Chuyến bay đến Nyagan

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Nyagan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Utair
UT 463
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
4 182 514 ₫
Pobeda
DP 6584
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
4 947 749 ₫
Pobeda
DP 6922
07:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
7 222 492 ₫
Utair
UT 510
07:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
5 756 425 ₫
Pobeda
DP 6922
07:35
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
6 139 498 ₫
Pobeda
DP 5922
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
6 700 589 ₫
Utair
UT 316
11:30
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
2 197 582 ₫
Utair
UT 302
13:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
4 215 930 ₫
Pobeda
DP 6914
13:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
6 562 063 ₫
Ural Airlines
U6 84
14:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
8 242 907 ₫
SCAT
DV 748
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
03:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
9 698 949 ₫
Utair
UT 320
15:15
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
3 652 713 ₫
Utair
UT 1126
15:40
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
4 074 670 ₫
Pobeda
DP 6824
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
3 971 383 ₫
Utair
UT 116
16:00
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
3 314 904 ₫
Pobeda
DP 6924
16:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
11 170 788 ₫
Pobeda
DP 422
17:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
4 061 911 ₫
Utair
UT 299
17:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
3 094 356 ₫
Utair
UT 351
17:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
35g
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
4 335 622 ₫
Yamal Airlines
YC 186
17:55
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
6 106 082 ₫
Pobeda
DP 486
18:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
4 455 921 ₫
Utair
UT 1514
18:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
5 442 919 ₫
Pobeda
DP 591
20:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
3 704 964 ₫
Pobeda
DP 6561
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
4 199 526 ₫
Pobeda
DP 6561
20:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
4 814 387 ₫
Pobeda
DP 6501
20:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
10:05
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
6 675 071 ₫
Nordwind Airlines
N4 331
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá +1
3 841 060 ₫
Aeroflot
SU 1382
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
4 482 958 ₫
Pobeda
DP 1321
22:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
5 589 951 ₫
Azimuth
A4 6285
22:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
8 755 088 ₫
Aeroflot
SU 1851
22:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
11 535 938 ₫
Pobeda
DP 6570
00:50
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
6 422 322 ₫
Aeroflot
SU 1495
00:55
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
11 327 845 ₫
Utair
UT 115
01:35
Surgut (SGC)
T2, 14 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
1 899 569 ₫
Utair
UT 319
02:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
3 034 814 ₫
Utair
UT 219
03:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
1 500 091 ₫
Utair
UT 364
03:00
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
5 613 950 ₫
Pobeda
DP 6926
04:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
24g
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
9 815 299 ₫
Utair
UT 309
05:00
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
2 040 525 ₫
Pobeda
DP 6966
05:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
03:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
5 659 214 ₫
А2 322
06:05
Beloyarsky (EYK)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
2 062 701 ₫
Utair
UT 322
06:05
Beloyarsky (EYK)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
2 107 661 ₫
Rossiya
FV 6076
06:20
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
11 283 492 ₫
Utair
UT 302
06:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
4 004 496 ₫
Pobeda
DP 6584
06:40
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
22g
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
5 107 844 ₫
Utair
UT 310
07:00
Beloyarsky (EYK)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
2 240 416 ₫
Utair
UT 514
07:15
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
6 678 109 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
4 910 383 ₫
Pobeda
DP 6922
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
14 484 780 ₫
А2 321
08:10
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá +1
2 031 411 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 825688 ₫ · cao nhất: 5056504 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2082144 ₫ 15.09.2026 — 825688 ₫ 16.09.2026 — 825688 ₫ 17.09.2026 — 825688 ₫ 18.09.2026 — 5056504 ₫ 19.09.2026 — 3459505 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 2104624 ₫ 22.09.2026 — 825688 ₫ 23.09.2026 — 825688 ₫ 24.09.2026 — 825688 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 2104624 ₫ 29.09.2026 — 825688 ₫ 30.09.2026 — 825688 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
2082144 ₫
15
Giá tốt
825688 ₫
16
Giá tốt
825688 ₫
17
Giá tốt
825688 ₫
18
placeholder
5056504 ₫
19
placeholder
3459505 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
2104624 ₫
22
Giá tốt
825688 ₫
23
Giá tốt
825688 ₫
24
Giá tốt
825688 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
2104624 ₫
29
Giá tốt
825688 ₫
30
Giá tốt
825688 ₫

Các hãng hàng không bay đến Nyagan

Utair
Giá từ
₫825 688
Red Vings
Giá từ
₫1 837 293
Giá từ
₫1 949 389
NordStar
Giá từ
₫2 937 603
Azimuth
Giá từ
₫3 222 553
Ural Airlines
Giá từ
₫3 242 603
Pobeda
Giá từ
₫3 273 893
Rossiya
Giá từ
₫3 372 319
RusLine
Giá từ
₫3 478 644
Aeroflot
Giá từ
₫3 590 437
Nordwind Airlines
Giá từ
₫3 779 999
Alrosa
Giá từ
₫3 866 578
Икар
Giá từ
₫3 908 196
S7 Airlines
Giá từ
₫4 079 227
Smartavia
Giá từ
₫4 172 793
Yamal Airlines
Giá từ
₫4 743 909
Severstal Aviacompany
Giá từ
₫5 258 521
FlyArystan
Giá từ
₫7 923 021
Azal
Giá từ
₫8 078 255
AJet
Giá từ
₫9 294 915

Điểm đến phổ biến đến Nyagan

EYK
Russia → Russia
NYA
từ
₫810 195
HMA
NYA
từ
₫907 102
TJM
Russia → Russia
NYA
từ
₫1 456 042
NJC
Russia → Russia
NYA
từ
₫1 661 097
SVX
Russia → Russia
NYA
từ
₫1 749 499
MOW
Russia → Russia
NYA
từ
₫1 778 358
SGC
Russia → Russia
NYA
từ
₫1 835 166
MRV
NYA
từ
₫2 155 052
AER
Russia → Russia
NYA
từ
₫2 238 593

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Nyagan do các hãng hàng không sau khai thác: Utair, Победа, Аэрофлот, Россия, Уральские авиалинии, Ред Вингс, Ямал, Азимут, S7 Airlines, NordStar, Nordwind Airlines, Animawings, Руслайн, SCAT, Икар.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay DP6584), do Победа khai thác, đến Nyagan lúc 03:00.
Vé rẻ nhất đến Nyagan từ Beloyarsky có giá ₫825 688 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay UT244, do Utair khai thác.