06:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
5 036 454 ₫
06:50
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
3 639 650 ₫
06:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
4 501 489 ₫
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
2 316 969 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
3 698 281 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
35g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
3 793 973 ₫
07:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
4 995 747 ₫
07:05
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
3 749 620 ₫
07:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
35g
2 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
5 489 702 ₫
07:15
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
58g 55ph
3 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
8 976 244 ₫
07:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
6 150 131 ₫
07:40
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
6 080 868 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
3 732 001 ₫
07:50
Cherepovets (CEE)
CN, 13 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
5 119 084 ₫
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
7 353 424 ₫
08:05
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
45g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
4 639 103 ₫
08:20
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
05:20
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
3 460 721 ₫
08:30
Cherepovets (CEE)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
4 388 784 ₫
08:45
Penza (PEZ)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
4 349 292 ₫
08:45
Syktyvkar (SCW)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
4 587 764 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
4 282 156 ₫
08:50
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
44g 30ph
1 điểm dừng
05:20
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
4 929 522 ₫
08:50
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
CN, 13 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
6 302 327 ₫
09:25
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
21:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
5 972 416 ₫
09:40
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
43g 40ph
1 điểm dừng
05:20
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
4 796 160 ₫
09:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
56g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
7 679 385 ₫
10:00
Penza (PEZ)
CN, 13 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
5 607 874 ₫
10:25
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
4 537 031 ₫
10:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
5 851 510 ₫
10:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
6 101 829 ₫
10:50
Ivanovo (IWA)
CN, 13 thá
42g 30ph
1 điểm dừng
05:20
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
4 751 200 ₫
11:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
6 802 661 ₫
11:30
Penza (PEZ)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
3 946 777 ₫
11:30
Kirovsk, Hibiny (KVK)
CN, 13 thá
45g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
4 122 061 ₫
11:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
5 107 540 ₫
11:45
Petrozavodsk, Besovets (PES)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
6 360 046 ₫
11:55
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
6 172 307 ₫
11:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
09:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
9 603 864 ₫
12:00
Pskov, Kresty (PKV)
CN, 13 thá
54g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
4 379 063 ₫
12:00
Stavropol (STW)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
05:20
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
5 421 046 ₫
12:05
Osh (OSS)
CN, 13 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
7 507 747 ₫
12:15
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
5 514 612 ₫
12:35
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:30
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
3 559 451 ₫
12:35
Gelendzhik (GDZ)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
6 993 438 ₫
12:55
Kirovsk, Hibiny (KVK)
CN, 13 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
8 498 086 ₫
13:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
7 653 867 ₫
13:25
Gelendzhik (GDZ)
CN, 13 thá
43g 15ph
1 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T3, 15 thá
+1
7 253 478 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
08:40
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
9 290 662 ₫
13:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
4 829 880 ₫
13:35
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
T2, 14 thá
+1
4 182 210 ₫