06:10
Perth (PER)
T6, 6 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
11:40
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T6, 6 Thá
17 673 309 ₫
11:10
Perth (PER)
T6, 13 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
16:40
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T6, 13 Thá
19 346 305 ₫
21:20
Changi (SIN)
T5, 26 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
16:40
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T6, 27 Thá
+1
22 803 389 ₫
07:10
Perth (PER)
T2, 30 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:05
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T2, 30 Thá
18 262 671 ₫
11:25
Changi (SIN)
T4, 2 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T6, 4 Thá
+1
21 868 822 ₫
07:10
Perth (PER)
T2, 7 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:05
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T2, 7 Thá
14 744 704 ₫
07:10
Perth (PER)
T2, 14 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:05
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T2, 14 Thá
14 744 704 ₫
06:10
Perth (PER)
T6, 18 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
11:40
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T6, 18 Thá
19 509 807 ₫
12:10
Perth (PER)
T2, 21 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:05
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T2, 21 Thá
14 490 507 ₫
07:45
Perth (PER)
T7, 30 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:30
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T7, 30 Thá
12 313 824 ₫
12:10
Perth (PER)
T2, 17 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:05
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T2, 17 Thá
12 463 204 ₫
11:15
Perth (PER)
T6, 21 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
16:45
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T6, 21 Thá
12 463 204 ₫