01:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:10
Sandakan (SDK)
T5, 5 Thá
2 079 397 ₫
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
11:35
Sandakan (SDK)
T5, 5 Thá
1 808 567 ₫
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:40
Sandakan (SDK)
T5, 5 Thá
1 751 138 ₫
20:00
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
20:45
Sandakan (SDK)
T5, 5 Thá
676 918 ₫
19:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
15:45
Sandakan (SDK)
T7, 7 Thá
+1
14 033 265 ₫
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:10
Sandakan (SDK)
T6, 6 Thá
1 940 373 ₫
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
3g
Bay thẳng
11:35
Sandakan (SDK)
T6, 6 Thá
2 186 098 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Sandakan (SDK)
CN, 8 Thá
+1
13 084 576 ₫
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:10
Sandakan (SDK)
T7, 7 Thá
1 808 567 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
09:10
Sandakan (SDK)
T2, 9 Thá
+1
12 442 178 ₫
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:10
Sandakan (SDK)
CN, 8 Thá
1 812 961 ₫
19:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
20:45
Sandakan (SDK)
T3, 10 Thá
+1
14 037 659 ₫
20:00
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 9 Thá
45ph
Bay thẳng
20:45
Sandakan (SDK)
T2, 9 Thá
649 929 ₫
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:40
Sandakan (SDK)
T3, 10 Thá
1 874 470 ₫
17:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
17:45
Sandakan (SDK)
T3, 10 Thá
655 264 ₫
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:10
Sandakan (SDK)
T4, 11 Thá
1 780 323 ₫
01:25
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:15
Sandakan (SDK)
T4, 11 Thá
1 720 697 ₫
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
3g
Bay thẳng
11:35
Sandakan (SDK)
T4, 11 Thá
1 709 085 ₫
15:15
Changi (SIN)
T4, 11 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
04:10
Sandakan (SDK)
T5, 12 Thá
+1
4 117 056 ₫
07:00
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 12 Thá
45ph
Bay thẳng
07:45
Sandakan (SDK)
T5, 12 Thá
647 733 ₫
07:55
Miri (MYY)
T5, 12 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Sandakan (SDK)
T5, 12 Thá
1 496 626 ₫
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
3g
Bay thẳng
11:35
Sandakan (SDK)
T5, 12 Thá
1 709 085 ₫
12:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 12 Thá
45ph
Bay thẳng
13:25
Sandakan (SDK)
T5, 12 Thá
654 323 ₫
20:40
Kuching (KCH)
T5, 12 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Sandakan (SDK)
T6, 13 Thá
+1
1 887 023 ₫
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 13 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:25
Sandakan (SDK)
T6, 13 Thá
1 867 880 ₫
08:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 13 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:45
Sandakan (SDK)
T6, 13 Thá
1 883 885 ₫
14:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 13 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:05
Sandakan (SDK)
T6, 13 Thá
1 700 612 ₫
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 13 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:40
Sandakan (SDK)
T6, 13 Thá
1 903 970 ₫
01:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 16 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:10
Sandakan (SDK)
T2, 16 Thá
1 759 297 ₫
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 16 Thá
3g
Bay thẳng
11:35
Sandakan (SDK)
T2, 16 Thá
1 627 177 ₫
04:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 16 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:25
Sandakan (SDK)
T2, 16 Thá
1 872 587 ₫
01:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:10
Sandakan (SDK)
T3, 17 Thá
1 980 543 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
09:10
Sandakan (SDK)
T5, 19 Thá
+1
11 051 938 ₫
01:00
Kuching (KCH)
T4, 18 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Sandakan (SDK)
T4, 18 Thá
2 471 991 ₫
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 18 Thá
3g
Bay thẳng
11:35
Sandakan (SDK)
T4, 18 Thá
1 693 080 ₫
07:55
Changi (SIN)
T5, 19 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Sandakan (SDK)
T6, 20 Thá
+1
3 638 475 ₫
10:00
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 19 Thá
45ph
Bay thẳng
10:45
Sandakan (SDK)
T5, 19 Thá
669 386 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 20 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:40
Sandakan (SDK)
T6, 20 Thá
1 563 471 ₫
01:00
Kuching (KCH)
T7, 21 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Sandakan (SDK)
T7, 21 Thá
2 455 045 ₫
06:35
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 21 Thá
45ph
Bay thẳng
07:20
Sandakan (SDK)
T7, 21 Thá
637 690 ₫
10:15
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 21 Thá
45ph
Bay thẳng
11:00
Sandakan (SDK)
T7, 21 Thá
631 100 ₫
19:05
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 21 Thá
50ph
Bay thẳng
19:55
Sandakan (SDK)
T7, 21 Thá
801 506 ₫
20:00
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 21 Thá
45ph
Bay thẳng
20:45
Sandakan (SDK)
T7, 21 Thá
545 740 ₫
08:10
Kuching (KCH)
CN, 22 Thá
18g
1 điểm dừng
02:10
Sandakan (SDK)
T2, 23 Thá
+1
2 503 374 ₫
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 24 Thá
3g
Bay thẳng
11:35
Sandakan (SDK)
T3, 24 Thá
1 664 522 ₫
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 24 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:40
Sandakan (SDK)
T3, 24 Thá
1 800 094 ₫
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 25 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:10
Sandakan (SDK)
T4, 25 Thá
1 647 890 ₫
04:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 25 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:25
Sandakan (SDK)
T4, 25 Thá
1 767 770 ₫
11:10
Sultan Ismail (JHB)
T4, 25 Thá
17g
1 điểm dừng
04:10
Sandakan (SDK)
T5, 26 Thá
+1
2 704 849 ₫
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 27 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:10
Sandakan (SDK)
T6, 27 Thá
1 784 089 ₫