21:50
Sydney (SYD)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Port Vila (VLI)
T3, 3 Thá
+1
7 993 686 ₫
19:00
Broome (BME)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:30
Perth (PER)
T2, 2 Thá
4 773 998 ₫
20:00
Auckland (AKL)
T2, 2 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
+1
8 631 131 ₫
06:30
Mildura (MQL)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Melbourne (MEL)
T3, 3 Thá
3 502 608 ₫
06:25
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:25
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
4 285 810 ₫
06:00
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
09:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
7 107 373 ₫
07:05
Sydney (SYD)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:15
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
6 949 841 ₫
05:30
Perth (PER)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:00
Melbourne (MEL)
T3, 3 Thá
6 968 936 ₫
08:10
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
3g
1 điểm dừng
11:10
Mackay (MKY)
T3, 3 Thá
4 316 043 ₫
08:45
Geraldton (GET)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:50
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4 678 524 ₫
13:35
Tamworth (TMW)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:40
Sydney (SYD)
T3, 3 Thá
3 911 553 ₫
12:50
Darwin (DRW)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
17:20
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
7 260 767 ₫
13:40
Port Moresby (POM)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
5 131 388 ₫
15:30
Sydney (SYD)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:40
Armidale (ARM)
T3, 3 Thá
3 604 765 ₫
19:00
Broome (BME)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:30
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4 806 459 ₫
06:00
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
9 140 006 ₫
05:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:00
Melbourne (MEL)
T4, 4 Thá
7 094 961 ₫
20:05
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
32g
2 điểm dừng
23:05
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
+1
8 717 376 ₫
20:05
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
22:50
Thượng Hải (SHA)
T5, 5 Thá
+1
8 846 902 ₫
06:20
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
07:10
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
5 420 991 ₫
06:50
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
9g
1 điểm dừng
12:50
Port Moresby (POM)
T5, 5 Thá
8 887 637 ₫
06:25
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:45
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
4 140 053 ₫
09:20
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
17:30
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
9 087 813 ₫
11:30
Tamworth (TMW)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:35
Sydney (SYD)
T5, 5 Thá
3 420 182 ₫
13:55
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:30
Mount Isa (ISA)
T5, 5 Thá
4 474 211 ₫
15:15
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
15:55
Kingscote (KGC)
T5, 5 Thá
2 648 756 ₫
15:40
Dili (DIL)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:35
Darwin (DRW)
T5, 5 Thá
8 239 371 ₫
17:45
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
20:15
Canberra (CBR)
T5, 5 Thá
4 664 522 ₫
10:30
Melbourne (MEL)
T5, 5 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:05
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
6 287 891 ₫
17:55
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
00:25
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
+1
8 418 544 ₫
18:45
Geraldton (GET)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:50
Perth (PER)
T5, 5 Thá
4 808 687 ₫
06:35
Cairns (CNS)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
07:35
Townsville (TSV)
T6, 6 Thá
4 537 542 ₫
06:35
Perth (PER)
T6, 6 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:40
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
8 392 447 ₫
13:40
Port Moresby (POM)
T6, 6 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Brisbane (BNE)
T6, 6 Thá
7 058 681 ₫
13:15
Perth (PER)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:20
Karratha (KTA)
T6, 6 Thá
8 459 597 ₫
09:00
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
40ph
Bay thẳng
09:40
Kingscote (KGC)
T6, 6 Thá
2 729 272 ₫
17:10
Townsville (TSV)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:05
Brisbane (BNE)
T6, 6 Thá
4 153 101 ₫
19:15
Sydney (SYD)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
00:25
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
+1
6 503 661 ₫
19:50
Jakarta (CGK)
T6, 6 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
06:45
Sydney (SYD)
T7, 7 Thá
+1
8 510 835 ₫
20:10
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
13:40
Bắc Kinh (PKX)
T7, 7 Thá
+1
8 824 306 ₫
20:10
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
13:40
Bắc Kinh (PKX)
T7, 7 Thá
+1
8 888 592 ₫
20:10
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
+1
9 125 048 ₫
21:30
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
13:40
Bắc Kinh (PKX)
T7, 7 Thá
+1
9 026 074 ₫
06:00
Cairns (CNS)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Brisbane (BNE)
T7, 7 Thá
4 637 471 ₫
08:30
Sydney (SYD)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Armidale (ARM)
T7, 7 Thá
3 612 403 ₫
08:10
Brisbane (BNE)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Rockhampton (ROK)
T7, 7 Thá
3 868 590 ₫
14:25
Darwin (DRW)
T7, 7 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:45
Perth (PER)
T7, 7 Thá
9 084 631 ₫
09:40
Dili (DIL)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:35
Darwin (DRW)
T7, 7 Thá
7 144 289 ₫
18:55
Sydney (SYD)
T7, 7 Thá
3g 4ph
Bay thẳng
23:59
Christchurch (CHC)
T7, 7 Thá
9 123 457 ₫
06:20
Christchurch (CHC)
CN, 8 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
07:10
Brisbane (BNE)
CN, 8 Thá
5 878 309 ₫