01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
CN, 13 thá
899 812 ₫
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
CN, 13 thá
961 480 ₫
04:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Udon Thani (UTH)
CN, 13 thá
882 192 ₫
15:00
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T2, 14 thá
+1
2 098 244 ₫
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
02:00
Udon Thani (UTH)
T2, 14 thá
905 887 ₫
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T2, 14 thá
884 015 ₫
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T3, 15 thá
904 368 ₫
09:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Udon Thani (UTH)
T3, 15 thá
885 534 ₫
11:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:55
Udon Thani (UTH)
T3, 15 thá
1 071 450 ₫
00:40
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
7g
1 điểm dừng
07:40
Udon Thani (UTH)
T4, 16 thá
2 009 539 ₫
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T4, 16 thá
795 006 ₫
05:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Udon Thani (UTH)
T4, 16 thá
1 036 819 ₫
06:00
Pattaya, Utapao (UTP)
T4, 16 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá
+1
5 473 601 ₫
12:35
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá
+1
1 611 277 ₫
15:00
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá
+1
1 641 959 ₫
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá
893 432 ₫
06:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá
861 839 ₫
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
02:00
Udon Thani (UTH)
T6, 18 thá
834 802 ₫
05:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Udon Thani (UTH)
T6, 18 thá
1 028 617 ₫
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T7, 19 thá
892 521 ₫
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
CN, 20 thá
918 343 ₫
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T2, 21 thá
904 672 ₫
09:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Udon Thani (UTH)
T2, 21 thá
1 064 159 ₫
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T3, 22 thá
882 800 ₫
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T4, 23 thá
870 952 ₫
07:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T5, 24 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T7, 26 thá
+1
12 890 820 ₫
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T6, 25 thá
903 153 ₫
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T7, 26 thá
884 319 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 26 thá
27g
3 điểm dừng
10:15
Udon Thani (UTH)
CN, 27 thá
+1
13 007 169 ₫
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 27 thá
1g
Bay thẳng
02:00
Udon Thani (UTH)
CN, 27 thá
858 497 ₫
07:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 27 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Udon Thani (UTH)
T2, 28 thá
+1
12 438 787 ₫
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T2, 28 thá
862 750 ₫
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T3, 29 thá
940 215 ₫
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T3, 29 thá
954 189 ₫
00:40
Phuket (HKT)
T4, 30 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Udon Thani (UTH)
T4, 30 thá
1 647 123 ₫
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T4, 30 thá
875 813 ₫
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T4, 30 thá
738 198 ₫
04:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 30 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Udon Thani (UTH)
T4, 30 thá
792 272 ₫
10:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
11:50
Udon Thani (UTH)
T5, 1 thá
+1
8 379 306 ₫
23:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:10
Udon Thani (UTH)
T5, 1 thá
+1
949 329 ₫
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T5, 1 thá
969 378 ₫
23:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T5, 1 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Udon Thani (UTH)
T6, 2 thá
+1
2 378 030 ₫
01:10
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 5 thá
8g
1 điểm dừng
09:10
Udon Thani (UTH)
T2, 5 thá
1 894 708 ₫
15:00
Phuket (HKT)
T4, 7 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T5, 8 thá
+1
2 029 892 ₫
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 9 thá
1g
Bay thẳng
02:00
Udon Thani (UTH)
T6, 9 thá
1 229 419 ₫
13:10
Astana (NQZ)
CN, 11 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
05:35
Udon Thani (UTH)
T3, 13 thá
+1
9 058 570 ₫
08:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 15 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Udon Thani (UTH)
T6, 16 thá
+1
8 407 558 ₫
05:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Udon Thani (UTH)
T6, 16 thá
1 110 031 ₫
01:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:10
Udon Thani (UTH)
CN, 18 thá
970 290 ₫
01:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:10
Udon Thani (UTH)
T2, 19 thá
1 060 514 ₫