫
23:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Merzifon (MZH)
T4, 4 Thá
+1
2 081 079 ₫
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:45
Merzifon (MZH)
T4, 4 Thá
1 283 671 ₫
16:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Merzifon (MZH)
T5, 5 Thá
+1
3 692 782 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
15:15
Merzifon (MZH)
T5, 5 Thá
+1
7 027 512 ₫
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Merzifon (MZH)
T5, 5 Thá
2 684 608 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:40
Merzifon (MZH)
T6, 6 Thá
1 982 263 ₫
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:45
Merzifon (MZH)
T2, 9 Thá
1 610 765 ₫
07:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Merzifon (MZH)
T3, 10 Thá
2 999 506 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:40
Merzifon (MZH)
T6, 13 Thá
1 791 511 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Merzifon (MZH)
T6, 13 Thá
1 954 119 ₫
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:45
Merzifon (MZH)
T7, 14 Thá
1 791 511 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 15 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Merzifon (MZH)
CN, 15 Thá
1 902 210 ₫
07:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Merzifon (MZH)
T3, 17 Thá
1 534 464 ₫
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:45
Merzifon (MZH)
T4, 18 Thá
1 871 564 ₫
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Merzifon (MZH)
T5, 19 Thá
1 794 325 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:40
Merzifon (MZH)
T6, 20 Thá
1 451 283 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Merzifon (MZH)
T6, 20 Thá
1 800 266 ₫
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:45
Merzifon (MZH)
T2, 23 Thá
1 428 768 ₫
07:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Merzifon (MZH)
T3, 24 Thá
1 410 631 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Merzifon (MZH)
T5, 26 Thá
+1
7 174 798 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T5, 26 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Merzifon (MZH)
T6, 27 Thá
+1
14 606 330 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T6, 27 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Merzifon (MZH)
T6, 27 Thá
10 410 087 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Merzifon (MZH)
T3, 1 Thá
5 033 053 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 1 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
08:00
Merzifon (MZH)
T3, 1 Thá
3 971 719 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 1 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Merzifon (MZH)
T3, 1 Thá
2 758 720 ₫
07:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Merzifon (MZH)
T3, 1 Thá
1 080 410 ₫
15:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 1 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Merzifon (MZH)
T4, 2 Thá
+1
4 215 632 ₫