09:10
Kuching (KCH)
T2, 26 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Mulu (MZV)
T2, 26 Thá
2 061 066 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Mulu (MZV)
T4, 4 Thá
2 053 561 ₫
16:45
Kuching (KCH)
T4, 4 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Mulu (MZV)
T5, 5 Thá
+1
2 297 474 ₫
06:00
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Mulu (MZV)
T5, 5 Thá
2 107 659 ₫
04:10
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Mulu (MZV)
T6, 6 Thá
2 105 158 ₫
09:10
Kuching (KCH)
CN, 8 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Mulu (MZV)
CN, 8 Thá
2 053 561 ₫
10:55
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
11:50
Mulu (MZV)
T4, 2 Thá
2 035 736 ₫
10:55
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
11:50
Mulu (MZV)
T7, 5 Thá
1 937 546 ₫
10:55
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 Thá
55ph
Bay thẳng
11:50
Mulu (MZV)
T2, 14 Thá
2 050 434 ₫
01:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Mulu (MZV)
CN, 3 Thá
3 672 143 ₫
05:05
Kuching (KCH)
T5, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:45
Mulu (MZV)
T5, 4 Thá
2 307 793 ₫
05:05
Kuching (KCH)
T7, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:45
Mulu (MZV)
T7, 6 Thá
2 307 793 ₫
01:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 9 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Mulu (MZV)
T3, 9 Thá
2 977 929 ₫
05:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 11 Thá
55ph
Bay thẳng
06:50
Mulu (MZV)
T5, 11 Thá
1 922 223 ₫
05:40
Kuching (KCH)
T7, 13 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:20
Mulu (MZV)
T7, 13 Thá
2 306 230 ₫
13:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 22 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Mulu (MZV)
T3, 23 Thá
+1
2 637 701 ₫
05:05
Kuching (KCH)
T4, 24 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:45
Mulu (MZV)
T4, 24 Thá
2 273 083 ₫
16:05
Kuching (KCH)
T2, 29 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
12:45
Mulu (MZV)
T3, 30 Thá
+1
2 233 369 ₫