05:15
Logedzhaon (PNQ)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:35
Nagpur (NAG)
T5, 5 Thá
2 551 702 ₫
13:55
Navi Mumbai (NMI)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:15
Nagpur (NAG)
T5, 5 Thá
2 127 413 ₫
04:55
Indira Gandi (DEL)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:00
Nagpur (NAG)
T6, 6 Thá
2 048 957 ₫
05:15
Logedzhaon (PNQ)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:35
Nagpur (NAG)
T6, 6 Thá
3 112 820 ₫
01:25
Logedzhaon (PNQ)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:40
Nagpur (NAG)
T7, 7 Thá
3 112 820 ₫
21:35
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:55
Nagpur (NAG)
T7, 7 Thá
2 454 103 ₫
17:55
Logedzhaon (PNQ)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:20
Nagpur (NAG)
CN, 8 Thá
1 932 842 ₫
01:25
Logedzhaon (PNQ)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:40
Nagpur (NAG)
T2, 9 Thá
1 550 604 ₫
13:40
Indira Gandi (DEL)
T3, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:20
Nagpur (NAG)
T3, 10 Thá
1 773 419 ₫
13:55
Navi Mumbai (NMI)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:15
Nagpur (NAG)
T3, 10 Thá
1 544 014 ₫
02:40
Indira Gandi (DEL)
T4, 11 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Nagpur (NAG)
T4, 11 Thá
2 116 429 ₫
02:40
Indira Gandi (DEL)
T5, 12 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Nagpur (NAG)
T5, 12 Thá
2 085 046 ₫
07:20
Navi Mumbai (NMI)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:40
Nagpur (NAG)
T5, 12 Thá
1 729 798 ₫
07:45
Aurangabad (IXU)
T6, 13 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
21:35
Nagpur (NAG)
T6, 13 Thá
3 742 351 ₫
08:35
Indira Gandi (DEL)
T6, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:25
Nagpur (NAG)
T6, 13 Thá
1 849 051 ₫
04:55
Indira Gandi (DEL)
CN, 15 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:00
Nagpur (NAG)
CN, 15 Thá
1 887 965 ₫
04:40
Indira Gandi (DEL)
CN, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:30
Nagpur (NAG)
CN, 15 Thá
1 942 256 ₫
06:05
Indira Gandi (DEL)
CN, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:55
Nagpur (NAG)
CN, 15 Thá
2 252 001 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Nagpur (NAG)
T2, 16 Thá
+1
7 892 986 ₫
06:15
Indira Gandi (DEL)
T2, 16 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:55
Nagpur (NAG)
T2, 16 Thá
1 730 739 ₫
08:35
Indira Gandi (DEL)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:25
Nagpur (NAG)
T2, 16 Thá
1 887 965 ₫
07:25
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 16 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:00
Nagpur (NAG)
T2, 16 Thá
1 772 791 ₫
13:50
Indira Gandi (DEL)
T2, 16 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:35
Nagpur (NAG)
T2, 16 Thá
2 273 027 ₫
13:40
Indira Gandi (DEL)
T3, 17 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:20
Nagpur (NAG)
T3, 17 Thá
1 797 584 ₫
17:25
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 17 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:00
Nagpur (NAG)
T3, 17 Thá
1 756 473 ₫
06:15
Indira Gandi (DEL)
T4, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:55
Nagpur (NAG)
T4, 18 Thá
1 971 128 ₫
16:10
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T4, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:45
Nagpur (NAG)
T4, 18 Thá
1 647 262 ₫
17:25
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T4, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:00
Nagpur (NAG)
T4, 18 Thá
1 756 473 ₫
20:40
Indira Gandi (DEL)
T4, 18 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:25
Nagpur (NAG)
T4, 18 Thá
1 809 509 ₫
04:00
Indira Gandi (DEL)
T5, 19 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:50
Nagpur (NAG)
T5, 19 Thá
2 384 121 ₫
05:00
Navi Mumbai (NMI)
T6, 20 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:20
Nagpur (NAG)
T6, 20 Thá
1 648 517 ₫
20:05
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T6, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:35
Nagpur (NAG)
T6, 20 Thá
1 672 054 ₫
18:10
Indira Gandi (DEL)
T6, 20 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:55
Nagpur (NAG)
T6, 20 Thá
2 384 121 ₫
06:10
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T7, 21 Thá
2g
Bay thẳng
08:10
Nagpur (NAG)
T7, 21 Thá
1 702 809 ₫
05:00
Navi Mumbai (NMI)
T7, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:20
Nagpur (NAG)
T7, 21 Thá
1 662 012 ₫
06:15
Indira Gandi (DEL)
T3, 24 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:55
Nagpur (NAG)
T3, 24 Thá
1 911 502 ₫
06:20
Indira Gandi (DEL)
T5, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:05
Nagpur (NAG)
T5, 26 Thá
1 942 570 ₫
19:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 28 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
07:35
Nagpur (NAG)
T2, 30 Thá
+1
8 198 964 ₫
08:35
Indira Gandi (DEL)
T2, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:25
Nagpur (NAG)
T2, 30 Thá
1 796 014 ₫
21:50
Indira Gandi (DEL)
T6, 4 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Nagpur (NAG)
T7, 5 Thá
+1
1 949 474 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T7, 5 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Nagpur (NAG)
CN, 6 Thá
+1
8 016 319 ₫
21:50
Indira Gandi (DEL)
T7, 5 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Nagpur (NAG)
CN, 6 Thá
+1
1 949 474 ₫
06:20
Indira Gandi (DEL)
T4, 16 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:05
Nagpur (NAG)
T4, 16 Thá
1 931 273 ₫
12:25
Kurumoch (KUF)
T4, 16 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
18:05
Nagpur (NAG)
T5, 17 Thá
+1
13 104 346 ₫
20:10
Kurumoch (KUF)
T4, 16 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
08:10
Nagpur (NAG)
T6, 18 Thá
+1
12 418 641 ₫
23:55
Kazan (KZN)
T7, 19 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
23:00
Nagpur (NAG)
CN, 20 Thá
+1
12 170 093 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T5, 24 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Nagpur (NAG)
T6, 25 Thá
+1
14 131 492 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T6, 25 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
15:20
Nagpur (NAG)
T7, 26 Thá
+1
15 069 826 ₫
22:50
Domodedovo (DME)
T6, 25 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
03:50
Nagpur (NAG)
CN, 27 Thá
+1
14 320 414 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T7, 26 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
06:45
Nagpur (NAG)
CN, 27 Thá
+1
11 228 307 ₫