00:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
06:45
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
2 859 434 ₫
00:05
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
73g 15ph
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
9 966 489 ₫
04:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
3 419 228 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 828 345 ₫
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
5 831 209 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
8 769 568 ₫
05:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
9 429 927 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 711 867 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
3 213 960 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
5 577 249 ₫
23:50
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
16 176 728 ₫
23:55
Ben Gurion (TLV)
T2, 2 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
15 924 041 ₫
07:10
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
8 485 057 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 045 143 ₫
07:25
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
54g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
9 812 140 ₫
03:35
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
05:30
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
3 654 411 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
7 264 268 ₫
10:10
Sokol (GDX)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
13 431 226 ₫
08:15
Chulman (NER)
T3, 3 Thá
54g
1 điểm dừng
11:15
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
8 652 772 ₫
06:25
Mihailovka (BAX)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
6 363 952 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
6 915 789 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
04:10
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
10 911 996 ₫
06:50
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
11:15
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
13 413 086 ₫
03:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
48g 10ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
7 630 886 ₫
08:55
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
9 297 855 ₫
08:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
53g 20ph
3 điểm dừng
11:15
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
16 787 441 ₫
05:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
70g 15ph
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
2 977 821 ₫
09:10
Mirny (MJZ)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 573 112 ₫
08:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
47g 55ph
3 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
10 794 245 ₫
08:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 828 663 ₫
05:25
Bukhara (BHK)
T3, 3 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
10 301 283 ₫
09:25
Talakan (TLK)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
10 628 121 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
71g 35ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
3 553 527 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 045 143 ₫
03:30
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
03:25
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
5 803 522 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T3, 3 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
7 209 211 ₫
08:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
13 823 304 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
69g 45ph
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
3 614 630 ₫
03:45
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
8 554 434 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
69g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
2 803 423 ₫
06:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
69g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
2 977 821 ₫
10:00
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
9 024 164 ₫
10:00
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
10 072 464 ₫
06:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
07:00
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
5 374 527 ₫
06:05
Orenburg (REN)
T3, 3 Thá
69g 15ph
1 điểm dừng
04:20
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
3 824 672 ₫
08:05
Abakan (ABA)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
6 243 655 ₫
08:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
70g 55ph
1 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T6, 6 Thá
+1
4 404 197 ₫
09:15
Bratsk (BTK)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
6 611 865 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
8 885 091 ₫
09:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
63g 45ph
1 điểm dừng
23:00
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
13 751 380 ₫