Chuyến bay đến Udon Thani

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Udon Thani

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Thai Vietjet Air
VZ 200
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
CN, 13 thá
899 812 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 206
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
CN, 13 thá
961 480 ₫
Thai Lion Air
SL 604
04:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Udon Thani (UTH)
CN, 13 thá
882 192 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 309
15:00
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T2, 14 thá +1
2 098 244 ₫
Thai Lion Air
SL 600
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
02:00
Udon Thani (UTH)
T2, 14 thá
905 887 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 206
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T2, 14 thá
884 015 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 200
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T3, 15 thá
904 368 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 202
09:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Udon Thani (UTH)
T3, 15 thá
885 534 ₫
Thai Lion Air
SL 616
11:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:55
Udon Thani (UTH)
T3, 15 thá
1 071 450 ₫
Thai AirAsia
FD 3036
00:40
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
7g
1 điểm dừng
07:40
Udon Thani (UTH)
T4, 16 thá
2 009 539 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 206
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T4, 16 thá
795 006 ₫
Nok Air
DD 306
05:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Udon Thani (UTH)
T4, 16 thá
1 036 819 ₫
Bangkok Airways
PG 281
06:00
Pattaya, Utapao (UTP)
T4, 16 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá +1
5 473 601 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 2305
12:35
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá +1
1 611 277 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 309 🔥 Ưu đãi hot
15:00
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá +1
1 641 959 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 200
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá
893 432 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 204
06:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá
861 839 ₫
Thai Lion Air
SL 600
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
02:00
Udon Thani (UTH)
T6, 18 thá
834 802 ₫
Nok Air
DD 306
05:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Udon Thani (UTH)
T6, 18 thá
1 028 617 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 200
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T7, 19 thá
892 521 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 200
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
CN, 20 thá
918 343 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 200
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T2, 21 thá
904 672 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 202
09:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Udon Thani (UTH)
T2, 21 thá
1 064 159 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 206
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T3, 22 thá
882 800 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 206
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T4, 23 thá
870 952 ₫
S7 Airlines
S7 5541
07:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T5, 24 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T7, 26 thá +1
12 890 820 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 206
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T6, 25 thá
903 153 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 206
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T7, 26 thá
884 319 ₫
S7 Airlines
S7 2530
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 26 thá
27g
3 điểm dừng
10:15
Udon Thani (UTH)
CN, 27 thá +1
13 007 169 ₫
Thai Lion Air
SL 600
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 27 thá
1g
Bay thẳng
02:00
Udon Thani (UTH)
CN, 27 thá
858 497 ₫
S7 Airlines
S7 5501
07:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 27 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Udon Thani (UTH)
T2, 28 thá +1
12 438 787 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 200
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T2, 28 thá
862 750 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 200
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T3, 29 thá
940 215 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 206
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T3, 29 thá
954 189 ₫
Thai AirAsia
FD 3036
00:40
Phuket (HKT)
T4, 30 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Udon Thani (UTH)
T4, 30 thá
1 647 123 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 200
01:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:45
Udon Thani (UTH)
T4, 30 thá
875 813 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 206
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T4, 30 thá
738 198 ₫
Thai Lion Air
SL 604
04:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 30 thá
1g
Bay thẳng
05:15
Udon Thani (UTH)
T4, 30 thá
792 272 ₫
Air Arabia
G9 299
10:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 30 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
11:50
Udon Thani (UTH)
T5, 1 thá +1
8 379 306 ₫
Nok Air
DD 300
23:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:10
Udon Thani (UTH)
T5, 1 thá +1
949 329 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 206
03:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:20
Udon Thani (UTH)
T5, 1 thá
969 378 ₫
Thai Lion Air
SL 725
23:30
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T5, 1 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Udon Thani (UTH)
T6, 2 thá +1
2 378 030 ₫
Thai AirAsia
FD 3103
01:10
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T2, 5 thá
8g
1 điểm dừng
09:10
Udon Thani (UTH)
T2, 5 thá
1 894 708 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 309
15:00
Phuket (HKT)
T4, 7 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Udon Thani (UTH)
T5, 8 thá +1
2 029 892 ₫
Thai Lion Air
SL 600
01:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 9 thá
1g
Bay thẳng
02:00
Udon Thani (UTH)
T6, 9 thá
1 229 419 ₫
SCAT
DV 772
13:10
Astana (NQZ)
CN, 11 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
05:35
Udon Thani (UTH)
T3, 13 thá +1
9 058 570 ₫
Air Arabia
G9 299
08:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 15 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Udon Thani (UTH)
T6, 16 thá +1
8 407 558 ₫
Nok Air
DD 306
05:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Udon Thani (UTH)
T6, 16 thá
1 110 031 ₫
Thai AirAsia
FD 3354
01:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:10
Udon Thani (UTH)
CN, 18 thá
970 290 ₫
Thai AirAsia
FD 3354
01:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 19 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:10
Udon Thani (UTH)
T2, 19 thá
1 060 514 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Udon Thani

Thai Vietjet Air
Giá từ
₫408 591
Thai Lion Air
Giá từ
₫792 272
Nok Air
Giá từ
₫949 329
Thai AirAsia
Giá từ
₫968 163
Bangkok Airways
Giá từ
₫5 473 601
Air Arabia
Giá từ
₫8 379 306
Kuwait Airways
Giá từ
₫8 845 616
SCAT
Giá từ
₫9 058 570
Air China
Giá từ
₫9 922 231
Qatar Airways
Giá từ
₫9 927 395
S7 Airlines
Giá từ
₫12 438 787
Somon Air
Giá từ
₫13 055 167
Turkish Airlines
Giá từ
₫14 686 494

Điểm đến phổ biến đến Udon Thani

BKK
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫284 950
HKT
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫921 077
CNX
Chiang Mai — Udon Thani
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫1 102 133
HDY
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫1 552 646
UTP
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫1 635 883
URT
Surat Thani — Udon Thani
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫1 675 983
KBV
Krabi — Udon Thani
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫1 689 957
CEI
Chiang Rai — Udon Thani
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫1 804 484
ROI
Roi Et — Udon Thani
Thái Lan → Thái Lan
UTH
từ
₫2 438 484

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thái Lan

Tất cả các gói

maew

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

maew

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

dtac

dữ liệu

15

ngày

₫472246

Mua

dtac

dữ liệu

30

ngày

₫843388

Mua

maew

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Udon Thani do các hãng hàng không sau khai thác: Thai Vietjet Air, Thai Lion Air, Nok Air, Thai AirAsia, Bangkok Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VZ200), do Thai Vietjet Air khai thác, đến Udon Thani lúc 02:45.
Vé rẻ nhất đến Udon Thani từ Bangkok có giá ₫795 006 — đến ngày 16 Tháng chín, chuyến bay VZ206, do Thai Vietjet Air khai thác.