20:15
Yogyakarta (YIA)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:50
Mahmud Badaruddin (PLM)
T3, 3 Thá
2 059 699 ₫
07:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Mahmud Badaruddin (PLM)
T4, 4 Thá
1 021 145 ₫
19:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:05
Mahmud Badaruddin (PLM)
T4, 4 Thá
991 390 ₫
12:00
Fatmavati Sukarno (BKS)
T5, 5 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Mahmud Badaruddin (PLM)
T5, 5 Thá
2 372 120 ₫
19:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:05
Mahmud Badaruddin (PLM)
T5, 5 Thá
1 049 633 ₫
12:00
Fatmavati Sukarno (BKS)
CN, 8 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Mahmud Badaruddin (PLM)
CN, 8 Thá
2 291 403 ₫
19:00
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:05
Mahmud Badaruddin (PLM)
CN, 8 Thá
1 049 316 ₫
07:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:45
Mahmud Badaruddin (PLM)
T6, 27 Thá
806 217 ₫
19:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 27 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:05
Mahmud Badaruddin (PLM)
T6, 27 Thá
1 179 413 ₫
07:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Mahmud Badaruddin (PLM)
T6, 18 Thá
1 454 166 ₫
08:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:40
Mahmud Badaruddin (PLM)
T6, 18 Thá
1 669 727 ₫
20:00
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:10
Mahmud Badaruddin (PLM)
CN, 1 Thá
1 756 141 ₫
18:30
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:40
Mahmud Badaruddin (PLM)
CN, 12 Thá
1 509 559 ₫
02:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:10
Mahmud Badaruddin (PLM)
T7, 25 Thá
1 966 004 ₫