18:05
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:45
Tế Nam (TNA)
T2, 2 Thá
2 497 468 ₫
19:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 018 486 ₫
20:35
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
+1
2 897 886 ₫
20:35
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
+1
3 052 038 ₫
15:40
Tế Nam (TNA)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
2 608 255 ₫
21:00
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
23:55
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T2, 2 Thá
2 653 836 ₫
16:00
Hải Khẩu (HAK)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
19:35
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 687 389 ₫
21:35
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:55
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2 698 151 ₫
22:50
Thanh Đảo (TAO)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:45
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
+1
2 566 156 ₫
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
3 026 399 ₫
07:55
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
2 970 056 ₫
08:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
1 970 436 ₫
08:00
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:10
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2 528 488 ₫
04:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 005 824 ₫
11:15
Thượng Hải (PVG)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:40
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
3 037 794 ₫
14:40
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
10:40
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
+1
3 014 371 ₫
10:55
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 049 190 ₫
19:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 007 723 ₫
14:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
+1
2 973 538 ₫
20:35
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
2 945 999 ₫
20:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:50
Thanh Đảo (TAO)
T3, 3 Thá
1 999 873 ₫
07:45
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:30
Hạ Môn (XMN)
T4, 4 Thá
3 026 399 ₫
08:00
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:10
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2 846 923 ₫
08:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
2 314 827 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 034 946 ₫
05:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
3 052 988 ₫
12:00
Hạ Môn (XMN)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
2 349 329 ₫
12:15
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2 881 109 ₫
09:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
2 971 638 ₫
18:20
Trịnh Châu (CGO)
T4, 4 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 000 760 ₫
13:50
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
14:00
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 056 470 ₫
19:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 024 183 ₫
20:05
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:50
Thanh Đảo (TAO)
T4, 4 Thá
2 421 499 ₫
20:15
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:00
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
2 333 502 ₫
21:00
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
00:35
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
+1
2 469 929 ₫
21:10
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:15
Hạ Môn (XMN)
T4, 4 Thá
2 458 217 ₫
16:15
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
07:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 052 672 ₫
21:20
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:55
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2 896 936 ₫
21:40
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
2 898 202 ₫
06:50
Hàng Châu (HGH)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:45
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2 312 294 ₫
02:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
3 022 601 ₫
07:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
1 990 377 ₫
07:55
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:00
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
2 802 925 ₫
08:00
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:10
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
3 034 629 ₫
08:15
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:05
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
2 685 490 ₫
11:50
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
2 870 347 ₫
12:20
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
14:20
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 956 761 ₫
09:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
+1
2 955 179 ₫
15:25
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:35
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
2 447 772 ₫
13:00
Thanh Đảo (TAO)
T5, 5 Thá
24g
1 điểm dừng
14:00
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
+1
3 045 708 ₫