09:35
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:05
Taraz (DMB)
T7, 12 thá
1 698 463 ₫
21:40
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
+1
8 593 778 ₫
22:30
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
37g 35ph
3 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
32 898 718 ₫
23:20
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
+1
3 998 724 ₫
23:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
11:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
+1
3 816 149 ₫
00:00
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
2 323 653 ₫
00:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:30
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
1 120 967 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
9 841 728 ₫
03:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
10 921 380 ₫
04:30
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
5 502 764 ₫
04:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
55g 30ph
3 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
9 594 447 ₫
07:20
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
4 789 173 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
8 143 265 ₫
09:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
7 014 096 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
5 189 562 ₫
09:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:05
Taraz (DMB)
CN, 13 thá
1 786 561 ₫
11:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
15 667 112 ₫
12:30
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
01:30
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
4 149 705 ₫
15:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:30
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
8 830 731 ₫
17:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
11 483 383 ₫
18:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
3 715 900 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
6 755 878 ₫
19:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
7 862 871 ₫
19:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
8 468 619 ₫
19:50
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
64g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
+1
10 882 800 ₫
20:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
6 653 806 ₫
20:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
7 400 814 ₫
23:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
00:30
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
+1
1 120 967 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
9 066 468 ₫
00:05
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
02:30
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
4 563 461 ₫
00:30
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
4 098 973 ₫
02:30
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
33g 35ph
3 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
10 870 041 ₫
05:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
3 853 819 ₫
05:05
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
02:30
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
4 465 338 ₫
06:10
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:40
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
1 732 791 ₫
06:30
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
12 189 987 ₫
07:10
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
13 196 731 ₫
07:20
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
5 130 020 ₫
08:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
02:30
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
6 918 707 ₫
09:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
6 891 063 ₫
09:35
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:05
Taraz (DMB)
T2, 14 thá
1 578 164 ₫
11:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
48g 30ph
3 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T4, 16 thá
+1
8 082 204 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
3 602 892 ₫
18:05
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
02:30
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
4 090 771 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
5 629 139 ₫
19:20
Atyrau (GUW)
T2, 14 thá
16g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
9 598 092 ₫
20:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
+1
6 633 149 ₫
20:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
63g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T5, 17 thá
+1
6 904 429 ₫
00:30
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
01:30
Taraz (DMB)
T3, 15 thá
1 120 056 ₫
04:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
55g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Taraz (DMB)
T5, 17 thá
+1
6 459 688 ₫