00:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
08:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
5 178 488 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T3, 3 Thá
3 283 019 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
4 677 888 ₫
06:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
4 523 539 ₫
06:35
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
3g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T3, 3 Thá
1 966 438 ₫
07:35
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
3 331 710 ₫
08:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Nyagan (NYA)
T4, 4 Thá
+1
4 090 407 ₫
08:40
Khanty-Mansiysk (HMA)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
09:40
Nyagan (NYA)
T3, 3 Thá
983 060 ₫
09:30
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Nyagan (NYA)
T4, 4 Thá
+1
2 749 958 ₫
11:30
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
5 284 464 ₫
12:00
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
5 034 959 ₫
08:25
Adler (AER)
T3, 3 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
5 617 985 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
6 303 803 ₫
10:50
Nizhnevartovsk (NJC)
T3, 3 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
2 301 868 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
6 253 839 ₫
12:10
Beloyarsky (EYK)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
13:00
Nyagan (NYA)
T3, 3 Thá
864 991 ₫
10:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
7 706 310 ₫
15:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
4 134 325 ₫
12:00
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
21 668 369 ₫
14:05
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
67g 35ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
4 804 868 ₫
17:10
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
40g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
4 296 630 ₫
15:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
8 945 240 ₫
15:35
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
64g 5ph
3 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
11 096 896 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
4 445 251 ₫
18:55
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
12:50
Nyagan (NYA)
T4, 4 Thá
+1
5 811 796 ₫
17:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
4 523 857 ₫
17:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
62g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
4 920 073 ₫
17:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
4 830 646 ₫
22:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
5 779 653 ₫
18:45
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
4 660 066 ₫
22:35
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
3 196 138 ₫
22:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
4 077 359 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
58g 50ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
4 253 030 ₫
21:15
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
63g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
4 106 638 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
63g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
3 827 855 ₫
21:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
63g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
4 721 169 ₫
21:40
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
6 210 876 ₫
23:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
7 101 644 ₫
23:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
61g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
3 807 805 ₫
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
3 805 578 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
3 795 394 ₫
23:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
61g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
3 995 888 ₫
04:00
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
3 769 934 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
2 875 028 ₫
07:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
58g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
6 045 388 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
4 337 366 ₫
05:50
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
57g 20ph
3 điểm dừng
15:10
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
4 935 667 ₫
06:35
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
1 987 760 ₫
07:35
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Nyagan (NYA)
T5, 5 Thá
+1
3 173 224 ₫
08:00
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Nyagan (NYA)
T6, 6 Thá
+1
3 959 290 ₫