21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
4 411 872 ₫
21:00
Namangan (NMA)
T7, 12 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
13:40
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
7 296 008 ₫
21:40
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
16g
1 điểm dừng
13:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
7 517 164 ₫
21:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
62g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Omsk (OMS)
T3, 15 thá
+1
8 122 000 ₫
21:55
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
7 344 310 ₫
22:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
3 572 514 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
3 124 734 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:50
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
3 259 311 ₫
22:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
47g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
5 482 715 ₫
22:55
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
7 440 306 ₫
23:10
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T7, 12 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
7 566 681 ₫
23:15
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 12 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
11 036 515 ₫
23:20
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
6 932 074 ₫
23:40
Khanty-Mansiysk (HMA)
T7, 12 thá
7g
1 điểm dừng
06:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
+1
2 724 042 ₫
23:55
Namangan (NMA)
T7, 12 thá
46g 30ph
2 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
9 185 552 ₫
00:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
45g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
5 652 227 ₫
00:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
59g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Omsk (OMS)
T3, 15 thá
+1
8 514 794 ₫
00:30
Bratsk (BTK)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
5 160 095 ₫
01:00
Neryungri, Chulman (NER)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
8 619 600 ₫
01:15
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
10 047 087 ₫
01:40
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
51g 15ph
1 điểm dừng
04:55
Omsk (OMS)
T3, 15 thá
+1
4 463 819 ₫
01:45
Norilsk (NSK)
CN, 13 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
6 596 999 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
23:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
2 660 550 ₫
01:50
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
4 542 500 ₫
02:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
6 365 514 ₫
02:05
Norilsk (NSK)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
23:50
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
6 639 832 ₫
02:45
Grozny (GRV)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
5 170 120 ₫
03:10
Bratsk (BTK)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
23:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
11 392 855 ₫
03:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
23:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
2 621 970 ₫
03:15
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
5 257 002 ₫
03:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
8 616 866 ₫
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
9 545 537 ₫
03:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
49g 10ph
1 điểm dừng
04:55
Omsk (OMS)
T3, 15 thá
+1
3 119 266 ₫
03:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
8 639 042 ₫
04:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
66g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
T3, 15 thá
+1
6 545 963 ₫
04:05
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
12:05
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
6 753 144 ₫
04:10
Noyabrsk (NOJ)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
8 428 519 ₫
04:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
8 036 940 ₫
04:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
2 684 549 ₫
04:30
Norilsk (NSK)
CN, 13 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
6 650 161 ₫
05:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:40
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
3 171 821 ₫
05:20
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
7 995 018 ₫
05:35
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
4 226 563 ₫
05:45
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
5 519 776 ₫
05:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
9 481 135 ₫
06:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
5 992 466 ₫
06:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
8 730 482 ₫
06:30
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
13:40
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
9 282 156 ₫
06:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
53g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Omsk (OMS)
T3, 15 thá
+1
9 869 372 ₫
06:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 13 thá
39g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
5 696 276 ₫