17:15
Yekaterinburg (SVX)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:55
Volgograd (VOG)
T2, 2 Thá
2 189 210 ₫
00:30
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Barnaul (BAX)
T4, 4 Thá
+1
1 560 357 ₫
00:30
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
2 026 904 ₫
00:30
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Tomsk (TOF)
T3, 3 Thá
2 042 180 ₫
21:25
Pskov (PKV)
T2, 2 Thá
52g 30ph
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
2 180 299 ₫
07:20
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
07:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
2 155 157 ₫
11:30
Barnaul (BAX)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
1 865 872 ₫
14:15
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
22:50
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
1 815 590 ₫
13:10
Mátxcơva (DME)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:45
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
1 718 525 ₫
17:55
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
18:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
1 349 997 ₫
17:55
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
23:55
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
2 087 689 ₫
01:00
Mátxcơva (DME)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:50
Kurgan (KRO)
T4, 4 Thá
1 976 622 ₫
07:45
Norilsk (NSK)
T4, 4 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Nizhny Novgorod (GOJ)
T4, 4 Thá
2 054 274 ₫
05:50
Perm (PEE)
T4, 4 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
1 914 564 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:55
Mátxcơva (DME)
T4, 4 Thá
2 010 037 ₫
11:35
Mátxcơva (DME)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
15:35
Sochi (AER)
T4, 4 Thá
1 325 174 ₫
11:45
Mátxcơva (DME)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:35
Sochi (AER)
T4, 4 Thá
886 313 ₫
18:45
Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:25
Novosibirsk (OVB)
T4, 4 Thá
1 169 233 ₫
18:45
Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Barnaul (BAX)
T5, 5 Thá
+1
2 123 651 ₫
16:35
Sochi (AER)
T4, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
20:20
Mátxcơva (DME)
T4, 4 Thá
2 065 730 ₫
23:30
Mátxcơva (DME)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
03:55
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
1 177 189 ₫
14:50
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:20
Mátxcơva (DME)
T5, 5 Thá
1 004 064 ₫
14:50
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
2 128 743 ₫
14:50
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Saratov (GSV)
T6, 6 Thá
+1
2 138 290 ₫
17:15
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:55
Volgograd (VOG)
T5, 5 Thá
2 158 340 ₫
19:25
Volgograd (VOG)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:50
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
2 159 613 ₫
20:00
Murmansk (MMK)
T5, 5 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
01:55
Ufa (UFA)
T7, 7 Thá
+1
1 981 714 ₫
21:25
Pskov (PKV)
T5, 5 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
01:55
Ufa (UFA)
T7, 7 Thá
+1
1 975 349 ₫
21:40
Nizhny Novgorod (GOJ)
T5, 5 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Mátxcơva (DME)
T6, 6 Thá
+1
2 013 856 ₫
01:10
Magnitogorsk (MQF)
T6, 6 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Mátxcơva (DME)
T6, 6 Thá
2 018 630 ₫
07:00
Kurgan (KRO)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:55
Mátxcơva (DME)
T6, 6 Thá
2 002 718 ₫
12:15
Mátxcơva (DME)
T6, 6 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:05
Sochi (AER)
T6, 6 Thá
1 097 310 ₫
12:15
Mátxcơva (DME)
T6, 6 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
14:05
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 7 Thá
+1
2 116 331 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:25
Mátxcơva (DME)
T6, 6 Thá
650 493 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:30
Saint Petersburg (LED)
T7, 7 Thá
+1
1 341 086 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T7, 7 Thá
+1
1 365 272 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Ulyanovsk (ULV)
T7, 7 Thá
+1
1 567 358 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
03:55
Perm (PEE)
CN, 8 Thá
+1
1 568 949 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Sochi (AER)
T7, 7 Thá
+1
1 722 662 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Naberezhnye Chelny (NBC)
T7, 7 Thá
+1
1 780 264 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Saratov (GSV)
T7, 7 Thá
+1
1 785 675 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Minsk (MSQ)
T7, 7 Thá
+1
1 823 227 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Kirov (KVX)
T7, 7 Thá
+1
2 019 903 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Yekaterinburg (SVX)
T7, 7 Thá
+1
2 148 156 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Penza (PEZ)
T7, 7 Thá
+1
2 203 212 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Volgograd (VOG)
T7, 7 Thá
+1
2 222 944 ₫
17:10
Sochi (AER)
T6, 6 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
21:00
Mátxcơva (DME)
T6, 6 Thá
1 698 794 ₫
21:30
Mátxcơva (DME)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:55
Ufa (UFA)
T7, 7 Thá
+1
1 163 505 ₫