07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
4 182 514 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
4 947 749 ₫
07:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
7 222 492 ₫
07:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
5 756 425 ₫
07:35
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
6 139 498 ₫
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
6 700 589 ₫
11:30
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
2 197 582 ₫
13:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
4 215 930 ₫
13:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
6 562 063 ₫
14:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
8 242 907 ₫
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
03:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
9 698 949 ₫
15:15
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
3 652 713 ₫
15:40
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
4 074 670 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
3 971 383 ₫
16:00
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
3 314 904 ₫
16:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
11 170 788 ₫
17:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
4 061 911 ₫
17:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
3 094 356 ₫
17:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
35g
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
4 335 622 ₫
17:55
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
6 106 082 ₫
18:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
4 455 921 ₫
18:50
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
5 442 919 ₫
20:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
3 704 964 ₫
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
4 199 526 ₫
20:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
4 814 387 ₫
20:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
10:05
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
6 675 071 ₫
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
+1
3 841 060 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
4 482 958 ₫
22:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
5 589 951 ₫
22:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
8 755 088 ₫
22:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
11 535 938 ₫
00:50
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
6 422 322 ₫
00:55
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
11 327 845 ₫
01:35
Surgut (SGC)
T2, 14 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
1 899 569 ₫
02:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
3 034 814 ₫
03:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:40
Nyagan (NYA)
T2, 14 thá
1 500 091 ₫
03:00
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
5 613 950 ₫
04:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
24g
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
9 815 299 ₫
05:00
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
2 040 525 ₫
05:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
03:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
5 659 214 ₫
А2 322
06:05
Beloyarsky (EYK)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
2 062 701 ₫
06:05
Beloyarsky (EYK)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
2 107 661 ₫
06:20
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
11 283 492 ₫
06:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
4 004 496 ₫
06:40
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
22g
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
5 107 844 ₫
07:00
Beloyarsky (EYK)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
2 240 416 ₫
07:15
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
6 678 109 ₫
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
4 910 383 ₫
08:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
14 484 780 ₫
А2 321
08:10
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Nyagan (NYA)
T3, 15 thá
+1
2 031 411 ₫