16:35
Atyrau (GUW)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:55
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
1 791 593 ₫
21:10
Atyrau (GUW)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:30
Taraz (DMB)
T2, 2 Thá
1 674 475 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
4 610 977 ₫
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
5 579 577 ₫
06:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
1 098 379 ₫
06:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:20
Taraz (DMB)
T3, 3 Thá
1 833 059 ₫
06:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
07:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
4 945 239 ₫
07:55
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
4 770 195 ₫
10:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
7 559 192 ₫
12:55
Pavlodar (PWQ)
T3, 3 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
07:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
3 881 046 ₫
13:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
7 981 134 ₫
11:15
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
07:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
6 488 035 ₫
12:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
07:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
7 909 597 ₫
12:35
Adler (AER)
T3, 3 Thá
65g 45ph
3 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
10 041 783 ₫
20:25
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
3 820 587 ₫
22:10
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
5 019 625 ₫
22:25
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
2 958 344 ₫
23:25
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
+1
8 325 525 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
57g 10ph
3 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
7 846 290 ₫
01:35
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
7 132 502 ₫
23:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
+1
7 913 396 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
4 452 393 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
7 245 822 ₫
06:30
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
1 098 379 ₫
06:40
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:20
Taraz (DMB)
T4, 4 Thá
1 781 780 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
3 755 698 ₫
09:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
11 647 569 ₫
12:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
+1
7 363 257 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
16:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
+1
8 630 983 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
7 903 583 ₫
20:05
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
16:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
+1
4 856 926 ₫
19:30
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
21g
1 điểm dừng
16:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
+1
2 664 599 ₫
20:55
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
16:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
+1
4 715 434 ₫
19:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
06:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
6 440 871 ₫
23:55
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
12 898 519 ₫
22:10
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
+1
4 217 523 ₫
21:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
16:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
+1
7 292 986 ₫
00:05
Roshchino (TJM)
T5, 5 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
16:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
6 414 282 ₫
22:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
+1
6 667 827 ₫
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
5 975 247 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T5, 5 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
11 136 047 ₫
06:15
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
2 314 510 ₫
06:40
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:20
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
2 084 388 ₫
07:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
4 143 771 ₫
08:15
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
4 754 368 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Taraz (DMB)
T5, 5 Thá
2 311 661 ₫
11:30
Mihailovka (BAX)
T5, 5 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
9 678 716 ₫
07:30
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 5 Thá
22g 50ph
3 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
12 160 357 ₫
08:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
7 518 676 ₫
10:50
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Taraz (DMB)
T6, 6 Thá
+1
4 700 874 ₫