06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
53g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
3 187 010 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
+1
10 750 349 ₫
13:15
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
03:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
+1
8 094 659 ₫
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
+1
3 400 875 ₫
15:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
+1
5 823 258 ₫
16:15
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
+1
3 431 861 ₫
16:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
58g 55ph
1 điểm dừng
03:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
3 166 657 ₫
18:10
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
+1
4 369 646 ₫
18:30
Uralsk (URA)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
+1
4 437 997 ₫
18:40
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
+1
3 696 762 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
57g 10ph
2 điểm dừng
04:10
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
6 653 503 ₫
19:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
9 927 092 ₫
19:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
56g 55ph
3 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
10 046 783 ₫
20:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
+1
7 053 284 ₫
20:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 25ph
1 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
7 354 943 ₫
00:40
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
50g 55ph
1 điểm dừng
03:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
3 416 064 ₫
02:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T2, 14 thá
755 817 ₫
05:05
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
47g 30ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
4 147 579 ₫
06:10
Uralsk (URA)
T2, 14 thá
46g 25ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
4 028 191 ₫
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
5 798 044 ₫
07:20
Taldykorgan, Taldy-Kurgan (TDK)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
3 735 950 ₫
10:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
18 837 718 ₫
11:15
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
40g 20ph
1 điểm dừng
03:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
3 090 710 ₫
11:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
7 553 618 ₫
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
5 018 835 ₫
13:00
Kostanay, Narimanovka (KSN)
T2, 14 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
03:10
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
3 083 419 ₫
13:15
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
38g 20ph
1 điểm dừng
03:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
2 742 269 ₫
13:35
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
4 186 767 ₫
13:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
3 059 724 ₫
14:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
23g
3 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
7 961 602 ₫
14:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
9 185 248 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
37g 45ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
3 696 154 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
5 159 487 ₫
15:20
Uralsk (URA)
T2, 14 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
3 952 245 ₫
15:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
21g 20ph
3 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
9 398 505 ₫
16:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
35g 55ph
3 điểm dừng
04:10
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
6 702 108 ₫
16:45
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
03:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
2 851 024 ₫
18:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
34g
2 điểm dừng
04:10
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
8 673 066 ₫
18:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
8 032 687 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
04:10
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
6 474 573 ₫
20:40
Uralsk (URA)
T2, 14 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
04:10
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
6 388 298 ₫
20:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
04:10
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
8 204 933 ₫
20:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
8 406 039 ₫
20:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
13:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
+1
10 677 745 ₫
21:25
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
04:10
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
11 323 592 ₫
22:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
9 367 519 ₫
00:45
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T3, 15 thá
3 802 479 ₫
01:00
Aktau (SCO)
T3, 15 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
3 689 167 ₫
02:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
04:35
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
6 261 012 ₫
04:05
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Turkestan, Hazret Sultan (HSA)
T4, 16 thá
+1
3 682 180 ₫