20:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 Thá
47g 51ph
2 điểm dừng
12:01
Yan Fleming Interneshnl (OCJ)
T6, 13 Thá
+1
30 781 249 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
83g 13ph
4 điểm dừng
11:58
Yan Fleming Interneshnl (OCJ)
T2, 23 Thá
+1
36 100 179 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
57g 8ph
3 điểm dừng
11:58
Yan Fleming Interneshnl (OCJ)
CN, 22 Thá
+1
36 467 228 ₫
17:34
Канкун (CUN)
T5, 26 Thá
18g 24ph
1 điểm dừng
11:58
Yan Fleming Interneshnl (OCJ)
T6, 27 Thá
+1
14 090 986 ₫
15:56
Канкун (CUN)
T3, 15 Thá
20g 4ph
1 điểm dừng
12:00
Yan Fleming Interneshnl (OCJ)
T4, 16 Thá
+1
18 360 849 ₫