18:15
Nha Trang (CXR)
T4, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:35
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2 988 859 ₫
20:15
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:00
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2 967 833 ₫
20:30
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:50
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
+1
2 898 792 ₫
16:05
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:35
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2 173 858 ₫
21:20
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:55
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2 152 832 ₫
21:30
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:45
Lệ Giang (LJG)
T4, 4 Thá
2 702 966 ₫
06:30
Thành Đô (CTU)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:10
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
3 018 986 ₫
02:25
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:00
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
2 454 103 ₫
08:00
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
3 009 258 ₫
08:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:15
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
2 215 597 ₫
12:20
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 5 Thá
3 027 146 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:40
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
2 347 717 ₫
20:30
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
00:50
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
+1
2 681 626 ₫
20:35
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:15
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
+1
2 829 751 ₫
16:05
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:35
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
2 172 289 ₫
21:20
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:15
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
+1
2 975 365 ₫
21:30
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:45
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
2 702 966 ₫
23:20
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
+1
1 910 246 ₫
23:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:05
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
+1
1 935 038 ₫
06:55
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:05
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
2 126 785 ₫
08:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:15
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
2 528 166 ₫
10:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:20
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
2 988 232 ₫
11:40
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T6, 6 Thá
3 000 157 ₫
08:30
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:55
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T6, 6 Thá
2 643 025 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:40
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
2 350 228 ₫
16:05
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:35
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
2 177 311 ₫
21:20
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:55
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
2 174 172 ₫
07:30
Trùng Khánh (CKG)
T7, 7 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:20
Lhasa (LXA)
T7, 7 Thá
2 305 978 ₫
08:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:15
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
2 121 764 ₫
08:45
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:20
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 7 Thá
2 296 250 ₫
11:40
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 7 Thá
2 479 523 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
20:40
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
2 587 478 ₫
21:20
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:55
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
2 147 183 ₫
22:05
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:35
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
+1
2 558 607 ₫
23:20
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
+1
1 938 804 ₫
23:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:05
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
+1
1 935 038 ₫
06:25
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
11:05
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
2 418 013 ₫
06:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 8 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:05
Quảng Châu (CAN)
CN, 8 Thá
2 503 374 ₫
06:55
Bắc Kinh (PEK)
CN, 8 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:50
Thành Đô (CTU)
CN, 8 Thá
2 780 480 ₫
08:05
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:30
Vũ Hán (WUH)
CN, 8 Thá
2 185 784 ₫
08:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:15
Thành Đô (TFU)
CN, 8 Thá
2 455 359 ₫
11:40
Thành Đô (TFU)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 8 Thá
2 994 194 ₫
16:40
Quảng Châu (CAN)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:45
Lô Châu (LZO)
CN, 8 Thá
2 760 082 ₫
21:00
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:30
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
2 558 607 ₫
21:20
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:55
Thành Đô (TFU)
CN, 8 Thá
2 147 183 ₫
23:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:05
Tây An (XIY)
T2, 9 Thá
+1
1 648 517 ₫
01:25
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
06:05
Tây An (XIY)
T2, 9 Thá
2 640 201 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 Thá
3g
Bay thẳng
10:00
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
2 746 587 ₫
08:30
Bắc Kinh (PEK)
T2, 9 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:20
Thành Đô (TFU)
T2, 9 Thá
2 967 833 ₫