17:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:25
Vuishan (WUS)
T4, 28 Thá
3 123 964 ₫
03:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Vuishan (WUS)
CN, 1 Thá
7 156 348 ₫
03:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Vuishan (WUS)
T2, 2 Thá
7 688 579 ₫
16:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Vuishan (WUS)
T4, 4 Thá
+1
7 937 183 ₫
03:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Vuishan (WUS)
T4, 4 Thá
8 220 497 ₫
09:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Vuishan (WUS)
T6, 6 Thá
+1
8 361 842 ₫
16:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 7 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Vuishan (WUS)
CN, 8 Thá
+1
6 542 188 ₫
07:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Vuishan (WUS)
T2, 9 Thá
6 125 034 ₫
03:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Vuishan (WUS)
T2, 9 Thá
6 326 731 ₫
17:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:25
Vuishan (WUS)
T2, 9 Thá
3 145 228 ₫
17:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:25
Vuishan (WUS)
T3, 10 Thá
3 145 228 ₫
16:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 10 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Vuishan (WUS)
T4, 11 Thá
+1
6 542 188 ₫