06:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
2 704 799 ₫
06:40
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
5 633 388 ₫
07:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
2 849 139 ₫
07:55
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
4 566 346 ₫
06:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
37g
3 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
+1
12 614 269 ₫
08:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
+1
3 994 999 ₫
09:30
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
2 704 166 ₫
09:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
2 692 770 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
35g
1 điểm dừng
17:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
+1
5 490 314 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
4 097 556 ₫
10:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
6 995 758 ₫
11:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
51g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
9 016 840 ₫
13:50
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:40
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
1 861 864 ₫
13:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
68g 10ph
2 điểm dừng
10:05
Hazret Sultan (HSA)
T6, 6 Thá
+1
7 468 979 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
+1
25 469 106 ₫
12:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
+1
6 926 437 ₫
15:20
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T3, 3 Thá
813 181 ₫
13:20
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
19:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
+1
14 812 611 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
112g 20ph
2 điểm dừng
08:05
Hazret Sultan (HSA)
CN, 8 Thá
+1
6 891 302 ₫
16:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
+1
8 956 065 ₫
20:10
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
4 500 506 ₫
21:00
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
44g
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
2 567 106 ₫
21:00
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
+1
3 299 570 ₫
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
7 314 827 ₫
20:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
8 873 132 ₫
20:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
23g
2 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
+1
9 866 105 ₫
22:25
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
42g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
2 487 655 ₫
00:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
5 246 898 ₫
22:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
9 864 523 ₫
23:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
11 531 400 ₫
23:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
+1
7 498 101 ₫
00:15
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
15:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
3 984 237 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
7 549 380 ₫
03:55
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:10
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
1 659 914 ₫
06:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
5 433 654 ₫
06:30
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
3 792 099 ₫
05:10
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:25
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
1 668 144 ₫
09:50
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
3 761 712 ₫
08:25
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
7 380 033 ₫
10:30
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
4 055 141 ₫
10:35
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
4 110 851 ₫
09:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
7 793 429 ₫
11:00
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
28g
1 điểm dừng
15:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
3 714 548 ₫
12:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
10:05
Hazret Sultan (HSA)
T6, 6 Thá
+1
7 246 455 ₫
15:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
26g
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
4 227 019 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
7 477 842 ₫
14:00
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Hazret Sultan (HSA)
T4, 4 Thá
5 695 113 ₫
19:00
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
22g
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
3 303 368 ₫
20:05
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Hazret Sultan (HSA)
T5, 5 Thá
+1
4 843 315 ₫
17:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
10:05
Hazret Sultan (HSA)
T6, 6 Thá
+1
7 680 425 ₫