12:00
El-Prat (BCN)
T3, 27 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Richmond (RIC)
T3, 27 Thá
13 206 332 ₫
17:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 28 Thá
37g 48ph
2 điểm dừng
23:23
Richmond (RIC)
T5, 29 Thá
+1
20 011 820 ₫
09:00
Edvard Logan (BOS)
T6, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:55
Richmond (RIC)
T6, 30 Thá
2 744 648 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 31 Thá
12g 41ph
1 điểm dừng
18:41
Richmond (RIC)
T7, 31 Thá
2 137 680 ₫
22:00
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Richmond (RIC)
T3, 3 Thá
+1
20 004 003 ₫
20:51
Orlando (MCO)
CN, 8 Thá
2g 2ph
Bay thẳng
22:53
Richmond (RIC)
CN, 8 Thá
3 561 444 ₫
09:50
Orlando (MCO)
T6, 13 Thá
2g
Bay thẳng
11:50
Richmond (RIC)
T6, 13 Thá
3 042 347 ₫
18:54
Orlando (MCO)
T6, 13 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
23:19
Richmond (RIC)
T6, 13 Thá
2 157 068 ₫
15:25
Edvard Logan (BOS)
T6, 20 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:50
Richmond (RIC)
T6, 20 Thá
5 907 075 ₫
08:01
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 31 Thá
5g 14ph
1 điểm dừng
13:15
Richmond (RIC)
T5, 31 Thá
4 006 742 ₫
14:45
Ferents List (BUD)
T7, 2 Thá
57g 39ph
3 điểm dừng
18:24
Richmond (RIC)
T2, 4 Thá
+1
29 854 653 ₫
15:16
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 26 Thá
5g 18ph
1 điểm dừng
20:34
Richmond (RIC)
T6, 26 Thá
3 141 163 ₫
16:30
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T4, 10 Thá
8g 6ph
1 điểm dừng
00:36
Richmond (RIC)
T5, 11 Thá
+1
21 655 107 ₫